Written by Tam Trinh | August 27, 2026
Phí Visa Úc đáng chú ý từ 1/7/2026
Từ ngày 1/7/2026, Visa Application Charges (VAC) của nhiều loại visa Úc đã được điều chỉnh. Bảng dưới đây tổng hợp một số loại visa thường gặp để khách hàng dễ tham khảo.
Bridging Visas – Visa Bắc cầu
| Subclass | Loại visa | Phí cơ bản | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 010 | Bridging Visa A – BVA | Nil | Không có base application charge trong trường hợp thông thường. |
| 020 | Bridging Visa B – BVB | AUD 575 | Thường được sử dụng khi người giữ bridging visa cần xin phép rời và quay lại Úc. |
| 030 | Bridging Visa C – BVC | Nil | Không có base application charge trong trường hợp thông thường. |
| 040 / 041 | Bridging Visa D – BVD | Nil | Bridging (Prospective Applicant) / Bridging (Non-applicant). |
| 050 / 051 | Bridging Visa E – BVE | Nil | Áp dụng cho những trường hợp đủ điều kiện theo quy định về BVE. |
Resident Return Visa – Visa quay lại Úc dành cho Permanent Residents
| Subclass | Visa | Phí hiện hành |
|---|---|---|
| 155 | Five Year Resident Return Visa | AUD 1,475 |
| 157 | Three Month Resident Return Visa | AUD 1,475 |
Resident Return Visa cho phép một Australian permanent resident quay lại Úc với tư cách thường trú nhân khi travel facility của visa thường trú không còn hiệu lực. Mức phí nộp online hiện nay là AUD 1,475 cho mỗi người nộp đơn.
Partner & Family Visas
| Subclass | Loại visa | Từ |
|---|---|---|
| 820/801 | Partner Visa – apply in Australia | AUD 11,710 |
| 309/100 | Partner Visa – apply overseas | AUD 11,710 |
| 300 | Prospective Marriage Visa | AUD 11,710 |
Người đang hoặc trước đây giữ Subclass 300 có thể được áp dụng mức phí khác khi tiếp tục nộp Partner Visa 820/801, tùy từng hoàn cảnh cụ thể.
Student, Graduate & Training Visas
| Subclass | Loại visa | Phí chính |
|---|---|---|
| 500 | Student Visa | AUD 2,500 |
| 590 | Student Guardian Visa | AUD 2,500 |
| 485 | Temporary Graduate Visa | From AUD 5,750 |
Visitor & Working Holiday Visas
| Subclass | Loại visa | Phí |
|---|---|---|
| 600 | Visitor – Tourist stream, apply outside Australia | From AUD 250 |
| 417 | Working Holiday Visa | From AUD 840 |
| 462 | Work and Holiday Visa | AUD 840 |
Skilled & Employer Sponsored Visas
| Subclass | Visa | Phí người nộp chính |
|---|---|---|
| 190 | Skilled Nominated Visa | AUD 6,140 |
| 491 | Skilled Work Regional (Provisional) | AUD 6,140 |
| 186 | Employer Nomination Scheme | From AUD 6,140 |
| 494 | Skilled Employer Sponsored Regional | AUD 6,140 |
| 191 | Permanent Residence (Skilled Regional) | From AUD 630 |
Không phải tất cả người nộp visa đều trả cùng một mức phí
Visa Application Charge có thể gồm một hoặc nhiều thành phần. Theo Department of Home Affairs, VAC có thể được thanh toán theo hai instalments:
- First instalment: thường thanh toán khi nộp đơn;
- Second instalment: chỉ thanh toán trước khi visa được cấp nếu loại visa đó yêu cầu.
Ngoài ra, tổng chi phí có thể thay đổi do:
- Additional applicant charge cho người phụ thuộc;
- Độ tuổi của người phụ thuộc;
- Second instalment;
- Subsequent Temporary Application Charge nếu áp dụng;
- Phụ phí thanh toán bằng thẻ hoặc PayPal;
- Khám sức khỏe;
- Police check;
- Biometrics;
- English test;
- Nomination hoặc sponsorship charges đối với một số visa;
- Các concession hoặc exemption áp dụng cho từng trường hợp.
Nguồn tham khảo chính thức
DL Migration tổng hợp thông tin trên cơ sở các nguồn chính thức của Australian Government – Department of Home Affairs và Federal Register of Legislation.
- Department of Home Affairs – Fees and charges for visas
- Department of Home Affairs – Current Visa Pricing Table
- Home Affairs Legislation Amendment (2026 Measures No. 1) Regulations 2026
Cần kiểm tra mức phí cho hồ sơ của bạn?
Mỗi hồ sơ có thể có mức Visa Application Charge khác nhau tùy loại visa, người phụ thuộc và hoàn cảnh cụ thể. DL Migration Group có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và xác định các khoản phí áp dụng trước khi nộp đơn.
DL Migration & Lawyers
92 Nicholson Street, Footscray VIC 3011, Australia
```

