Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Phí Visa Úc Tăng Từ 1/7/2026: Những Mức Phí Mới Cần Biết

Đăng bởi DL MIGRATION

Written by Tam Trinh | August 27, 2026

Phí Visa Úc đáng chú ý từ 1/7/2026

Từ ngày 1/7/2026, Visa Application Charges (VAC) của nhiều loại visa Úc đã được điều chỉnh. Bảng dưới đây tổng hợp một số loại visa thường gặp để khách hàng dễ tham khảo.

Lưu ý: Các mức phí dưới đây chủ yếu là base application charge / first instalment dành cho người nộp đơn chính trong trường hợp thông thường. Một số hồ sơ có thể có mức phí khác do người phụ thuộc, quốc tịch, nơi nộp hồ sơ, second instalment, subsequent temporary application charge hoặc concession.

Bridging Visas – Visa Bắc cầu

Subclass Loại visa Phí cơ bản Ghi chú
010 Bridging Visa A – BVA Nil Không có base application charge trong trường hợp thông thường.
020 Bridging Visa B – BVB AUD 575 Thường được sử dụng khi người giữ bridging visa cần xin phép rời và quay lại Úc.
030 Bridging Visa C – BVC Nil Không có base application charge trong trường hợp thông thường.
040 / 041 Bridging Visa D – BVD Nil Bridging (Prospective Applicant) / Bridging (Non-applicant).
050 / 051 Bridging Visa E – BVE Nil Áp dụng cho những trường hợp đủ điều kiện theo quy định về BVE.
Đáng chú ý: Bridging Visa B là ngoại lệ quan trọng trong nhóm visa bắc cầu. Từ 1/7/2026, mức VAC của BVB được điều chỉnh lên AUD 575, trong khi BVA, BVC, BVD và BVE thông thường không có base application charge.

Resident Return Visa – Visa quay lại Úc dành cho Permanent Residents

Subclass Visa Phí hiện hành
155 Five Year Resident Return Visa AUD 1,475
157 Three Month Resident Return Visa AUD 1,475

Resident Return Visa cho phép một Australian permanent resident quay lại Úc với tư cách thường trú nhân khi travel facility của visa thường trú không còn hiệu lực. Mức phí nộp online hiện nay là AUD 1,475 cho mỗi người nộp đơn.

Partner & Family Visas

Subclass Loại visa Từ
820/801 Partner Visa – apply in Australia AUD 11,710
309/100 Partner Visa – apply overseas AUD 11,710
300 Prospective Marriage Visa AUD 11,710

Người đang hoặc trước đây giữ Subclass 300 có thể được áp dụng mức phí khác khi tiếp tục nộp Partner Visa 820/801, tùy từng hoàn cảnh cụ thể.

Student, Graduate & Training Visas

Subclass Loại visa Phí chính
500 Student Visa AUD 2,500
590 Student Guardian Visa AUD 2,500
485 Temporary Graduate Visa From AUD 5,750

Visitor & Working Holiday Visas

Subclass Loại visa Phí
600 Visitor – Tourist stream, apply outside Australia From AUD 250
417 Working Holiday Visa From AUD 840
462 Work and Holiday Visa AUD 840

Skilled & Employer Sponsored Visas

Subclass Visa Phí người nộp chính
190 Skilled Nominated Visa AUD 6,140
491 Skilled Work Regional (Provisional) AUD 6,140
186 Employer Nomination Scheme From AUD 6,140
494 Skilled Employer Sponsored Regional AUD 6,140
191 Permanent Residence (Skilled Regional) From AUD 630

Không phải tất cả người nộp visa đều trả cùng một mức phí

Visa Application Charge có thể gồm một hoặc nhiều thành phần. Theo Department of Home Affairs, VAC có thể được thanh toán theo hai instalments:

  • First instalment: thường thanh toán khi nộp đơn;
  • Second instalment: chỉ thanh toán trước khi visa được cấp nếu loại visa đó yêu cầu.

Ngoài ra, tổng chi phí có thể thay đổi do:

  • Additional applicant charge cho người phụ thuộc;
  • Độ tuổi của người phụ thuộc;
  • Second instalment;
  • Subsequent Temporary Application Charge nếu áp dụng;
  • Phụ phí thanh toán bằng thẻ hoặc PayPal;
  • Khám sức khỏe;
  • Police check;
  • Biometrics;
  • English test;
  • Nomination hoặc sponsorship charges đối với một số visa;
  • Các concession hoặc exemption áp dụng cho từng trường hợp.

Nguồn tham khảo chính thức

DL Migration tổng hợp thông tin trên cơ sở các nguồn chính thức của Australian Government – Department of Home Affairs và Federal Register of Legislation.

Cần kiểm tra mức phí cho hồ sơ của bạn?

Mỗi hồ sơ có thể có mức Visa Application Charge khác nhau tùy loại visa, người phụ thuộc và hoàn cảnh cụ thể. DL Migration Group có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và xác định các khoản phí áp dụng trước khi nộp đơn.

DL Migration & Lawyers
92 Nicholson Street, Footscray VIC 3011, Australia

```

Ý kiến của bạn
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: