Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Visa Vợ/Chồng Subclass 309 và 100 dành cho vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện muốn đoàn tụ và xây dựng cuộc sống lâu dài tại Úc.
Đây là lộ trình Partner Visa dành cho người nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc, bao gồm giai đoạn visa tạm thời Subclass 309 và giai đoạn visa thường trú Subclass 100.
Hai giai đoạn visa được thiết kế để đưa đương đơn từ tình trạng tạm trú đến thường trú, với điều kiện quan hệ và các yêu cầu liên quan tiếp tục được đáp ứng.
Subclass 309 cho phép đương đơn đến Úc và sinh sống tạm thời trong khi chờ được xem xét cho visa thường trú Subclass 100.
Subclass 100 là visa thường trú. Khi được cấp, đương đơn trở thành thường trú nhân Úc và có thể sinh sống lâu dài tại Úc.
Đương đơn phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về mối quan hệ, nhân thân, sức khỏe và những điều kiện áp dụng tại thời điểm Bộ Nội vụ Úc xem xét hồ sơ.
Là vợ/chồng hợp pháp hoặc người sống chung như vợ chồng của người bảo lãnh đủ điều kiện.
Mối quan hệ phải thực sự, tiếp tục tồn tại và hai bên có cam kết cùng xây dựng cuộc sống chung.
Trong trường hợp thông thường, đương đơn và người bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu độ tuổi theo quy định.
Đây là diện Partner Visa dành cho đương đơn nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc và phải đáp ứng yêu cầu về vị trí theo quy định.
Đương đơn và các thành viên gia đình liên quan có thể phải thực hiện khám sức khỏe theo yêu cầu.
Đương đơn và một số thành viên gia đình phải đáp ứng yêu cầu về nhân thân và có thể phải cung cấp lý lịch tư pháp.
Hồ sơ cần trình bày mối quan hệ một cách nhất quán và có bằng chứng phù hợp. Bộ Nội vụ Úc thường xem xét bốn phương diện chính dưới đây.
Người bảo lãnh cũng phải đáp ứng các điều kiện riêng và cung cấp đầy đủ thông tin phục vụ quá trình đánh giá hồ sơ.
Quy trình thực tế có thể thay đổi tùy hoàn cảnh, lịch sử di trú, chất lượng bằng chứng và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ Úc.
Xác định diện visa phù hợp, tình trạng quan hệ, điều kiện của đương đơn và người bảo lãnh.
Rà soát bốn phương diện của mối quan hệ và xác định tài liệu cần bổ sung hoặc giải trình.
Chuẩn bị giấy tờ nhân thân, hồ sơ quan hệ, hồ sơ người bảo lãnh và các bản trình bày liên quan.
Nộp hồ sơ Subclass 309 và 100 theo quy trình trực tuyến và thanh toán phí áp dụng tại thời điểm nộp.
Hoàn tất khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và những yêu cầu kiểm tra khác khi được yêu cầu.
Theo dõi hồ sơ, phản hồi yêu cầu bổ sung và cập nhật thay đổi về địa chỉ, hộ chiếu hoặc hoàn cảnh gia đình.
Nếu hồ sơ được chấp thuận, đương đơn có thể đến Úc theo quyền lợi và điều kiện của visa Subclass 309.
Khi đủ điều kiện xem xét thường trú, đương đơn cung cấp thêm bằng chứng về mối quan hệ và hoàn cảnh hiện tại.
Nếu đáp ứng các điều kiện, Subclass 100 có thể được cấp và đương đơn trở thành thường trú nhân Úc.
Danh sách thực tế phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân, thời gian quan hệ, nơi cư trú, người phụ thuộc, lịch sử visa và hoàn cảnh cá nhân.
Trong một số trường hợp, đương đơn có thể bao gồm thành viên gia đình đủ điều kiện trong hồ sơ, chẳng hạn con phụ thuộc hoặc con riêng phụ thuộc.
Mỗi thành viên đi kèm phải đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình được áp dụng và các yêu cầu riêng về sức khỏe, nhân thân và giấy tờ.
Hồ sơ có trẻ em dưới 18 tuổi có thể cần tài liệu chứng minh quyền nuôi dưỡng, sự đồng ý của cha hoặc mẹ không đi cùng, giấy tờ nhận dạng và các quyết định của tòa án nếu có.
Việc đưa trẻ em vào hồ sơ cần được đánh giá kỹ từ đầu để tránh thiếu tài liệu hoặc phát sinh vấn đề về trách nhiệm của cha mẹ.
Phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Mức phí còn phụ thuộc vào số lượng người đi kèm, độ tuổi của người phụ thuộc và phương thức thanh toán.
Ngoài phí visa, hồ sơ có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứng hoặc các chi phí khác.
Thời gian xử lý không cố định và có thể thay đổi theo số lượng hồ sơ, độ phức tạp, chất lượng tài liệu và việc Bộ Nội vụ có yêu cầu bổ sung hay không.
Hồ sơ nên được chuẩn bị đầy đủ, rõ ràng và nhất quán ngay từ đầu để hạn chế các chậm trễ có thể tránh được.
Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.
Đây là lộ trình Partner Visa dành cho vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đang nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.
Subclass 309 cho phép đương đơn sinh sống tạm thời tại Úc trong thời gian chờ được xem xét thường trú. Subclass 100 là visa thường trú và được xem xét khi đương đơn đáp ứng các điều kiện áp dụng.
Thông thường, đương đơn nộp hồ sơ cho visa tạm thời Subclass 309 và visa thường trú Subclass 100 cùng lúc. Sau đó, Bộ Nội vụ xem xét từng giai đoạn theo quy trình áp dụng.
Người đang có quan hệ vợ/chồng hợp pháp hoặc quan hệ sống chung như vợ chồng thực sự và tiếp tục tồn tại với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện có thể được xem xét, tùy việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác.
Trong nhiều trường hợp, quan hệ sống chung như vợ chồng phải đáp ứng yêu cầu về thời gian trước ngày nộp hồ sơ. Tuy nhiên, một số ngoại lệ có thể áp dụng, chẳng hạn quan hệ đã được đăng ký hợp pháp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc tồn tại hoàn cảnh đặc biệt.
Bằng chứng thường được đánh giá theo bốn phương diện: tài chính, hộ gia đình, xã hội và cam kết của hai bên.
Tài liệu có thể bao gồm tài khoản chung, hóa đơn, hợp đồng thuê nhà, hình ảnh, chuyến đi, thư từ, bằng chứng liên lạc, lời xác nhận của người thân hoặc bạn bè và bản trình bày lịch sử mối quan hệ.
Có thể, nếu người con đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình được áp dụng. Người con cũng phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, nhân thân, quyền nuôi dưỡng và các điều kiện liên quan.
Sau khi Subclass 309 được cấp, đương đơn có thể làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi và điều kiện của visa. Khả năng tiếp cận Medicare phụ thuộc vào việc đáp ứng quy định hiện hành.
Thông thường, việc xem xét visa thường trú diễn ra sau giai đoạn tạm thời và căn cứ vào ngày nộp hồ sơ kết hợp ban đầu. Khi đến giai đoạn phù hợp, đương đơn có thể phải cung cấp bằng chứng mới cho thấy mối quan hệ vẫn thực sự và tiếp tục tồn tại.
Trong một số trường hợp được công nhận, hồ sơ thường trú có thể được xem xét sớm hơn.
Đương đơn không thông thường nộp một hồ sơ Subclass 100 độc lập ngay từ đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Bộ Nội vụ có thể xem xét cấp Subclass 100 sớm dựa trên thời gian và hoàn cảnh của mối quan hệ.
Đương đơn phải thông báo cho Bộ Nội vụ Úc khi mối quan hệ hoặc hoàn cảnh gia đình thay đổi. Kết quả hồ sơ sẽ phụ thuộc vào tình trạng và bằng chứng cụ thể.
Trong một số hoàn cảnh, đương đơn vẫn có thể được xem xét, chẳng hạn trường hợp có bạo lực gia đình, người bảo lãnh qua đời hoặc có trách nhiệm chung đối với con. Mỗi trường hợp được đánh giá riêng.
Phí visa được Chính phủ Úc điều chỉnh theo từng thời điểm. Số tiền thực tế phụ thuộc vào ngày nộp hồ sơ và số lượng, độ tuổi của các thành viên gia đình đi kèm.
Phí thanh toán có thể không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối hoặc đương đơn rút hồ sơ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Thời gian xử lý thay đổi và không thể bảo đảm trước. Các yếu tố ảnh hưởng có thể bao gồm mức độ đầy đủ của hồ sơ, độ phức tạp của quan hệ, kiểm tra sức khỏe và nhân thân, số lượng hồ sơ đang chờ và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ.