Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Visa Vợ/Chồng – Nộp ngoài nước Úc

Partner Visa
Subclass 309 và Subclass 100

Visa Vợ/Chồng Subclass 309 và 100 dành cho vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện muốn đoàn tụ và xây dựng cuộc sống lâu dài tại Úc.

Đây là lộ trình Partner Visa dành cho người nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc, bao gồm giai đoạn visa tạm thời Subclass 309 và giai đoạn visa thường trú Subclass 100.

Tổng quan lộ trình

  • Subclass 309: Visa tạm thời.
  • Subclass 100: Visa thường trú.
  • Hai visa thường được nộp trong cùng một hồ sơ.
  • Quan hệ phải thực sự và tiếp tục tồn tại.
Đối tượng Vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng.
Người bảo lãnh Công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Nơi nộp hồ sơ Đương đơn nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.

Visa Subclass 309 và 100 hoạt động như thế nào?

Hai giai đoạn visa được thiết kế để đưa đương đơn từ tình trạng tạm trú đến thường trú, với điều kiện quan hệ và các yêu cầu liên quan tiếp tục được đáp ứng.

Giai đoạn tạm thời

Partner (Provisional) Visa – Subclass 309

Subclass 309 cho phép đương đơn đến Úc và sinh sống tạm thời trong khi chờ được xem xét cho visa thường trú Subclass 100.

  • Được sinh sống tại Úc trong thời gian visa còn hiệu lực.
  • Được làm việc và học tập theo quyền lợi của visa.
  • Có thể tiếp cận Medicare nếu đáp ứng quy định hiện hành.
  • Phải tiếp tục đáp ứng các nghĩa vụ và điều kiện visa.
Giai đoạn thường trú

Partner (Migrant) Visa – Subclass 100

Subclass 100 là visa thường trú. Khi được cấp, đương đơn trở thành thường trú nhân Úc và có thể sinh sống lâu dài tại Úc.

  • Được sinh sống, làm việc và học tập lâu dài tại Úc.
  • Có thể tiếp cận các quyền lợi dành cho thường trú nhân nếu đủ điều kiện.
  • Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện trong tương lai.
  • Có thể xem xét quốc tịch Úc khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Lưu ý: Trong một số trường hợp, Subclass 100 có thể được xem xét sớm hơn thông thường, chẳng hạn khi quan hệ đã tồn tại lâu dài hoặc có những hoàn cảnh được pháp luật công nhận. Việc xem xét phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của từng hồ sơ.

Điều kiện cơ bản của đương đơn

Đương đơn phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về mối quan hệ, nhân thân, sức khỏe và những điều kiện áp dụng tại thời điểm Bộ Nội vụ Úc xem xét hồ sơ.

♥

Mối quan hệ phù hợp

Là vợ/chồng hợp pháp hoặc người sống chung như vợ chồng của người bảo lãnh đủ điều kiện.

✓

Quan hệ thực sự

Mối quan hệ phải thực sự, tiếp tục tồn tại và hai bên có cam kết cùng xây dựng cuộc sống chung.

18+

Độ tuổi

Trong trường hợp thông thường, đương đơn và người bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu độ tuổi theo quy định.

⌂

Nộp từ ngoài Úc

Đây là diện Partner Visa dành cho đương đơn nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc và phải đáp ứng yêu cầu về vị trí theo quy định.

✚

Sức khỏe

Đương đơn và các thành viên gia đình liên quan có thể phải thực hiện khám sức khỏe theo yêu cầu.

◉

Nhân thân

Đương đơn và một số thành viên gia đình phải đáp ứng yêu cầu về nhân thân và có thể phải cung cấp lý lịch tư pháp.

Bằng chứng chứng minh mối quan hệ

Hồ sơ cần trình bày mối quan hệ một cách nhất quán và có bằng chứng phù hợp. Bộ Nội vụ Úc thường xem xét bốn phương diện chính dưới đây.

1. Tài chính

  • Tài khoản ngân hàng chung.
  • Chi phí sinh hoạt hoặc hóa đơn chung.
  • Tài sản, khoản vay hoặc hợp đồng chung.
  • Cách hai bên hỗ trợ nhau về tài chính.

2. Hộ gia đình

  • Việc chung sống và sắp xếp nơi ở.
  • Phân chia công việc trong gia đình.
  • Trách nhiệm chung đối với con cái.
  • Thư từ hoặc tài liệu chung địa chỉ.

3. Xã hội

  • Gia đình và bạn bè biết về mối quan hệ.
  • Hoạt động xã hội hoặc chuyến đi chung.
  • Thiệp mời, hình ảnh và sự kiện chung.
  • Xác nhận của người biết rõ mối quan hệ.

4. Cam kết

  • Quá trình hình thành và phát triển quan hệ.
  • Kế hoạch chung trong tương lai.
  • Cách duy trì liên lạc khi sống xa nhau.
  • Sự hiểu biết và hỗ trợ lẫn nhau.
Quan trọng: Không có một bộ bằng chứng cố định phù hợp cho mọi hồ sơ. Chất lượng, tính liên tục, sự nhất quán và mức độ phù hợp của tài liệu thường quan trọng hơn số lượng tài liệu.

Điều kiện và trách nhiệm của người bảo lãnh

Người bảo lãnh cũng phải đáp ứng các điều kiện riêng và cung cấp đầy đủ thông tin phục vụ quá trình đánh giá hồ sơ.

Người bảo lãnh phù hợp

  • Công dân Úc.
  • Thường trú nhân Úc.
  • Công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Đáp ứng điều kiện về độ tuổi và nhân thân.
  • Không thuộc trường hợp bị hạn chế bảo lãnh theo quy định.

Trách nhiệm trong hồ sơ

  • Cung cấp thông tin và giấy tờ nhân thân.
  • Trình bày lịch sử và bản chất mối quan hệ.
  • Hợp tác khi Bộ Nội vụ yêu cầu bổ sung thông tin.
  • Thông báo khi hoàn cảnh hoặc mối quan hệ có thay đổi.
  • Tuân thủ các nghĩa vụ bảo lãnh được áp dụng.

Quy trình hồ sơ Partner Visa 309 và 100

Quy trình thực tế có thể thay đổi tùy hoàn cảnh, lịch sử di trú, chất lượng bằng chứng và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ Úc.

1

Đánh giá điều kiện

Xác định diện visa phù hợp, tình trạng quan hệ, điều kiện của đương đơn và người bảo lãnh.

2

Lập kế hoạch bằng chứng

Rà soát bốn phương diện của mối quan hệ và xác định tài liệu cần bổ sung hoặc giải trình.

3

Chuẩn bị hồ sơ

Chuẩn bị giấy tờ nhân thân, hồ sơ quan hệ, hồ sơ người bảo lãnh và các bản trình bày liên quan.

4

Nộp hồ sơ trực tuyến

Nộp hồ sơ Subclass 309 và 100 theo quy trình trực tuyến và thanh toán phí áp dụng tại thời điểm nộp.

5

Khám sức khỏe và nhân thân

Hoàn tất khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và những yêu cầu kiểm tra khác khi được yêu cầu.

6

Theo dõi và cập nhật

Theo dõi hồ sơ, phản hồi yêu cầu bổ sung và cập nhật thay đổi về địa chỉ, hộ chiếu hoặc hoàn cảnh gia đình.

7

Quyết định Subclass 309

Nếu hồ sơ được chấp thuận, đương đơn có thể đến Úc theo quyền lợi và điều kiện của visa Subclass 309.

8

Xem xét Subclass 100

Khi đủ điều kiện xem xét thường trú, đương đơn cung cấp thêm bằng chứng về mối quan hệ và hoàn cảnh hiện tại.

9

Quyết định thường trú

Nếu đáp ứng các điều kiện, Subclass 100 có thể được cấp và đương đơn trở thành thường trú nhân Úc.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Danh sách thực tế phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân, thời gian quan hệ, nơi cư trú, người phụ thuộc, lịch sử visa và hoàn cảnh cá nhân.

Hồ sơ của đương đơn

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhận dạng.
  • Giấy khai sinh.
  • Giấy đăng ký kết hôn, nếu áp dụng.
  • Giấy tờ về quan hệ trước đây.
  • Lý lịch tư pháp theo yêu cầu.
  • Kết quả khám sức khỏe theo yêu cầu.
  • Giấy tờ của con hoặc người phụ thuộc.
  • Lịch sử cư trú và di trú.

Hồ sơ của người bảo lãnh

  • Hộ chiếu hoặc bằng chứng quốc tịch.
  • Bằng chứng thường trú, nếu áp dụng.
  • Giấy tờ nhân thân.
  • Lịch sử bảo lãnh trước đây.
  • Thông tin về quan hệ trước đây.
  • Lý lịch tư pháp khi được yêu cầu.
  • Bản trình bày về mối quan hệ.
  • Tài liệu chứng minh điều kiện bảo lãnh.

Bằng chứng chung của mối quan hệ

  • Bản trình bày lịch sử mối quan hệ của hai bên.
  • Tài liệu về tài chính chung.
  • Tài liệu về việc chung sống và hộ gia đình.
  • Bằng chứng xã hội và hoạt động chung.
  • Bằng chứng liên lạc khi hai bên sống xa nhau.
  • Hình ảnh, chuyến đi và sự kiện quan trọng.
  • Bản xác nhận của người thân hoặc bạn bè phù hợp.
  • Tài liệu thể hiện kế hoạch chung trong tương lai.

Thành viên gia đình đi kèm

Có thể bao gồm người phụ thuộc không?

Trong một số trường hợp, đương đơn có thể bao gồm thành viên gia đình đủ điều kiện trong hồ sơ, chẳng hạn con phụ thuộc hoặc con riêng phụ thuộc.

Mỗi thành viên đi kèm phải đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình được áp dụng và các yêu cầu riêng về sức khỏe, nhân thân và giấy tờ.

Trẻ em dưới 18 tuổi

Hồ sơ có trẻ em dưới 18 tuổi có thể cần tài liệu chứng minh quyền nuôi dưỡng, sự đồng ý của cha hoặc mẹ không đi cùng, giấy tờ nhận dạng và các quyết định của tòa án nếu có.

Việc đưa trẻ em vào hồ sơ cần được đánh giá kỹ từ đầu để tránh thiếu tài liệu hoặc phát sinh vấn đề về trách nhiệm của cha mẹ.

Phí visa và thời gian xử lý

Phí nộp hồ sơ

Phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Mức phí còn phụ thuộc vào số lượng người đi kèm, độ tuổi của người phụ thuộc và phương thức thanh toán.

Ngoài phí visa, hồ sơ có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứng hoặc các chi phí khác.

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý không cố định và có thể thay đổi theo số lượng hồ sơ, độ phức tạp, chất lượng tài liệu và việc Bộ Nội vụ có yêu cầu bổ sung hay không.

Hồ sơ nên được chuẩn bị đầy đủ, rõ ràng và nhất quán ngay từ đầu để hạn chế các chậm trễ có thể tránh được.

Câu hỏi thường gặp về Partner Visa 309 và 100

Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.

Visa Vợ/Chồng Subclass 309 và 100 là gì?

Đây là lộ trình Partner Visa dành cho vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đang nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc.

  • Subclass 309 là visa tạm thời.
  • Subclass 100 là visa thường trú.
  • Hai visa thường được nộp cùng nhau trong một hồ sơ.
Subclass 309 khác Subclass 100 như thế nào?

Subclass 309 cho phép đương đơn sinh sống tạm thời tại Úc trong thời gian chờ được xem xét thường trú. Subclass 100 là visa thường trú và được xem xét khi đương đơn đáp ứng các điều kiện áp dụng.

Tôi có phải nộp hai hồ sơ riêng cho 309 và 100 không?

Thông thường, đương đơn nộp hồ sơ cho visa tạm thời Subclass 309 và visa thường trú Subclass 100 cùng lúc. Sau đó, Bộ Nội vụ xem xét từng giai đoạn theo quy trình áp dụng.

Ai có thể xin Partner Visa 309 và 100?

Người đang có quan hệ vợ/chồng hợp pháp hoặc quan hệ sống chung như vợ chồng thực sự và tiếp tục tồn tại với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện có thể được xem xét, tùy việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác.

Quan hệ sống chung như vợ chồng có cần đủ 12 tháng không?

Trong nhiều trường hợp, quan hệ sống chung như vợ chồng phải đáp ứng yêu cầu về thời gian trước ngày nộp hồ sơ. Tuy nhiên, một số ngoại lệ có thể áp dụng, chẳng hạn quan hệ đã được đăng ký hợp pháp tại cơ quan có thẩm quyền hoặc tồn tại hoàn cảnh đặc biệt.

Tôi cần chứng minh mối quan hệ bằng những tài liệu nào?

Bằng chứng thường được đánh giá theo bốn phương diện: tài chính, hộ gia đình, xã hội và cam kết của hai bên.

Tài liệu có thể bao gồm tài khoản chung, hóa đơn, hợp đồng thuê nhà, hình ảnh, chuyến đi, thư từ, bằng chứng liên lạc, lời xác nhận của người thân hoặc bạn bè và bản trình bày lịch sử mối quan hệ.

Tôi có thể đưa con vào hồ sơ không?

Có thể, nếu người con đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình được áp dụng. Người con cũng phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, nhân thân, quyền nuôi dưỡng và các điều kiện liên quan.

Tôi có được làm việc và học tập tại Úc với Subclass 309 không?

Sau khi Subclass 309 được cấp, đương đơn có thể làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi và điều kiện của visa. Khả năng tiếp cận Medicare phụ thuộc vào việc đáp ứng quy định hiện hành.

Khi nào hồ sơ Subclass 100 được xem xét?

Thông thường, việc xem xét visa thường trú diễn ra sau giai đoạn tạm thời và căn cứ vào ngày nộp hồ sơ kết hợp ban đầu. Khi đến giai đoạn phù hợp, đương đơn có thể phải cung cấp bằng chứng mới cho thấy mối quan hệ vẫn thực sự và tiếp tục tồn tại.

Trong một số trường hợp được công nhận, hồ sơ thường trú có thể được xem xét sớm hơn.

Có thể xin trực tiếp Subclass 100 mà không qua Subclass 309 không?

Đương đơn không thông thường nộp một hồ sơ Subclass 100 độc lập ngay từ đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Bộ Nội vụ có thể xem xét cấp Subclass 100 sớm dựa trên thời gian và hoàn cảnh của mối quan hệ.

Điều gì xảy ra nếu mối quan hệ chấm dứt?

Đương đơn phải thông báo cho Bộ Nội vụ Úc khi mối quan hệ hoặc hoàn cảnh gia đình thay đổi. Kết quả hồ sơ sẽ phụ thuộc vào tình trạng và bằng chứng cụ thể.

Trong một số hoàn cảnh, đương đơn vẫn có thể được xem xét, chẳng hạn trường hợp có bạo lực gia đình, người bảo lãnh qua đời hoặc có trách nhiệm chung đối với con. Mỗi trường hợp được đánh giá riêng.

Phí Partner Visa 309 và 100 hiện nay là bao nhiêu?

Phí visa được Chính phủ Úc điều chỉnh theo từng thời điểm. Số tiền thực tế phụ thuộc vào ngày nộp hồ sơ và số lượng, độ tuổi của các thành viên gia đình đi kèm.

Phí thanh toán có thể không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối hoặc đương đơn rút hồ sơ, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Thời gian xử lý Partner Visa 309 và 100 là bao lâu?

Thời gian xử lý thay đổi và không thể bảo đảm trước. Các yếu tố ảnh hưởng có thể bao gồm mức độ đầy đủ của hồ sơ, độ phức tạp của quan hệ, kiểm tra sức khỏe và nhân thân, số lượng hồ sơ đang chờ và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ.

Thông báo: Nội dung trên mang tính chất thông tin và tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn di trú dành riêng cho từng trường hợp. Luật, chính sách, phí visa, điều kiện và thời gian xử lý có thể thay đổi. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: