Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Hai diện visa thường trú này dành cho cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đã ổn định cuộc sống tại Úc.
Subclass 103 phù hợp với cha mẹ nói chung; Subclass 804 dành cho cha mẹ đủ tuổi hưởng Age Pension theo quy định và nộp hồ sơ tại Úc.
Hai diện đều dẫn đến thường trú, nhưng khác nhau chủ yếu ở độ tuổi, vị trí nộp hồ sơ và tình trạng visa của đương đơn.
Điều kiện thực tế phụ thuộc diện visa, người bảo lãnh, cơ cấu gia đình, sức khỏe, nhân thân và hoàn cảnh di trú của từng đương đơn.
Có người con là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và đã ổn định tại Úc.
Thông thường người con đủ điều kiện sẽ bảo lãnh; một số trường hợp có thể áp dụng người thân hoặc tổ chức cộng đồng phù hợp.
Đương đơn phải vượt qua bài kiểm tra cân bằng gia đình; tiêu chí này không được miễn chỉ vì hoàn cảnh khó khăn.
Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe theo quy định.
Đương đơn và thành viên gia đình ở độ tuổi áp dụng phải đáp ứng yêu cầu nhân thân và lý lịch tư pháp.
Phải thanh toán phí visa áp dụng và xử lý các khoản nợ với Chính phủ Úc trước khi visa được cấp.
Bài kiểm tra này đánh giá mức độ gắn kết của cha mẹ với các con và con riêng đang sinh sống tại Úc.
Cha hoặc mẹ thường đạt nếu:
Parent Visas được đánh giá theo từng giai đoạn và có thể phải chờ trong hàng đợi rất lâu trước khi được xét cuối cùng.
So sánh 103 và 804 dựa trên tuổi, vị trí, visa hiện tại và kế hoạch cư trú.
Tính Balance of Family Test dựa trên toàn bộ con ruột, con riêng và con nuôi.
Xác nhận quốc tịch, tình trạng thường trú, độ tuổi và mức độ settled tại Úc.
Thu thập nhân thân, quan hệ cha mẹ–con, lịch sử gia đình, visa và tài liệu bảo lãnh.
Nộp theo phương thức áp dụng và thanh toán đúng khoản phí được yêu cầu.
Bộ Nội vụ kiểm tra điều kiện chính để quyết định hồ sơ có được đưa vào hàng đợi hay không.
Nếu đạt tiêu chí cốt lõi, hồ sơ được cấp ngày xếp hàng và chờ chỉ tiêu được giải phóng.
Thông báo thay đổi về hộ chiếu, địa chỉ, gia đình, sức khỏe và người bảo lãnh.
Khi đến lượt, hồ sơ được kiểm tra lại trước khi có quyết định visa.
Được sinh sống tại Úc không thời hạn theo tư cách thường trú nhân.
Được làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi của thường trú nhân.
Có thể đăng ký chương trình chăm sóc sức khỏe công Medicare theo quy định.
Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện nếu đáp ứng yêu cầu của diện visa liên quan.
Travel facility thường cho phép ra vào Úc trong 5 năm kể từ ngày cấp visa.
Có thể xin quốc tịch khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện áp dụng.
Phí được Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi. Tổng chi phí có thể gồm nhiều đợt thanh toán, phí thành viên đi kèm, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật và các khoản liên quan khác.
Hồ sơ 103 và 804 không có thời gian xử lý cố định. Sau khi đạt tiêu chí cốt lõi, hồ sơ có thể được cấp queue date và chờ đến khi có chỉ tiêu để được xét cuối cùng.
Thời gian chờ có thể kéo dài nhiều năm và thay đổi theo chương trình di trú của Chính phủ Úc.
Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.
Hai visa dành cho cha mẹ của người con là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đã ổn định tại Úc.
Subclass 103 dành cho cha mẹ nói chung; Subclass 804 yêu cầu đương đơn đủ tuổi hưởng Age Pension và nộp hồ sơ tại Úc.
Cha hoặc mẹ đạt bài kiểm tra nếu:
Con ruột, con riêng và con nuôi của đương đơn và người phối ngẫu đều có thể được tính.
Không. Bài kiểm tra này không được miễn, kể cả trong hoàn cảnh được cho là đặc biệt, khó khăn hoặc mang tính nhân đạo.
Có thể, nếu người phối ngẫu hoặc bạn đời đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và toàn bộ yêu cầu liên quan về sức khỏe, nhân thân, vị trí và giấy tờ.
Có. Cả hai đều là visa thường trú. Người được cấp có thể sinh sống tại Úc không thời hạn, làm việc, học tập và tiếp cận các quyền lợi áp dụng cho thường trú nhân.
Hai diện visa chịu cơ chế capping và queueing. Số lượng visa được cấp mỗi năm bị giới hạn, trong khi nhu cầu cao hơn nhiều so với số chỉ tiêu sẵn có.
Hồ sơ hợp lệ phải được đánh giá tiêu chí cốt lõi, nhận queue date và chờ đến khi được giải phóng khỏi hàng đợi để xét cuối cùng.
Khả năng nộp phụ thuộc subclass, visa hiện tại, điều kiện visa, lịch sử từ chối hoặc hủy visa và các giới hạn nộp hồ sơ tại Úc.
Subclass 804 phải được nộp khi đương đơn đang ở Úc. Tuy nhiên, nếu visa hiện tại có điều kiện No Further Stay hoặc có hạn chế khác, hồ sơ có thể không hợp lệ nếu chưa có miễn trừ phù hợp.
Có. Vì 103 và 804 là visa thường trú, người được cấp có thể làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi của thường trú nhân.
Có thể. Sau khi visa thường trú được cấp, người giữ visa có thể đăng ký Medicare nếu đáp ứng các thủ tục và điều kiện của chương trình.
Người giữ visa có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện trong tương lai nếu đáp ứng toàn bộ yêu cầu của diện visa tương ứng. Việc có Parent Visa không tự động tạo quyền bảo lãnh cho mọi thành viên gia đình.
Travel facility của visa thường cho phép ra vào Úc trong 5 năm kể từ ngày cấp. Sau thời gian đó, người giữ visa có thể cần Resident Return Visa hoặc căn cứ đi lại phù hợp để quay lại Úc.
Có. Đối với Subclass 804, đương đơn và thành viên đi kèm phải ở Úc nhưng không ở immigration clearance khi nộp và khi Bộ Nội vụ ra quyết định.
Đối với Subclass 103, vị trí nộp và vị trí khi có quyết định phụ thuộc quy định áp dụng và hoàn cảnh cụ thể của hồ sơ.
Không. Phí, phương thức nộp và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi. Hiện Parent Visa 103 và Aged Parent Visa 804 được nộp trực tuyến qua ImmiAccount theo hướng dẫn hiện hành.
Đương đơn nên kiểm tra yêu cầu tại ngày nộp thay vì dựa vào quy trình cũ.