Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Lộ trình này dành cho cha mẹ đã đủ tuổi theo tiêu chí Age Pension và đang ở Úc, có người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc.
Subclass 884 là visa tạm thời có thời hạn tối đa 2 năm, còn Subclass 864 là visa thường trú. Đương đơn có thể nộp trực tiếp Subclass 864 hoặc đi theo lộ trình hai giai đoạn từ 884 sang 864.
Hai visa có nhiều tiêu chí chung nhưng khác nhau về thời hạn cư trú, quyền lợi và cấu trúc chi phí.
Điều kiện thực tế phụ thuộc vào độ tuổi, visa hiện tại, người bảo lãnh, cơ cấu gia đình, sức khỏe và nhân thân của từng hồ sơ.
Đương đơn phải đủ tuổi để nhận Age Pension tại Úc theo quy định áp dụng vào thời điểm nộp.
Có người con là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và đã ổn định tại Úc.
Thông thường người con đủ điều kiện sẽ bảo lãnh; trong một số trường hợp có thể là người thân đủ điều kiện hoặc tổ chức cộng đồng.
Đương đơn phải đạt bài kiểm tra cân bằng gia đình theo quy định.
Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân.
Cần đáp ứng yêu cầu nộp tại Úc và kiểm tra các điều kiện hạn chế nộp visa tiếp theo trên visa hiện tại.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa nhóm 884/864 và nhóm 173/143.
Đương đơn phải đạt ngưỡng tuổi được xác định theo tuổi đủ điều kiện hưởng Age Pension tại Úc. Ngưỡng tuổi có thể phụ thuộc ngày sinh và quy định hiện hành.
Người nộp đơn chính phải đủ tuổi Aged Parent. Thành viên gia đình đi kèm được đánh giá theo tiêu chí riêng áp dụng cho họ.
Bài kiểm tra này xác định mức độ gắn kết của cha mẹ với các con đang sống tại Úc.
Assurance of Support là cam kết tài chính riêng biệt nhằm giảm nguy cơ đương đơn phụ thuộc vào một số khoản trợ cấp xã hội.
Hồ sơ Parent Visa được đánh giá theo nhiều giai đoạn và chịu giới hạn chỉ tiêu hàng năm.
Xác định người nộp đơn chính đủ tuổi Aged Parent và có thể nộp hợp lệ tại Úc.
Quyết định nộp trực tiếp Subclass 864 hay bắt đầu bằng Subclass 884.
Tính Balance of Family Test dựa trên toàn bộ con ruột, con riêng và con nuôi.
Xác nhận quốc tịch, tình trạng cư trú, độ tuổi và mức độ settled của người bảo lãnh.
Thu thập giấy tờ nhân thân, quan hệ cha mẹ–con, gia đình, visa và hồ sơ bảo lãnh.
Kiểm tra biểu mẫu, địa chỉ nộp, phí ban đầu và yêu cầu chữ ký tại ngày nộp.
Bộ Nội vụ kiểm tra các điều kiện chính trước khi hồ sơ được đưa vào hàng đợi.
Hồ sơ đủ điều kiện sẽ chờ đến khi có chỉ tiêu để tiến hành xét cuối cùng.
Nếu đã có 884, nộp giai đoạn hai Subclass 864 trong thời hạn cho phép.
Được sống tại Úc tối đa 2 năm, làm việc, học tập và nộp Subclass 864 nếu đủ điều kiện.
Được thường trú tại Úc, làm việc và học tập theo quyền lợi của thường trú nhân.
Quyền đăng ký Medicare phụ thuộc loại visa và điều kiện hiện hành tại thời điểm đăng ký.
Có thể bao gồm thành viên gia đình đủ điều kiện; tất cả người đi kèm phải đáp ứng yêu cầu liên quan.
Subclass 884 cho phép ra vào trong thời hạn visa; Subclass 864 thường có travel facility 5 năm kể từ ngày cấp.
Người giữ Subclass 864 có thể xin quốc tịch nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng.
Contributory Aged Parent Visas có mức phí Chính phủ đáng kể và thường được thanh toán theo nhiều đợt. Tổng chi phí thay đổi theo số người đi cùng, lộ trình 884 → 864 hoặc nộp trực tiếp 864, cùng các khoản khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học và dịch thuật.
Cần kiểm tra biểu phí chính thức tại ngày nộp thay vì dựa vào mức phí cũ.
Subclass 884 và 864 chịu capping và queueing nên không có thời gian xử lý cố định cho từng hồ sơ.
Thời gian chờ có thể kéo dài nhiều năm và thay đổi theo chỉ tiêu, số hồ sơ đang chờ và chính sách từng năm.
Bấm vào từng câu hỏi để xem phần giải đáp.
Đây là hai diện visa dành cho cha mẹ đã đủ tuổi Aged Parent, đang ở Úc và có người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc. Subclass 884 là visa tạm thời; Subclass 864 là visa thường trú.
Subclass 884 cho phép ở Úc tối đa 2 năm và có thể là bước đệm sang Subclass 864. Subclass 864 là visa thường trú. Người đủ điều kiện cũng có thể nộp trực tiếp Subclass 864.
Thông thường là người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc. Người bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu về độ tuổi, quốc tịch hoặc tình trạng cư trú và được Bộ Nội vụ chấp thuận. Trường hợp đặc biệt có thể liên quan người thân hoặc tổ chức cộng đồng đủ điều kiện.
Tuổi Aged Parent được liên kết với tuổi đủ điều kiện hưởng Age Pension tại Úc. Việc xác định phải dựa trên ngày sinh cụ thể và quy định đang có hiệu lực tại ngày nộp.
Có, đây là lộ trình onshore, nhưng đương đơn phải đáp ứng yêu cầu về vị trí nộp và không bị cản trở bởi điều kiện trên visa hiện tại hoặc quy định di trú khác.
Có. Đương đơn có thể nộp trực tiếp Subclass 864 nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện, hoặc nộp Subclass 884 trước rồi chuyển sang 864 để phân bổ chi phí qua hai giai đoạn.
Không. Visa 884 không được thiết kế để gia hạn hoặc nộp lại nhằm kéo dài thời gian ở. Người đủ điều kiện nên chuẩn bị hồ sơ 864 trước khi 884 hết hiệu lực.
Có. Cả Subclass 884 và 864 đều cho phép làm việc tại Úc. Quyền cụ thể vẫn phải tuân theo các điều kiện ghi trên visa được cấp.
Có thể, nếu người phối ngẫu hoặc bạn đời đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và các yêu cầu về tài liệu, sức khỏe, nhân thân và phí áp dụng.
Thành viên gia đình đủ điều kiện có thể được đưa vào hồ sơ. Cần khai báo đầy đủ thành viên đi cùng và không đi cùng theo yêu cầu của biểu mẫu.
Khả năng tiếp cận Medicare phụ thuộc loại visa và quy định hiện hành. Người giữ Subclass 864, với tư cách thường trú nhân, thường có thể đăng ký Medicare nếu đáp ứng thủ tục áp dụng.
Có. Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân. Bộ Nội vụ có thể yêu cầu khám sức khỏe, giấy xác nhận cảnh sát và tài liệu bổ sung.
Đương đơn đạt bài kiểm tra nếu ít nhất một nửa số con và con riêng là eligible children, hoặc số eligible children tại Úc nhiều hơn số con sống tại bất kỳ một quốc gia riêng lẻ nào khác.
Không. Bài kiểm tra này không được miễn, kể cả trong hoàn cảnh đặc biệt hoặc mang tính nhân đạo.
Subclass 884 cho phép đi lại trong thời hạn và điều kiện của visa. Subclass 864 thường có travel facility 5 năm kể từ ngày cấp; sau đó có thể cần Resident Return Visa hoặc căn cứ đi lại phù hợp để quay lại Úc.
Hồ sơ thường phức tạp do phải đánh giá tuổi, tình trạng visa onshore, Balance of Family Test, người bảo lãnh, thành viên gia đình, sức khỏe, nhân thân, phí nhiều giai đoạn và Assurance of Support.
Không. Hai diện visa chịu capping và queueing. Hồ sơ đủ tiêu chí được đưa vào hàng đợi và chờ đến khi có chỉ tiêu để xét cuối cùng.
Quyền review phụ thuộc quyết định cụ thể, người nộp, người bảo lãnh, vị trí của các bên và nội dung thư từ chối. Cần kiểm tra ngay thời hạn và cơ quan có thẩm quyền ghi trong quyết định.
Thông thường không thể tiếp tục lộ trình Parent Visa này nếu đương đơn đang giữ hoặc có hồ sơ Subclass 870 chưa được xử lý trong các trường hợp bị hạn chế. Cần kiểm tra tình trạng 870 trước khi nộp.