Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

🎓 VISA DU HỌC ÚC CÙNG DL MIGRATION GROUP

Visa Du học Úc
Student Visa Subclass 500

Student Visa Subclass 500 cho phép sinh viên quốc tế học tập toàn thời gian tại một cơ sở giáo dục và khóa học đủ điều kiện tại Úc. DL Migration Group hỗ trợ từ giai đoạn lựa chọn trường, xin thư mời, chuẩn bị CoE, Genuine Student đến hoàn thiện hồ sơ visa.

🇦🇺

Hành trình học tập tại Úc

Lộ trình phù hợp • Hồ sơ rõ ràng • Hỗ trợ xuyên suốt

✓ Chọn trường & khóa học✓ Hồ sơ nhập học✓ Genuine Student✓ Hồ sơ visa

Quy trình Student Visa Subclass 500

Để xin Student Visa, người học thường cần được một cơ sở giáo dục tại Úc tiếp nhận trước khi nộp hồ sơ visa. Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy trường, khóa học, hoàn cảnh cá nhân và các yêu cầu xuất hiện trong Document Checklist Tool.

Lựa chọn khóa học

Đánh giá ngành học, bậc học, trường, học phí, thời gian và tính phù hợp với quá trình học tập hoặc nghề nghiệp.

Nộp hồ sơ nhập học

Chuẩn bị bằng cấp, bảng điểm, tiếng Anh, CV và các tài liệu mà cơ sở giáo dục yêu cầu.

Nhận Offer Letter

Kiểm tra điều kiện đầu vào, học phí, campus, thời gian nhập học và các điều kiện đi kèm.

Hoàn tất điều kiện

Đáp ứng điều kiện tiếng Anh hoặc học thuật, đóng khoản học phí cần thiết và thu xếp OSHC.

Nhận CoE

Confirmation of Enrolment thường là tài liệu quan trọng để chuẩn bị hồ sơ Student Visa.

Nộp và theo dõi visa

Hoàn thiện GS, tài chính, sức khỏe, nhân thân và phản hồi yêu cầu bổ sung nếu phát sinh.

Điều kiện cơ bản

Người nộp đơn thường cần chứng minh sự phù hợp trên nhiều phương diện, không chỉ dựa vào một loại giấy tờ.

📄

CoE hợp lệ

Có Confirmation of Enrolment cho khóa học chính, trừ trường hợp thuộc ngoại lệ được áp dụng.

🧭

Genuine Student

Chứng minh mục đích chính đến Úc là học tập và lựa chọn khóa học có cơ sở hợp lý.

🗣️

Tiếng Anh

Cung cấp chứng cứ tiếng Anh khi được yêu cầu theo trường, khóa học và checklist hồ sơ.

💳

Năng lực tài chính

Chứng minh khả năng chi trả học phí, sinh hoạt, đi lại và chi phí của người phụ thuộc.

🩺

Sức khỏe và nhân thân

Đáp ứng yêu cầu khám sức khỏe, lý lịch và các tiêu chí liên quan.

🛡️

OSHC và phúc lợi

Có bảo hiểm OSHC; người dưới 18 tuổi cần sắp xếp phúc lợi phù hợp.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Hồ sơ cá nhân

  • Hộ chiếu hiện tại và hộ chiếu cũ, nếu có.
  • Giấy khai sinh, căn cước công dân và ảnh.
  • Giấy đăng ký kết hôn, ly hôn hoặc tài liệu người phụ thuộc, nếu áp dụng.

Hồ sơ học tập và việc làm

  • Bằng cấp, bảng điểm và giấy xác nhận học tập.
  • Chứng chỉ tiếng Anh.
  • CV, hợp đồng lao động hoặc xác nhận kinh nghiệm, nếu phù hợp.
  • Offer Letter, CoE và chứng từ học phí.

Hồ sơ GS và tài chính

Genuine Student

  • Hoàn cảnh hiện tại và lịch sử học tập.
  • Lý do chọn Úc, trường và khóa học.
  • Sự phù hợp với nền tảng học vấn hoặc nghề nghiệp.
  • Giá trị của khóa học đối với kế hoạch tương lai.
  • Giải trình khoảng trống, đổi ngành hoặc lịch sử visa, nếu có.

Tài chính

  • Tiền gửi, tài khoản ngân hàng và chứng từ nguồn tiền.
  • Thu nhập từ lương, kinh doanh, cho thuê hoặc nguồn hợp pháp khác.
  • Hồ sơ người tài trợ và khả năng chi trả trong toàn bộ thời gian học.
Lưu ý: Danh sách trên chỉ là hướng dẫn chung. Tài liệu thực tế phụ thuộc vào hoàn cảnh của người nộp đơn và yêu cầu tại thời điểm nộp hồ sơ.

Tiếng Anh và tài chính

Không nên áp dụng một mức điểm hoặc một danh sách tài chính cố định cho mọi hồ sơ.

Yêu cầu tiếng Anh

Trường và Bộ Nội vụ có thể yêu cầu các loại chứng cứ khác nhau. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào quy định hiện hành, khóa học, checklist và trường hợp miễn trừ.

Chứng minh năng lực tài chính

Hồ sơ cần cho thấy nguồn tiền có thật, hợp pháp và sẵn sàng sử dụng. Bộ Nội vụ có thể xem xét học phí, sinh hoạt phí, chi phí đi lại, người phụ thuộc, thu nhập của người tài trợ và tính hợp lý của nguồn tiền.

Phí Student Visa

Từ AUD 2,500

Mức phí cơ bản được Bộ Nội vụ công bố áp dụng từ ngày 1/7/2026; ưu đãi hoặc mức phí khác chỉ áp dụng trong một số trường hợp giới hạn.

Quan trọng: Phí có thể thay đổi và có thể phát sinh phí cho người phụ thuộc hoặc subsequent temporary application charge. Hãy kiểm tra Visa Pricing Estimator tại ngày nộp đơn.

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý thay đổi theo từng thời điểm, địa điểm nộp, mức độ đầy đủ của hồ sơ, thứ tự ưu tiên và việc có phát sinh khám sức khỏe hoặc yêu cầu bổ sung hay không.

Hãy kiểm tra công cụ visa processing times của Bộ Nội vụ trước khi lập kế hoạch nhập học và di chuyển.

Câu hỏi thường gặp về Student Visa Subclass 500

Student Visa Subclass 500 là gì?

Đây là visa dành cho sinh viên quốc tế tham gia một khóa học đủ điều kiện tại Úc. Visa có thể cho phép người giữ visa học tập, ra vào Úc và làm việc theo các điều kiện ghi trong thư cấp visa.

Sinh viên quốc tế có cần Student Visa Subclass 500 để học tại Úc không?

Trong phần lớn trường hợp, người nước ngoài muốn học toàn thời gian tại Úc cần có Student Visa phù hợp. Một số trường hợp học ngắn hạn có thể thuộc điều kiện của loại visa khác.

Khi nào tôi nên nộp Student Visa?

Bạn nên chuẩn bị hồ sơ ngay khi có đủ tài liệu cần thiết, đặc biệt là CoE. Thời điểm nộp phù hợp phụ thuộc vào ngày nhập học, nơi nộp hồ sơ, visa hiện tại và hướng dẫn xử lý tại thời điểm đó.

Tôi nộp Student Visa Subclass 500 bằng cách nào?

Hồ sơ thường được nộp trực tuyến qua ImmiAccount của Department of Home Affairs. Người nộp đơn cần khai đúng thông tin, tải tài liệu hỗ trợ và theo dõi yêu cầu bổ sung.

Tôi cần nộp những giấy tờ nào?

Hồ sơ có thể gồm CoE, hộ chiếu, học vấn, tiếng Anh, OSHC, GS, tài chính, sức khỏe, nhân thân và hồ sơ người phụ thuộc. Danh sách chính xác phụ thuộc vào Document Checklist Tool và hoàn cảnh cá nhân.

Có yêu cầu về tiếng Anh không?

Có thể có. Yêu cầu phụ thuộc vào khóa học, cơ sở giáo dục, checklist visa và trường hợp miễn trừ. Không phải mọi người đều áp dụng cùng một mức IELTS hoặc cùng một loại bài thi.

Thời gian xét Student Visa mất bao lâu?

Thời gian xử lý thay đổi theo từng giai đoạn và loại hồ sơ. Nên sử dụng công cụ visa processing times của Bộ Nội vụ để xem số liệu mới nhất; số liệu chỉ mang tính hướng dẫn.

Student Visa có thời hạn bao lâu?

Thời hạn visa thường liên quan đến độ dài khóa học, thời hạn CoE, OSHC và các yếu tố khác. Thư cấp visa sẽ ghi rõ ngày bắt đầu, ngày hết hạn và điều kiện áp dụng.

Tôi có thể gia hạn Student Visa không?

Úc không “gia hạn” visa theo nghĩa kéo dài visa hiện tại. Nếu cần ở lại để hoàn thành hoặc tiếp tục học, bạn thường phải nộp một hồ sơ visa mới trước khi visa hiện tại hết hạn.

Tôi phải đáp ứng điều kiện gì về chuyên cần và tiến độ học tập?

Bạn phải duy trì enrolment và đáp ứng yêu cầu của khóa học, bao gồm tiến độ học tập và, khi áp dụng, chuyên cần. Vi phạm có thể dẫn đến báo cáo từ cơ sở giáo dục và ảnh hưởng đến visa.

Tôi có thể đổi khóa học hoặc trường không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải tuân thủ điều kiện visa, quy định chuyển trường, yêu cầu của cơ sở giáo dục và các hạn chế trong giai đoạn đầu của khóa học chính.

Sau khi hoàn thành khóa học, tôi có thể xin Student Visa mới để học tiếp không?

Có thể nếu bạn được nhận vào khóa học tiếp theo và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một hồ sơ Student Visa mới, bao gồm GS, tài chính và các tiêu chí liên quan.

Tôi nên làm gì nếu hồ sơ Student Visa bị từ chối?

Cần đọc kỹ Decision Record để xác định lý do từ chối. Tùy hoàn cảnh, bạn có thể có quyền xin review tại Administrative Review Tribunal (ART) hoặc cân nhắc nộp hồ sơ mới. Quyền và thời hạn review phải được kiểm tra ngay trong quyết định.

Tôi có thể học bán thời gian với Student Visa không?

Student Visa thường gắn với việc học một khóa đủ điều kiện và duy trì enrolment. Việc giảm tải hoặc học bán thời gian chỉ có thể được chấp nhận trong một số hoàn cảnh nhất định và cần được trường xử lý đúng quy định.

Điều gì xảy ra nếu khóa học kết thúc sớm hơn dự kiến?

Khi khóa học hoặc CoE kết thúc sớm, tình trạng visa có thể bị ảnh hưởng. Bạn nên liên hệ cơ sở giáo dục và kiểm tra nghĩa vụ với Bộ Nội vụ để biết thời gian được phép ở lại và lựa chọn tiếp theo.

Phí Student Visa hiện nay là bao nhiêu?

Từ ngày 1/7/2026, mức phí cơ bản được công bố là từ AUD 2,500. Mức phí cuối cùng phụ thuộc vào ngày nộp, người phụ thuộc, trường hợp ưu đãi và các phụ phí có thể áp dụng.

Tôi được làm việc bao nhiêu giờ?

Đa số sinh viên được làm tối đa 48 giờ mỗi fortnight khi khóa học đang diễn ra và có thể làm không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức, tùy điều kiện visa. Một fortnight là chu kỳ 14 ngày bắt đầu từ thứ Hai. Người học master by research hoặc doctoral degree có thể được áp dụng quy định khác.

Tôi có thể đưa vợ/chồng và con đi cùng không?

Có thể khai báo partner và con phụ thuộc nếu đáp ứng yêu cầu. Hồ sơ cần xem xét quan hệ, tài chính, OSHC, học phí của con và điều kiện làm việc của người phụ thuộc.

Tôi có cần chứng minh tài chính không?

Tùy hồ sơ và checklist, bạn có thể phải cung cấp bằng chứng tài chính. Dù không xuất hiện trong checklist ban đầu, Bộ Nội vụ vẫn có thể yêu cầu thêm tài liệu.

Từng bị từ chối visa có được nộp lại không?

Có thể, nhưng cần xử lý đúng những vấn đề dẫn đến quyết định trước. Nộp lại mà không có thay đổi đáng kể về chứng cứ, hoàn cảnh hoặc giải trình có thể khiến hồ sơ tiếp tục gặp rủi ro.

Thông báo: Nội dung mang tính tham khảo chung và được cập nhật theo thông tin công khai tại thời điểm biên soạn. Chính sách, phí, thời gian xử lý và điều kiện visa có thể thay đổi. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: