Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Protection Visa Subclass 866 là visa thường trú dành cho một số người đang ở Úc, đã nhập cảnh hợp pháp và cần sự bảo vệ của Úc vì có nguy cơ bị đàn áp hoặc chịu tổn hại nghiêm trọng nếu trở về quốc gia của mình.
Đây không phải là visa dành cho người chỉ muốn kéo dài thời gian ở Úc, tìm việc làm hoặc lựa chọn một con đường định cư thuận tiện hơn.
Việc từng gặp khó khăn, sống tại một quốc gia có tình trạng bất ổn hoặc mong muốn tiếp tục ở lại Úc không tự động làm phát sinh quyền được cấp Protection Visa. Mỗi hồ sơ phải được xem xét theo các tiêu chí pháp lý cụ thể và dựa trên hoàn cảnh riêng của đương đơn.
Visa này dành cho người đang ở Úc và được xác định là người tị nạn theo luật Úc, hoặc có nguy cơ thực sự phải chịu tổn hại nghiêm trọng nếu bị đưa trở về quốc gia của mình.
Đương đơn phải chứng minh có nỗi sợ bị đàn áp có cơ sở vững chắc nếu trở về quốc gia của mình.
Nguy cơ đàn áp phải liên quan đến ít nhất một trong các căn cứ được pháp luật công nhận và phải mang tính nghiêm trọng, có hệ thống và phân biệt đối xử.
Trong một số trường hợp, dù không đáp ứng định nghĩa người tị nạn, đương đơn vẫn có thể cần sự bảo vệ nếu có nguy cơ thực sự phải chịu tổn hại nghiêm trọng.
Việc đánh giá phụ thuộc vào bản chất của nguy cơ, khả năng được cơ quan có thẩm quyền bảo vệ và khả năng di chuyển an toàn đến khu vực khác.
Để đáp ứng tiêu chí người tị nạn, nỗi sợ bị đàn áp phải liên quan đến một hoặc nhiều căn cứ được luật pháp công nhận.
Nguy cơ bị đàn áp vì chủng tộc hoặc nguồn gốc sắc tộc.
Nguy cơ vì tín ngưỡng, tôn giáo hoặc việc thực hành tôn giáo.
Nguy cơ liên quan đến quốc tịch hoặc bản sắc quốc gia.
Nguy cơ vì quan điểm chính trị thực tế hoặc bị quy kết.
Nguy cơ phát sinh do người đó thuộc hoặc bị xem là thuộc một nhóm xã hội cụ thể theo các tiêu chí pháp lý.
Complementary Protection áp dụng trong những trường hợp cụ thể khi có căn cứ đáng kể để tin rằng người đó sẽ đối diện nguy cơ thực sự chịu một trong các hình thức tổn hại dưới đây.
Nguy cơ thực sự bị tước đoạt mạng sống một cách tùy tiện.
Nguy cơ bị áp dụng hoặc thi hành hình phạt tử hình.
Nguy cơ bị tra tấn nếu bị đưa trở lại quốc gia liên quan.
Nguy cơ chịu sự đối xử hoặc hình phạt tàn nhẫn, vô nhân đạo.
Nguy cơ chịu sự đối xử hoặc hình phạt mang tính hạ nhục.
Nguy cơ phải liên quan trực tiếp đến đương đơn, không chỉ là rủi ro chung của toàn bộ dân số.
Đương đơn phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu liên quan đến việc nhập cảnh, nghĩa vụ bảo vệ và các điều kiện cấp visa khác.
Đương đơn có thể bị hạn chế hoặc không thể nộp đơn Protection Visa Subclass 866 nếu thuộc một số trường hợp theo luật, chẳng hạn:
Việc một application bar có thể được dỡ bỏ hay không phụ thuộc vào quyền hạn pháp luật cụ thể và hoàn cảnh từng hồ sơ.
Hồ sơ cần trình bày trung thực, nhất quán và đầy đủ về các sự kiện đã xảy ra, nguy cơ trong tương lai và lý do đương đơn không thể trở về.
Thông tin sai, gây hiểu lầm hoặc thiếu nhất quán có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả hồ sơ. Đương đơn cần kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trước khi nộp, kể cả nội dung do người khác chuẩn bị thay mình.
Mỗi hồ sơ có hoàn cảnh riêng, nhưng thường cần trải qua các bước cơ bản dưới đây.
Xem xét lịch sử nhập cảnh, tình trạng visa, application bar và cơ sở yêu cầu sự bảo vệ.
Sắp xếp sự kiện theo thời gian để xác định các vấn đề quan trọng và điểm cần giải thích.
Trình bày đầy đủ trải nghiệm trong quá khứ, nguy cơ hiện tại và lý do không thể trở về.
Tập hợp giấy tờ cá nhân, witness statements và các tài liệu hỗ trợ phù hợp.
Protection Visa Subclass 866 được nộp trực tuyến thông qua ImmiAccount.
Cung cấp tài liệu hoặc giải trình đúng thời hạn khi Bộ Nội vụ yêu cầu thêm thông tin.
Một số thành viên trong cùng đơn vị gia đình có thể nộp chung trong cùng hồ sơ nếu họ đang ở Úc và đáp ứng điều kiện áp dụng.
Quan hệ gia đình, tình trạng phụ thuộc và hoàn cảnh của từng thành viên cần được chứng minh bằng tài liệu phù hợp.
Subclass 866 là visa thường trú và mang lại các quyền lợi quan trọng cho người được cấp visa.
Được sinh sống tại Úc với tư cách thường trú nhân.
Được làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi của visa.
Có thể tiếp cận Medicare, Centrelink và các dịch vụ phù hợp.
Có quyền đi và trở lại Úc trong thời hạn travel facility áp dụng.
Có thể bảo lãnh một số thành viên gia đình đủ điều kiện theo chương trình áp dụng.
Có thể được xem xét quốc tịch Úc trong tương lai nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Việc sử dụng hộ chiếu và trở về quốc gia đã xin sự bảo vệ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Khi được cấp Subclass 866, người giữ visa thường có travel facility trong 5 năm kể từ ngày được cấp visa.
Sau khi travel facility hết hạn, có thể cần Resident Return Visa để quay trở lại Úc với tư cách thường trú nhân.
Điều kiện 8559 áp dụng đối với Protection Visa. Người giữ visa không được nhập cảnh quốc gia mà Úc đã cấp sự bảo vệ, trừ khi đã được Chính phủ Úc chấp thuận bằng văn bản trước chuyến đi.
Vi phạm điều kiện này có thể dẫn đến việc xem xét hủy visa.
Hồ sơ Protection Visa thường liên quan đến nhiều sự kiện nhạy cảm, chứng cứ phân tán và các tiêu chí pháp lý phức tạp. DL Migration hỗ trợ khách hàng chuẩn bị và trình bày hồ sơ một cách có hệ thống, trung thực và phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
Đây là visa thường trú dành cho một số người đang ở Úc, đã nhập cảnh hợp pháp và được xác định là người tị nạn hoặc có nguy cơ thực sự chịu tổn hại nghiêm trọng nếu trở về quốc gia của mình.
Không. Đương đơn phải đang ở Úc tại thời điểm nộp hồ sơ Subclass 866.
Có. Nếu được cấp, Subclass 866 cho phép người giữ visa ở Úc lâu dài với tư cách thường trú nhân.
Không nhất thiết. Việc đánh giá mang tính hướng đến tương lai. Đương đơn thường phải chứng minh hiện nay vẫn có nguy cơ thực sự bị đàn áp hoặc chịu tổn hại nghiêm trọng nếu trở về. Tuy nhiên, các sự kiện trong quá khứ có thể là chứng cứ quan trọng.
Không tự động. Nguy cơ cần được đánh giá theo hoàn cảnh cá nhân và các tiêu chí pháp lý. Rủi ro mà toàn bộ dân số nói chung đều đối diện có thể không đủ nếu đương đơn không chứng minh được nguy cơ riêng đối với mình.
Chứng cứ có thể bao gồm personal statement, witness statements, giấy tờ tùy thân, tin nhắn, hình ảnh, hồ sơ y tế, báo cáo cảnh sát, tài liệu tôn giáo hoặc chính trị, country information và các tài liệu liên quan khác.
Tùy từng trường hợp. Đương đơn nên cung cấp tất cả tài liệu có thể thu thập được và giải thích rõ lý do không thể cung cấp một số giấy tờ. Bộ Nội vụ có thể quyết định hồ sơ dựa trên thông tin đã được nộp.
Một số thành viên trong cùng đơn vị gia đình có thể nộp chung nếu họ đang ở Úc và đáp ứng các yêu cầu liên quan. Cần xem xét cụ thể quan hệ gia đình và tình trạng phụ thuộc.
Quyền làm việc trong thời gian chờ phụ thuộc vào loại Bridging Visa và các điều kiện visa đang áp dụng đối với từng người. Cần kiểm tra trực tiếp trên VEVO hoặc thư cấp visa.
Bộ Nội vụ hiện không công bố một thời gian xử lý cố định cho Subclass 866. Thời gian phụ thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ, mức độ đầy đủ của chứng cứ, việc xác minh thông tin và tốc độ phản hồi các yêu cầu bổ sung.
Không nên tự ý thực hiện chuyến đi này. Nếu được cấp visa, điều kiện 8559 thường yêu cầu người giữ visa phải có sự chấp thuận bằng văn bản trước khi nhập cảnh quốc gia mà Úc đã cấp sự bảo vệ.
Thư quyết định sẽ cho biết đương đơn có quyền yêu cầu Administrative Review Tribunal xem xét lại hay không và thời hạn áp dụng. Thời hạn thường nghiêm ngặt, vì vậy cần kiểm tra quyết định ngay khi nhận được.
Trong nhiều trường hợp, người đã bị từ chối Protection Visa kể từ lần nhập cảnh gần nhất có thể bị application bar và không thể nộp một đơn Subclass 866 mới hợp lệ, trừ khi có cơ sở pháp lý đặc biệt.
Có. Tài liệu không phải tiếng Anh cần được dịch sang tiếng Anh. Thông thường cần nộp cả bản gốc và bản dịch rõ ràng.