Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

🛡 Visa Bảo vệ – Nộp tại Úc

Protection Visa
Subclass 866

Protection Visa Subclass 866 là visa thường trú dành cho một số người đang ở Úc, đã nhập cảnh hợp pháp và cần sự bảo vệ của Úc vì có nguy cơ bị đàn áp hoặc chịu tổn hại nghiêm trọng nếu trở về quốc gia của mình.

Đây không phải là visa dành cho người chỉ muốn kéo dài thời gian ở Úc, tìm việc làm hoặc lựa chọn một con đường định cư thuận tiện hơn.

Tổng quan nhanh

  • Visa thường trú tại Úc.
  • Đương đơn phải ở Úc khi nộp hồ sơ.
  • Phải nhập cảnh Úc hợp pháp và được immigration cleared.
  • Phải đáp ứng nghĩa vụ bảo vệ của Úc.
  • Phải đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, nhân thân và an ninh.
Loại visa Permanent Protection Visa
Nơi nộp hồ sơ Đương đơn phải đang ở Úc
Mục đích Bảo vệ người đáp ứng các tiêu chí pháp lý

Protection Visa chỉ dành cho người thực sự cần sự bảo vệ

Việc từng gặp khó khăn, sống tại một quốc gia có tình trạng bất ổn hoặc mong muốn tiếp tục ở lại Úc không tự động làm phát sinh quyền được cấp Protection Visa. Mỗi hồ sơ phải được xem xét theo các tiêu chí pháp lý cụ thể và dựa trên hoàn cảnh riêng của đương đơn.

Protection Visa Subclass 866 là gì?

Visa này dành cho người đang ở Úc và được xác định là người tị nạn theo luật Úc, hoặc có nguy cơ thực sự phải chịu tổn hại nghiêm trọng nếu bị đưa trở về quốc gia của mình.


Cơ sở thứ nhất

Người tị nạn theo tiêu chí pháp lý

Đương đơn phải chứng minh có nỗi sợ bị đàn áp có cơ sở vững chắc nếu trở về quốc gia của mình.

Nguy cơ đàn áp phải liên quan đến ít nhất một trong các căn cứ được pháp luật công nhận và phải mang tính nghiêm trọng, có hệ thống và phân biệt đối xử.

Cơ sở thứ hai

Complementary Protection

Trong một số trường hợp, dù không đáp ứng định nghĩa người tị nạn, đương đơn vẫn có thể cần sự bảo vệ nếu có nguy cơ thực sự phải chịu tổn hại nghiêm trọng.

Việc đánh giá phụ thuộc vào bản chất của nguy cơ, khả năng được cơ quan có thẩm quyền bảo vệ và khả năng di chuyển an toàn đến khu vực khác.

Năm căn cứ liên quan đến nguy cơ bị đàn áp

Để đáp ứng tiêu chí người tị nạn, nỗi sợ bị đàn áp phải liên quan đến một hoặc nhiều căn cứ được luật pháp công nhận.


◉

Chủng tộc

Nguy cơ bị đàn áp vì chủng tộc hoặc nguồn gốc sắc tộc.

✦

Tôn giáo

Nguy cơ vì tín ngưỡng, tôn giáo hoặc việc thực hành tôn giáo.

◎

Quốc tịch

Nguy cơ liên quan đến quốc tịch hoặc bản sắc quốc gia.

✎

Quan điểm chính trị

Nguy cơ vì quan điểm chính trị thực tế hoặc bị quy kết.

👥

Thành viên của một nhóm xã hội cụ thể

Nguy cơ phát sinh do người đó thuộc hoặc bị xem là thuộc một nhóm xã hội cụ thể theo các tiêu chí pháp lý.

“Tổn hại nghiêm trọng” có thể bao gồm những gì?

Complementary Protection áp dụng trong những trường hợp cụ thể khi có căn cứ đáng kể để tin rằng người đó sẽ đối diện nguy cơ thực sự chịu một trong các hình thức tổn hại dưới đây.


01

Tước đoạt mạng sống tùy tiện

Nguy cơ thực sự bị tước đoạt mạng sống một cách tùy tiện.

02

Án tử hình

Nguy cơ bị áp dụng hoặc thi hành hình phạt tử hình.

03

Tra tấn

Nguy cơ bị tra tấn nếu bị đưa trở lại quốc gia liên quan.

04

Đối xử tàn nhẫn hoặc vô nhân đạo

Nguy cơ chịu sự đối xử hoặc hình phạt tàn nhẫn, vô nhân đạo.

05

Đối xử hạ nhục

Nguy cơ chịu sự đối xử hoặc hình phạt mang tính hạ nhục.

!

Đánh giá theo hoàn cảnh cá nhân

Nguy cơ phải liên quan trực tiếp đến đương đơn, không chỉ là rủi ro chung của toàn bộ dân số.

Điều kiện cơ bản

Đương đơn phải đồng thời đáp ứng các yêu cầu liên quan đến việc nhập cảnh, nghĩa vụ bảo vệ và các điều kiện cấp visa khác.


  • Đang ở Úc tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Đã đến Úc khi đang giữ một visa có hiệu lực.
  • Đã hoàn tất thủ tục immigration clearance khi nhập cảnh.
  • Đáp ứng nghĩa vụ bảo vệ của Úc hoặc là thành viên cùng đơn vị gia đình của người đáp ứng tiêu chí.
  • Không thuộc trường hợp bị cấm nộp đơn Protection Visa thường trú.
  • Không từng giữ một số loại visa bảo vệ hoặc safe haven thuộc diện loại trừ.
  • Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe.
  • Đáp ứng yêu cầu về nhân thân, an ninh và các điều kiện khác.

Một số trường hợp có thể không nộp được đơn hợp lệ

Đương đơn có thể bị hạn chế hoặc không thể nộp đơn Protection Visa Subclass 866 nếu thuộc một số trường hợp theo luật, chẳng hạn:

  • Không nhập cảnh Úc hợp pháp hoặc không được immigration cleared trong lần nhập cảnh gần nhất.
  • Đã bị từ chối Protection Visa kể từ lần nhập cảnh gần nhất.
  • Đã bị hủy Protection Visa kể từ lần nhập cảnh gần nhất.
  • Đang hoặc từng giữ một số visa như Temporary Protection Visa, Safe Haven Enterprise Visa hoặc các visa được luật liệt kê.
  • Có quyền hợp pháp để nhập cảnh và cư trú an toàn tại một quốc gia khác ngoài quốc gia cần được bảo vệ.

Việc một application bar có thể được dỡ bỏ hay không phụ thuộc vào quyền hạn pháp luật cụ thể và hoàn cảnh từng hồ sơ.

Chứng cứ trong hồ sơ Protection Visa

Hồ sơ cần trình bày trung thực, nhất quán và đầy đủ về các sự kiện đã xảy ra, nguy cơ trong tương lai và lý do đương đơn không thể trở về.


Thông tin và bản tường trình

  • Personal statement của đương đơn.
  • Diễn biến sự việc theo trình tự thời gian.
  • Giải thích về người hoặc tổ chức gây nguy hiểm.
  • Lý do cơ quan chức năng không thể hoặc không muốn bảo vệ.
  • Lý do không thể chuyển đến sinh sống an toàn tại khu vực khác.
  • Giải thích các điểm chưa thống nhất hoặc khoảng trống trong lịch sử hồ sơ.

Chứng cứ hỗ trợ

  • Giấy tờ tùy thân, hộ chiếu và bằng chứng quốc tịch.
  • Thư từ, tin nhắn, hình ảnh, video hoặc bản ghi liên quan.
  • Hồ sơ y tế, báo cáo cảnh sát hoặc tài liệu của cơ quan chức năng.
  • Witness statements từ người biết rõ sự việc.
  • Bài báo, báo cáo quốc gia và nguồn thông tin đáng tin cậy.
  • Các quyết định hoặc tài liệu pháp lý liên quan đến đương đơn.

Tính trung thực và nhất quán rất quan trọng

Thông tin sai, gây hiểu lầm hoặc thiếu nhất quán có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả hồ sơ. Đương đơn cần kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trước khi nộp, kể cả nội dung do người khác chuẩn bị thay mình.

Quy trình chuẩn bị hồ sơ

Mỗi hồ sơ có hoàn cảnh riêng, nhưng thường cần trải qua các bước cơ bản dưới đây.


Đánh giá ban đầu

Xem xét lịch sử nhập cảnh, tình trạng visa, application bar và cơ sở yêu cầu sự bảo vệ.

Xây dựng dòng thời gian

Sắp xếp sự kiện theo thời gian để xác định các vấn đề quan trọng và điểm cần giải thích.

Chuẩn bị bản tường trình

Trình bày đầy đủ trải nghiệm trong quá khứ, nguy cơ hiện tại và lý do không thể trở về.

Thu thập chứng cứ

Tập hợp giấy tờ cá nhân, witness statements và các tài liệu hỗ trợ phù hợp.

Nộp hồ sơ trực tuyến

Protection Visa Subclass 866 được nộp trực tuyến thông qua ImmiAccount.

Phản hồi yêu cầu bổ sung

Cung cấp tài liệu hoặc giải trình đúng thời hạn khi Bộ Nội vụ yêu cầu thêm thông tin.

Thành viên gia đình

Một số thành viên trong cùng đơn vị gia đình có thể nộp chung trong cùng hồ sơ nếu họ đang ở Úc và đáp ứng điều kiện áp dụng.

Quan hệ gia đình, tình trạng phụ thuộc và hoàn cảnh của từng thành viên cần được chứng minh bằng tài liệu phù hợp.

Vợ/chồng hoặc de facto partner Người phối ngẫu hoặc người sống chung như vợ chồng của người đứng đầu gia đình.
Con phụ thuộc hoặc con riêng Bao gồm con hoặc con riêng đáp ứng các tiêu chí về tuổi và phụ thuộc.
Con của người phối ngẫu Con hoặc con riêng phụ thuộc của vợ/chồng hay de facto partner.
Người thân phụ thuộc khác Một số người thân khác có thể thuộc cùng đơn vị gia đình nếu đáp ứng định nghĩa pháp lý.

Quyền lợi khi được cấp Protection Visa

Subclass 866 là visa thường trú và mang lại các quyền lợi quan trọng cho người được cấp visa.


⌂

Sinh sống lâu dài

Được sinh sống tại Úc với tư cách thường trú nhân.

▣

Làm việc và học tập

Được làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi của visa.

+

Dịch vụ Chính phủ

Có thể tiếp cận Medicare, Centrelink và các dịch vụ phù hợp.

✈

Travel facility

Có quyền đi và trở lại Úc trong thời hạn travel facility áp dụng.

👥

Bảo lãnh gia đình phù hợp

Có thể bảo lãnh một số thành viên gia đình đủ điều kiện theo chương trình áp dụng.

★

Quốc tịch Úc

Có thể được xem xét quốc tịch Úc trong tương lai nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.

Những lưu ý đặc biệt về việc đi lại

Việc sử dụng hộ chiếu và trở về quốc gia đã xin sự bảo vệ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.


Travel facility của visa

Khi được cấp Subclass 866, người giữ visa thường có travel facility trong 5 năm kể từ ngày được cấp visa.

Sau khi travel facility hết hạn, có thể cần Resident Return Visa để quay trở lại Úc với tư cách thường trú nhân.

Không tự ý trở về quốc gia đã xin bảo vệ

Điều kiện 8559 áp dụng đối với Protection Visa. Người giữ visa không được nhập cảnh quốc gia mà Úc đã cấp sự bảo vệ, trừ khi đã được Chính phủ Úc chấp thuận bằng văn bản trước chuyến đi.

Vi phạm điều kiện này có thể dẫn đến việc xem xét hủy visa.

DL Migration hỗ trợ hồ sơ Protection Visa như thế nào?

Hồ sơ Protection Visa thường liên quan đến nhiều sự kiện nhạy cảm, chứng cứ phân tán và các tiêu chí pháp lý phức tạp. DL Migration hỗ trợ khách hàng chuẩn bị và trình bày hồ sơ một cách có hệ thống, trung thực và phù hợp với hoàn cảnh thực tế.

  • Đánh giá lịch sử visa và khả năng nộp hồ sơ hợp lệ.
  • Xác định các vấn đề pháp lý trọng tâm của hồ sơ.
  • Xây dựng chronology và chiến lược trình bày.
  • Hỗ trợ soạn personal statement và witness statements.
  • Sắp xếp, đánh số và lập danh mục chứng cứ.
  • Hỗ trợ tìm kiếm country information phù hợp.
  • Chuẩn bị phản hồi yêu cầu cung cấp thêm thông tin.
  • Hỗ trợ các bước tiếp theo nếu hồ sơ bị từ chối.

Câu hỏi thường gặp về Protection Visa Subclass 866


Protection Visa Subclass 866 là gì?

Đây là visa thường trú dành cho một số người đang ở Úc, đã nhập cảnh hợp pháp và được xác định là người tị nạn hoặc có nguy cơ thực sự chịu tổn hại nghiêm trọng nếu trở về quốc gia của mình.

Tôi có thể nộp Protection Visa 866 khi đang ở ngoài Úc không?

Không. Đương đơn phải đang ở Úc tại thời điểm nộp hồ sơ Subclass 866.

Visa 866 có phải là visa thường trú không?

Có. Nếu được cấp, Subclass 866 cho phép người giữ visa ở Úc lâu dài với tư cách thường trú nhân.

Chỉ cần từng bị đe dọa trong quá khứ là đủ điều kiện phải không?

Không nhất thiết. Việc đánh giá mang tính hướng đến tương lai. Đương đơn thường phải chứng minh hiện nay vẫn có nguy cơ thực sự bị đàn áp hoặc chịu tổn hại nghiêm trọng nếu trở về. Tuy nhiên, các sự kiện trong quá khứ có thể là chứng cứ quan trọng.

Chiến tranh hoặc tình trạng nguy hiểm chung có đủ để được cấp visa không?

Không tự động. Nguy cơ cần được đánh giá theo hoàn cảnh cá nhân và các tiêu chí pháp lý. Rủi ro mà toàn bộ dân số nói chung đều đối diện có thể không đủ nếu đương đơn không chứng minh được nguy cơ riêng đối với mình.

Tôi cần cung cấp những loại chứng cứ nào?

Chứng cứ có thể bao gồm personal statement, witness statements, giấy tờ tùy thân, tin nhắn, hình ảnh, hồ sơ y tế, báo cáo cảnh sát, tài liệu tôn giáo hoặc chính trị, country information và các tài liệu liên quan khác.

Nếu tôi không có đầy đủ giấy tờ thì có nộp hồ sơ được không?

Tùy từng trường hợp. Đương đơn nên cung cấp tất cả tài liệu có thể thu thập được và giải thích rõ lý do không thể cung cấp một số giấy tờ. Bộ Nội vụ có thể quyết định hồ sơ dựa trên thông tin đã được nộp.

Tôi có thể đưa người thân vào cùng hồ sơ không?

Một số thành viên trong cùng đơn vị gia đình có thể nộp chung nếu họ đang ở Úc và đáp ứng các yêu cầu liên quan. Cần xem xét cụ thể quan hệ gia đình và tình trạng phụ thuộc.

Tôi có được làm việc trong thời gian chờ xét hồ sơ không?

Quyền làm việc trong thời gian chờ phụ thuộc vào loại Bridging Visa và các điều kiện visa đang áp dụng đối với từng người. Cần kiểm tra trực tiếp trên VEVO hoặc thư cấp visa.

Thời gian xét duyệt Protection Visa là bao lâu?

Bộ Nội vụ hiện không công bố một thời gian xử lý cố định cho Subclass 866. Thời gian phụ thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ, mức độ đầy đủ của chứng cứ, việc xác minh thông tin và tốc độ phản hồi các yêu cầu bổ sung.

Tôi có thể trở về quốc gia mình đã xin sự bảo vệ không?

Không nên tự ý thực hiện chuyến đi này. Nếu được cấp visa, điều kiện 8559 thường yêu cầu người giữ visa phải có sự chấp thuận bằng văn bản trước khi nhập cảnh quốc gia mà Úc đã cấp sự bảo vệ.

Nếu hồ sơ Protection Visa bị từ chối thì sao?

Thư quyết định sẽ cho biết đương đơn có quyền yêu cầu Administrative Review Tribunal xem xét lại hay không và thời hạn áp dụng. Thời hạn thường nghiêm ngặt, vì vậy cần kiểm tra quyết định ngay khi nhận được.

Tôi có thể nộp lại Protection Visa nếu đã từng bị từ chối không?

Trong nhiều trường hợp, người đã bị từ chối Protection Visa kể từ lần nhập cảnh gần nhất có thể bị application bar và không thể nộp một đơn Subclass 866 mới hợp lệ, trừ khi có cơ sở pháp lý đặc biệt.

Tôi có cần dịch giấy tờ không phải tiếng Anh không?

Có. Tài liệu không phải tiếng Anh cần được dịch sang tiếng Anh. Thông thường cần nộp cả bản gốc và bản dịch rõ ràng.

Lưu ý: Nội dung trên chỉ nhằm cung cấp thông tin tổng quát và không phải là tư vấn pháp lý hoặc tư vấn di trú dành riêng cho một trường hợp cụ thể. Luật, chính sách và thủ tục di trú có thể thay đổi. Khả năng đáp ứng điều kiện Protection Visa phải được đánh giá dựa trên hoàn cảnh, lịch sử visa và chứng cứ của từng đương đơn.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: