Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Visa Vợ/Chồng – Nộp tại Úc

Partner Visa
Subclass 820 và Subclass 801

Visa Vợ/Chồng Subclass 820 và 801 dành cho vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đang ở Úc và muốn xây dựng cuộc sống lâu dài cùng người bảo lãnh.

Đây là lộ trình Partner Visa gồm hai giai đoạn: visa tạm thời Subclass 820 và visa thường trú Subclass 801. Hai giai đoạn thường được đăng ký thông qua một hồ sơ kết hợp.

Tổng quan lộ trình

  • Subclass 820: Visa tạm thời.
  • Subclass 801: Visa thường trú.
  • Đương đơn nộp hồ sơ khi đang ở Úc.
  • Quan hệ phải thực sự và tiếp tục tồn tại.
Đối tượng Vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng.
Người bảo lãnh Công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Nơi nộp hồ sơ Đương đơn phải đang ở Úc khi nộp hồ sơ.

Visa Subclass 820 và 801 hoạt động như thế nào?

Hồ sơ thường được thực hiện theo một lộ trình kết hợp, bắt đầu bằng visa tạm thời và tiếp tục đến giai đoạn xét thường trú nếu đương đơn vẫn đáp ứng đầy đủ các điều kiện.

Giai đoạn tạm thời

Partner Visa – Subclass 820

Subclass 820 cho phép đương đơn tiếp tục sinh sống tại Úc trong thời gian hồ sơ visa thường trú Subclass 801 được xem xét.

  • Được sinh sống tại Úc trong thời gian visa còn hiệu lực.
  • Được làm việc tại Úc theo quyền lợi của visa.
  • Được học tập tại Úc, thông thường không có hỗ trợ học phí.
  • Có thể tiếp cận Medicare nếu đáp ứng quy định hiện hành.
Giai đoạn thường trú

Partner Visa – Subclass 801

Subclass 801 là visa thường trú. Khi được cấp, đương đơn trở thành thường trú nhân và có thể sinh sống lâu dài tại Úc.

  • Được sinh sống, làm việc và học tập lâu dài tại Úc.
  • Có thể tiếp cận Medicare theo quy định.
  • Có thể bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện trong tương lai.
  • Có thể xem xét quốc tịch Úc khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Lưu ý: Thời điểm xem xét Subclass 801 phụ thuộc vào quy định áp dụng và hoàn cảnh của từng hồ sơ. Trong một số trường hợp, giai đoạn thường trú có thể được xem xét sớm hơn, chẳng hạn khi quan hệ đã tồn tại lâu dài hoặc có những hoàn cảnh được công nhận.

Điều kiện cơ bản của đương đơn

Đương đơn phải đáp ứng các yêu cầu về mối quan hệ, vị trí nộp hồ sơ, sức khỏe, nhân thân và những điều kiện áp dụng tại thời điểm xét visa.

♥

Mối quan hệ phù hợp

Là vợ/chồng hợp pháp hoặc người sống chung như vợ chồng của người bảo lãnh đủ điều kiện.

✓

Quan hệ thực sự

Mối quan hệ phải thực sự, tiếp tục tồn tại và hai bên có cam kết cùng xây dựng cuộc sống chung.

AU

Đang ở Úc

Đương đơn phải đang ở Úc khi nộp hồ sơ và phải đáp ứng các yêu cầu về tình trạng visa tại thời điểm nộp.

18+

Độ tuổi

Trong trường hợp thông thường, đương đơn và người bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu độ tuổi theo quy định.

✚

Sức khỏe

Đương đơn và các thành viên gia đình liên quan có thể phải thực hiện khám sức khỏe theo yêu cầu.

◉

Nhân thân

Đương đơn và một số thành viên gia đình phải đáp ứng yêu cầu nhân thân và có thể phải cung cấp lý lịch tư pháp.

Quan trọng: Người đang giữ một số loại visa hoặc từng bị từ chối hay hủy visa tại Úc có thể chịu những hạn chế riêng về việc nộp hồ sơ trong nước. Tình trạng visa cần được kiểm tra trước khi nộp.

Bằng chứng chứng minh mối quan hệ

Hồ sơ cần thể hiện mối quan hệ một cách trung thực, liên tục và nhất quán. Bốn phương diện dưới đây thường được xem xét khi đánh giá quan hệ.

1. Tài chính

  • Tài khoản ngân hàng chung.
  • Chi phí sinh hoạt hoặc hóa đơn chung.
  • Tài sản, khoản vay hoặc hợp đồng chung.
  • Cách hai bên hỗ trợ nhau về tài chính.

2. Hộ gia đình

  • Việc chung sống và sắp xếp nơi ở.
  • Phân chia công việc trong gia đình.
  • Trách nhiệm chung đối với con cái.
  • Tài liệu chung địa chỉ cư trú.

3. Xã hội

  • Gia đình và bạn bè biết về mối quan hệ.
  • Hoạt động xã hội hoặc chuyến đi chung.
  • Hình ảnh, thiệp mời và sự kiện chung.
  • Xác nhận của người biết rõ mối quan hệ.

4. Cam kết

  • Lịch sử hình thành và phát triển quan hệ.
  • Kế hoạch chung trong tương lai.
  • Sự hỗ trợ khi gặp khó khăn.
  • Mức độ hiểu biết và gắn bó giữa hai bên.
Lưu ý: Không có một danh sách tài liệu duy nhất áp dụng cho mọi hồ sơ. Bằng chứng cần phù hợp với hoàn cảnh thực tế và giải thích được những khoảng thời gian hoặc vấn đề có thể gây thắc mắc.

Điều kiện và nghĩa vụ của người bảo lãnh

Người bảo lãnh phải đáp ứng điều kiện riêng và hợp tác trong suốt quá trình đánh giá hồ sơ.

Người bảo lãnh đủ điều kiện

  • Công dân Úc.
  • Thường trú nhân Úc.
  • Công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Đáp ứng yêu cầu độ tuổi và nhân thân.
  • Không thuộc trường hợp bị hạn chế bảo lãnh.

Nghĩa vụ của người bảo lãnh

  • Cung cấp thông tin và giấy tờ trung thực.
  • Hỗ trợ đương đơn ổn định cuộc sống khi cần thiết.
  • Hỗ trợ các nhu cầu sinh hoạt cơ bản theo nghĩa vụ áp dụng.
  • Thông báo khi hoàn cảnh hoặc mối quan hệ thay đổi.
  • Tuân thủ nghĩa vụ bảo lãnh và pháp luật Úc.
Hạn chế bảo lãnh: Lịch sử bảo lãnh hoặc từng được bảo lãnh theo diện vợ/chồng có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo lãnh hồ sơ mới. Ngoại lệ có thể được xem xét trong một số hoàn cảnh đặc biệt.

Quy trình hồ sơ Partner Visa 820 và 801

Quy trình có thể thay đổi tùy tình trạng visa hiện tại, lịch sử di trú, hoàn cảnh quan hệ và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ Úc.

1

Kiểm tra tình trạng visa

Rà soát visa hiện tại, điều kiện visa, lịch sử từ chối hoặc hủy visa và khả năng nộp hồ sơ tại Úc.

2

Đánh giá mối quan hệ

Xác định loại quan hệ, thời gian quan hệ, lịch sử chung sống và những vấn đề cần được giải trình.

3

Lập kế hoạch bằng chứng

Rà soát bằng chứng tài chính, hộ gia đình, xã hội và cam kết để xây dựng hồ sơ nhất quán.

4

Chuẩn bị hồ sơ

Chuẩn bị giấy tờ nhân thân, hồ sơ quan hệ, hồ sơ người bảo lãnh và các bản trình bày liên quan.

5

Nộp hồ sơ kết hợp

Nộp hồ sơ Partner Visa 820 và 801 theo quy trình trực tuyến, kèm phí áp dụng tại thời điểm nộp.

6

Visa trong thời gian chờ

Tùy hoàn cảnh, đương đơn có thể được cấp bridging visa để duy trì tình trạng hợp pháp trong thời gian hồ sơ được xử lý.

7

Khám sức khỏe và nhân thân

Hoàn tất khám sức khỏe, lý lịch tư pháp và các yêu cầu kiểm tra khác theo hướng dẫn.

8

Quyết định Subclass 820

Nếu được chấp thuận, đương đơn tiếp tục ở Úc theo quyền lợi và điều kiện của visa tạm thời Subclass 820.

9

Xem xét Subclass 801

Khi đến giai đoạn phù hợp, đương đơn cung cấp bằng chứng cập nhật để được xem xét visa thường trú.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Danh sách thực tế phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân, lịch sử quan hệ, tình trạng visa, con cái, người phụ thuộc và hoàn cảnh của từng bên.

Hồ sơ của đương đơn

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhận dạng.
  • Giấy khai sinh.
  • Visa Úc hiện tại và lịch sử visa.
  • Giấy đăng ký kết hôn, nếu áp dụng.
  • Giấy tờ về quan hệ trước đây.
  • Lý lịch tư pháp theo yêu cầu.
  • Kết quả khám sức khỏe theo yêu cầu.
  • Giấy tờ của con hoặc người phụ thuộc.

Hồ sơ của người bảo lãnh

  • Hộ chiếu hoặc bằng chứng quốc tịch.
  • Bằng chứng thường trú, nếu áp dụng.
  • Giấy tờ nhân thân.
  • Lịch sử bảo lãnh trước đây.
  • Thông tin về quan hệ trước đây.
  • Lý lịch tư pháp khi được yêu cầu.
  • Bản trình bày về mối quan hệ.
  • Tài liệu chứng minh điều kiện bảo lãnh.

Bằng chứng chung của mối quan hệ

  • Bản trình bày lịch sử mối quan hệ của hai bên.
  • Tài liệu tài chính chung.
  • Tài liệu về việc chung sống.
  • Hóa đơn và thư từ chung địa chỉ.
  • Hình ảnh, chuyến đi và sự kiện chung.
  • Bằng chứng xã hội và giao tiếp hằng ngày.
  • Xác nhận của người thân hoặc bạn bè.
  • Tài liệu thể hiện kế hoạch chung trong tương lai.

Người phụ thuộc và việc đi lại trong thời gian chờ

Thành viên gia đình đi kèm

Trong một số trường hợp, đương đơn có thể bao gồm con phụ thuộc hoặc con riêng phụ thuộc nếu đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và các điều kiện áp dụng.

Các thành viên đi kèm phải đáp ứng yêu cầu riêng về sức khỏe, nhân thân, giấy tờ và quyền nuôi dưỡng nếu là trẻ em.

Rời khỏi và trở lại Úc

Quyền đi lại phụ thuộc vào loại visa mà đương đơn đang giữ trong thời gian hồ sơ được xét. Một số bridging visa không tự động cho phép người giữ rời khỏi và quay trở lại Úc.

Đương đơn nên kiểm tra quyền đi lại và tình trạng visa trước khi đặt vé hoặc rời khỏi Úc.

Phí visa và thời gian xử lý

Phí nộp hồ sơ

Phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Mức phí còn phụ thuộc vào số lượng người đi kèm, độ tuổi và hoàn cảnh của đương đơn.

Ngoài phí visa, hồ sơ có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứng và các chi phí liên quan.

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý không cố định và phụ thuộc vào số lượng hồ sơ, độ phức tạp, chất lượng bằng chứng, kiểm tra sức khỏe và nhân thân cũng như yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ.

Hồ sơ đầy đủ và nhất quán có thể giúp hạn chế những chậm trễ có thể tránh được, nhưng không bảo đảm thời điểm có quyết định.

Câu hỏi thường gặp về Partner Visa 820 và 801

Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.

Partner Visa Subclass 820 và 801 là gì?

Đây là lộ trình Partner Visa dành cho vợ/chồng hoặc người sống chung như vợ chồng của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đang nộp hồ sơ tại Úc.

  • Subclass 820 là visa tạm thời, cho phép đương đơn tiếp tục sinh sống tại Úc trong khi chờ giai đoạn thường trú được xem xét.
  • Subclass 801 là visa thường trú.
  • Hai giai đoạn thường được đăng ký thông qua một hồ sơ kết hợp.
Subclass 820 khác Subclass 801 như thế nào?
  • Subclass 820: visa tạm thời, cho phép đương đơn sinh sống tại Úc trong thời gian chờ hồ sơ thường trú được xét. Quyền làm việc, học tập và đi lại phải được kiểm tra theo điều kiện ghi trên visa.
  • Subclass 801: visa thường trú, cho phép người được cấp sinh sống, làm việc và học tập lâu dài tại Úc.

Sau khi được cấp Subclass 801, quyền quay lại Úc vẫn phụ thuộc vào travel facility của visa hoặc Resident Return Visa phù hợp nếu travel facility đã hết hiệu lực.

Tôi có phải nộp hai hồ sơ riêng cho Subclass 820 và 801 không?

Thông thường, đương đơn nộp đơn cho visa tạm thời Subclass 820 và visa thường trú Subclass 801 cùng lúc thông qua một hồ sơ kết hợp. Bộ Nội vụ Úc sẽ xem xét từng giai đoạn theo quy trình và điều kiện áp dụng.

Khi đến giai đoạn xét Subclass 801, đương đơn có thể phải cung cấp thêm bằng chứng cập nhật cho thấy mối quan hệ vẫn thực sự và tiếp tục tồn tại.

Ai có thể bảo lãnh Partner Visa Subclass 820 và 801?

Người bảo lãnh thông thường phải là vợ/chồng hoặc bạn đời của đương đơn và thuộc một trong các nhóm sau:

  • Công dân Úc;
  • Thường trú nhân Úc; hoặc
  • Công dân New Zealand đủ điều kiện.

Người bảo lãnh còn phải đáp ứng các yêu cầu về độ tuổi, nhân thân, lịch sử bảo lãnh và những giới hạn bảo lãnh áp dụng. Việc đáp ứng tư cách cơ bản không có nghĩa là hồ sơ bảo lãnh sẽ tự động được chấp thuận.

Điều kiện chính để xin Partner Visa Subclass 820 và 801 là gì?

Trong trường hợp thông thường, đương đơn cần:

  • Là vợ/chồng hợp pháp hoặc người sống chung như vợ chồng của người bảo lãnh đủ điều kiện.
  • Đang ở Úc và có khả năng nộp một hồ sơ hợp lệ tại Úc.
  • Chứng minh mối quan hệ là thực sự, tiếp tục tồn tại và hai bên có cam kết xây dựng cuộc sống chung.
  • Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và nhân thân.
  • Không bị ngăn cản bởi điều kiện visa, lịch sử từ chối, hủy visa hoặc các quy định hạn chế nộp hồ sơ tại Úc.
Tôi chứng minh mối quan hệ thực sự bằng cách nào?

Bộ Nội vụ Úc thường xem xét bằng chứng quan hệ theo bốn phương diện chính:

  • Tài chính: tài khoản chung, hóa đơn chung, tài sản, khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính chung.
  • Hộ gia đình: việc chung sống, phân chia công việc gia đình, thư từ chung địa chỉ và trách nhiệm chung đối với con cái.
  • Xã hội: hoạt động chung, chuyến đi, hình ảnh, sự công nhận của gia đình, bạn bè và các tổ chức.
  • Cam kết: lịch sử mối quan hệ, việc duy trì liên lạc, hiểu biết về nhau và kế hoạch chung trong tương lai.

Các bản xác nhận của người thân hoặc bạn bè, bao gồm Form 888 trong trường hợp phù hợp, cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ chứng minh mối quan hệ.

Quan hệ sống chung như vợ chồng có cần đủ 12 tháng không?

Trong nhiều trường hợp, đương đơn phải chứng minh quan hệ sống chung như vợ chồng đã tồn tại ít nhất 12 tháng trước ngày nộp hồ sơ.

Tuy nhiên, yêu cầu này có thể không áp dụng trong một số trường hợp, chẳng hạn:

  • Mối quan hệ đã được đăng ký hợp pháp với cơ quan đăng ký hộ tịch của tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ phù hợp; hoặc
  • Có những hoàn cảnh đặc biệt hoặc mang tính nhân đạo cần được xem xét.

Việc được miễn yêu cầu về thời gian không loại bỏ nghĩa vụ chứng minh mối quan hệ là thực sự và tiếp tục tồn tại.

Tôi có thể đưa con phụ thuộc vào hồ sơ không?

Có thể, nếu người con đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình được áp dụng. Trong một số trường hợp, thành viên gia đình cũng có thể được bổ sung sau khi hồ sơ đã được nộp nhưng trước khi có quyết định.

Người con hoặc thành viên đi kèm phải đáp ứng các yêu cầu riêng về sức khỏe, nhân thân, độ tuổi, tình trạng phụ thuộc và quyền nuôi dưỡng nếu là trẻ em.

Tôi có được làm việc và học tập với Subclass 820 và 801 không?

Trong phần lớn trường hợp:

  • Subclass 820: cho phép đương đơn sinh sống, làm việc và học tập tại Úc trong thời gian chờ xét giai đoạn thường trú. Điều kiện chính xác cần được kiểm tra trên visa grant notice hoặc VEVO.
  • Subclass 801: là visa thường trú nên quyền làm việc và học tập nhìn chung không bị hạn chế.

Việc học với Subclass 820 thường không đồng nghĩa với việc được hưởng mức học phí hoặc hỗ trợ dành cho công dân hay thường trú nhân.

Tôi có thể sử dụng Medicare không?

Đương đơn Partner Visa có thể đủ điều kiện đăng ký Medicare trong một số giai đoạn của hồ sơ. Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào tình trạng visa, ngày nộp đơn và các quy định Medicare đang áp dụng.

Việc được cấp Subclass 801 thường mang lại quyền tiếp cận Medicare theo quy định dành cho thường trú nhân.

Tôi có thể rời khỏi và quay lại Úc không?

Cần phân biệt hai tình huống:

  • Đã được cấp Subclass 820 hoặc 801: đương đơn có thể đi lại theo travel facility và các điều kiện ghi trên visa.
  • Đang chờ hồ sơ và giữ Bridging Visa: không phải mọi bridging visa đều cho phép rời và quay lại Úc. Thông thường, người giữ Bridging Visa A muốn đi nước ngoài và quay lại Úc phải xin Bridging Visa B trước khi rời Úc.

Rời Úc mà không có quyền quay lại phù hợp có thể ảnh hưởng đến tình trạng cư trú và khả năng trở lại Úc. Đương đơn nên kiểm tra VEVO và visa grant notice trước khi đặt vé.

Thời gian xử lý Partner Visa Subclass 820 và 801 là bao lâu?

Thời gian xử lý thay đổi thường xuyên và không thể được bảo đảm trước. Mỗi giai đoạn 820 và 801 có thể có thời gian xử lý khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng có thể bao gồm:

  • Mức độ đầy đủ và nhất quán của hồ sơ;
  • Độ phức tạp của mối quan hệ;
  • Yêu cầu khám sức khỏe và lý lịch tư pháp;
  • Việc bổ sung thành viên gia đình;
  • Yêu cầu cung cấp thêm thông tin;
  • Số lượng hồ sơ đang được Bộ Nội vụ xử lý.
Tôi đang giữ một visa khác tại Úc thì có thể nộp hồ sơ 820/801 không?

Có thể trong nhiều trường hợp nếu đương đơn đang ở Úc và có khả năng thực hiện một hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, cần kiểm tra:

  • Loại visa hiện tại;
  • Các điều kiện gắn với visa;
  • Lịch sử từ chối hoặc hủy visa;
  • Tình trạng hợp pháp tại thời điểm nộp;
  • Các quy định hạn chế nộp visa khi đang ở Úc.

Nếu visa hiện tại có điều kiện No Further Stay, chẳng hạn một số trường hợp có điều kiện 8503, 8534, 8535 hoặc 8540, đương đơn có thể không được phép nộp phần lớn visa tại Úc trừ khi điều kiện đó được miễn hoặc có một ngoại lệ pháp lý phù hợp.

Việc kết hôn hoặc bắt đầu quan hệ với công dân hay thường trú nhân Úc tự nó không phải là lý do để được miễn điều kiện No Further Stay.

Bridging Visa được áp dụng như thế nào sau khi tôi nộp hồ sơ?

Nếu đương đơn nộp một hồ sơ hợp lệ tại Úc, một bridging visa có thể được cấp để hỗ trợ duy trì tình trạng hợp pháp sau khi visa hiện tại hết hiệu lực và trong thời gian hồ sơ Partner Visa được xử lý.

Ngày bridging visa bắt đầu có hiệu lực, quyền làm việc và quyền đi lại phụ thuộc vào từng loại bridging visa và các điều kiện ghi trên thư cấp visa. Việc được cấp bridging visa không có nghĩa là hồ sơ Partner Visa đã được chấp thuận.

Khi nào Subclass 801 được xem xét?

Việc xem xét Subclass 801 thường diễn ra sau giai đoạn tạm thời và căn cứ vào ngày nộp hồ sơ kết hợp ban đầu. Đương đơn có thể được yêu cầu cung cấp:

  • Bằng chứng quan hệ cập nhật;
  • Bản trình bày mới của hai bên;
  • Tài liệu tài chính và hộ gia đình gần nhất;
  • Lý lịch tư pháp hoặc khám sức khỏe bổ sung nếu được yêu cầu;
  • Thông tin về những thay đổi trong hoàn cảnh gia đình.

Trong một số hoàn cảnh được công nhận, giai đoạn thường trú có thể được xem xét sớm hơn quy trình thông thường.

Điều gì xảy ra nếu mối quan hệ chấm dứt trước khi tôi được cấp Subclass 801?

Đương đơn phải thông báo cho Bộ Nội vụ Úc khi mối quan hệ chấm dứt hoặc có thay đổi quan trọng. Việc không thông báo có thể ảnh hưởng đến hồ sơ.

Hồ sơ không nhất thiết tự động chấm dứt trong mọi trường hợp. Đương đơn vẫn có thể được xem xét theo các quy định đặc biệt nếu hoàn cảnh phù hợp, chẳng hạn:

  • Đã xảy ra bạo lực gia đình;
  • Người bảo lãnh qua đời; hoặc
  • Đương đơn và người bảo lãnh có con chung và đương đơn có trách nhiệm hoặc quyền nuôi dưỡng liên quan.

Mỗi trường hợp được đánh giá riêng và có yêu cầu bằng chứng cụ thể. Đương đơn không nên tự rút hồ sơ chỉ vì mối quan hệ đã chấm dứt mà chưa đánh giá các quyền có thể áp dụng.

Các quy định về bạo lực gia đình áp dụng như thế nào?

Người đã nộp hoặc đang giữ Subclass 820 có thể được xem xét cho visa thường trú theo các quy định về bạo lực gia đình nếu:

  • Mối quan hệ trước đây là thực sự;
  • Mối quan hệ với người bảo lãnh đã chấm dứt;
  • Bạo lực gia đình, hoặc một phần của hành vi bạo lực, xảy ra trong thời gian quan hệ; và
  • Người bảo lãnh cũ là người bị cáo buộc thực hiện hành vi đó.

Bằng chứng có thể là bằng chứng tư pháp hoặc phi tư pháp đáp ứng hình thức và mức độ chi tiết theo quy định. Bộ Nội vụ có thể yêu cầu thêm bằng chứng hoặc chuyển hồ sơ đến chuyên gia độc lập để đánh giá.

Phí Partner Visa Subclass 820 và 801 hiện nay là bao nhiêu?

Phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Số tiền thực tế phụ thuộc vào:

  • Ngày nộp hồ sơ;
  • Độ tuổi và số lượng người đi kèm;
  • Việc đương đơn đang hoặc từng giữ Prospective Marriage Visa Subclass 300 trong trường hợp áp dụng;
  • Phụ phí thanh toán và các khoản phí khác.

Ngoài phí visa, hồ sơ có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứng và chuẩn bị tài liệu. Phí visa nhìn chung không được hoàn lại khi hồ sơ bị từ chối hoặc được rút, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.

Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: