Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Prospective Marriage Visa Subclass 300 là visa tạm thời dành cho người đã đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và muốn đến Úc để kết hôn với người bảo lãnh.
Sau khi kết hôn, đương đơn có thể tiếp tục lộ trình định cư bằng cách nộp Partner Visa Subclass 820 và 801 tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.
Visa tạo điều kiện để đương đơn đến Úc, kết hôn với người bảo lãnh và chuẩn bị cho lộ trình Partner Visa sau hôn nhân.
Đương đơn cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về độ tuổi, việc gặp mặt, ý định kết hôn, mối quan hệ, sức khỏe và nhân thân.
Đương đơn và người bảo lãnh phải từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ.
Hai bên phải đã gặp mặt trực tiếp khi đều đã trưởng thành và biết rõ nhau về mặt cá nhân.
Hai bên phải có ý định thực sự kết hôn trong thời hạn visa và cùng xây dựng cuộc sống vợ chồng.
Đương đơn và các thành viên gia đình đi kèm phải ở ngoài Úc khi nộp hồ sơ.
Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe theo quy định.
Đương đơn và thành viên gia đình từ độ tuổi áp dụng phải đáp ứng yêu cầu nhân thân và lý lịch tư pháp.
Người bảo lãnh chính là hôn phu hoặc hôn thê mà đương đơn dự định kết hôn.
Hồ sơ cần chứng minh hai bên đã gặp trực tiếp, thực sự có quan hệ tình cảm, đã đính hôn và có kế hoạch kết hôn trong thời hạn visa.
Quy trình thực tế phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, lịch sử di trú, chất lượng bằng chứng và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ Úc.
Kiểm tra tư cách của đương đơn, người bảo lãnh, việc gặp mặt, ý định kết hôn và các giới hạn bảo lãnh.
Rà soát bằng chứng quan hệ, lịch sử gặp mặt, đính hôn và kế hoạch tổ chức hôn lễ.
Chuẩn bị giấy tờ nhân thân, hồ sơ quan hệ, hồ sơ người bảo lãnh và tài liệu của thành viên gia đình đi kèm.
Nộp hồ sơ trực tuyến khi đương đơn và thành viên đi kèm đang ở ngoài nước Úc.
Hoàn tất khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học và các yêu cầu khác khi được thông báo.
Phản hồi yêu cầu bổ sung và thông báo các thay đổi về hộ chiếu, địa chỉ, con cái hoặc hoàn cảnh quan hệ.
Không nên đặt kế hoạch đi Úc cho đến khi nhận được thông báo cấp visa bằng văn bản.
Đương đơn nhập cảnh và kết hôn với người bảo lãnh trong thời hạn ghi trên thư cấp visa.
Sau khi kết hôn, nộp hồ sơ Partner Visa tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.
Danh sách thực tế phụ thuộc vào lịch sử quan hệ, hôn nhân trước đây, kế hoạch kết hôn, thành viên đi kèm và hoàn cảnh cá nhân.
Đương đơn có thể bao gồm thành viên gia đình đủ điều kiện khi nộp hồ sơ. Con phụ thuộc cũng có thể được bổ sung sau khi nộp nhưng trước khi Bộ Nội vụ ra quyết định, nếu đáp ứng điều kiện.
Thành viên đi kèm phải ở ngoài Úc, đáp ứng yêu cầu sức khỏe, nhân thân, quan hệ phụ thuộc và giấy tờ về quyền nuôi dưỡng nếu là trẻ em.
Người giữ visa có thể phải tự chịu phần lớn chi phí chăm sóc sức khỏe tại Úc. Vì vậy, việc duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong thời gian lưu trú được khuyến nghị mạnh mẽ.
Phạm vi bảo hiểm, thời gian chờ và điều kiện chi trả cần được kiểm tra trực tiếp với đơn vị cung cấp bảo hiểm.
Phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Mức phí thực tế còn phụ thuộc vào số lượng và độ tuổi của thành viên gia đình đi kèm.
Ngoài phí visa, có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học, dịch thuật, công chứng và các chi phí khác.
Thời gian xử lý thay đổi theo từng hồ sơ và không thể bảo đảm trước. Các yếu tố ảnh hưởng gồm mức độ đầy đủ của tài liệu, kiểm tra nhân thân, khám sức khỏe và số lượng hồ sơ đang được xử lý.
Hồ sơ nên được chuẩn bị rõ ràng, đầy đủ và nhất quán ngay từ đầu để hạn chế những chậm trễ có thể tránh được.
Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.
Đây là visa tạm thời dành cho người đã đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Visa cho phép đương đơn đến Úc để kết hôn với người bảo lãnh, sau đó nộp Partner Visa Subclass 820 và 801 tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.
Đương đơn thường cần:
Đương đơn phải ở ngoài nước Úc khi nộp hồ sơ. Các thành viên gia đình đi kèm cũng phải ở ngoài Úc tại thời điểm nộp.
Việc người bảo lãnh đang ở Úc hoặc đang giữ một loại visa khác không thay đổi yêu cầu đương đơn phải nộp hồ sơ Subclass 300 từ ngoài Úc.
Visa cho phép người được cấp lưu trú tại Úc trong thời gian ghi trên thư cấp visa, thông thường từ 9 đến 15 tháng kể từ ngày visa được cấp.
Ngày hết hạn chính xác cần được kiểm tra trên visa grant letter hoặc VEVO.
Thời gian xử lý thay đổi thường xuyên và phụ thuộc vào từng hồ sơ. Các yếu tố ảnh hưởng có thể bao gồm:
Không có một mức thu nhập tối thiểu cố định áp dụng chung cho mọi hồ sơ Subclass 300.
Tuy nhiên, người bảo lãnh phải đáp ứng nghĩa vụ bảo lãnh và có thể cần cung cấp thông tin thể hiện khả năng hỗ trợ đương đơn trong thời gian lưu trú tại Úc.
Subclass 300 dành cho những người thực sự có ý định kết hôn. Hồ sơ cần có bằng chứng phù hợp về việc đính hôn, kế hoạch kết hôn và ý định sống cùng nhau như vợ chồng.
Chỉ có quan hệ tình cảm nhưng không có ý định kết hôn với người bảo lãnh thì không phù hợp với mục đích của visa này.
Có thể, nếu người con đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và các điều kiện về độ tuổi, tình trạng phụ thuộc, sức khỏe và nhân thân.
Con phụ thuộc có thể được thêm sau khi hồ sơ đã nộp nhưng trước khi có quyết định. Sau khi Subclass 300 đã được cấp, không thể bổ sung thêm thành viên gia đình vào visa đó.
Hồ sơ thường bao gồm:
Đương đơn nên kiểm tra các điều kiện ghi trên visa grant letter. Ngay cả khi bảo hiểm y tế không được yêu cầu như một điều kiện bắt buộc trong từng trường hợp, người giữ visa có thể phải tự chịu chi phí y tế tại Úc.
Vì vậy, việc duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong toàn bộ thời gian lưu trú được khuyến nghị.
Có. Người giữ Subclass 300 có quyền làm việc tại Úc trong thời gian visa còn hiệu lực và được bảo vệ theo pháp luật lao động của Úc.
Có. Người giữ visa có thể học tập tại Úc nhưng thông thường không được hưởng hỗ trợ học phí của Chính phủ và phải tự chi trả chi phí học tập.
Sau khi kết hôn, đương đơn nên chuẩn bị và nộp Partner Visa Subclass 820 và 801 tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.
Hồ sơ Partner Visa tiếp theo vẫn phải chứng minh mối quan hệ là thực sự, tiếp tục tồn tại và đáp ứng đầy đủ các điều kiện được áp dụng.
Có. Người giữ visa có thể ra khỏi và quay lại Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực, với điều kiện tuân thủ ngày hết hạn và các điều kiện ghi trên visa.
Đương đơn phải thông báo khi mối quan hệ hoặc hoàn cảnh liên quan đến hồ sơ thay đổi.
Nếu hai bên không kết hôn trong thời hạn visa, Subclass 300 không tạo ra quyền tự động xin Partner Visa. Đương đơn cần kiểm tra tình trạng visa và thực hiện phương án di trú phù hợp trước khi visa hết hạn.
Subclass 300 thuộc chương trình di trú gia đình của Úc và việc xử lý có thể chịu ảnh hưởng bởi kế hoạch chương trình, ưu tiên xử lý và số lượng hồ sơ trong từng giai đoạn.
Việc một hồ sơ đáp ứng điều kiện không bảo đảm thời điểm có quyết định.
Subclass 300 không được gia hạn đơn thuần vì đương đơn cần thêm thời gian để kết hôn.
Hai bên cần sắp xếp kết hôn trong thời hạn ghi trên thư cấp visa và chuẩn bị hồ sơ Partner Visa tiếp theo trước khi visa hết hiệu lực.
Subclass 300 không có yêu cầu bắt buộc phải đạt một điểm thi tiếng Anh cụ thể để nộp hồ sơ.
Tuy nhiên, khả năng sử dụng tiếng Anh có thể hỗ trợ quá trình ổn định cuộc sống, học tập và làm việc tại Úc.
Phí nộp hồ sơ nhìn chung không được hoàn lại nếu visa bị từ chối hoặc hồ sơ được rút, trừ trường hợp pháp luật hoặc chính sách phí có quy định khác.
Không. Subclass 300 được thiết kế cho người thực sự có ý định kết hôn với đúng người bảo lãnh được nêu trong hồ sơ.
Nếu hai bên không có kế hoạch kết hôn, cần xem xét một diện visa khác phù hợp với bản chất thực tế của mối quan hệ và hoàn cảnh của hai bên.