Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Visa Hôn phu/Hôn thê – Subclass 300

Prospective Marriage Visa
Subclass 300

Prospective Marriage Visa Subclass 300 là visa tạm thời dành cho người đã đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và muốn đến Úc để kết hôn với người bảo lãnh.

Sau khi kết hôn, đương đơn có thể tiếp tục lộ trình định cư bằng cách nộp Partner Visa Subclass 820 và 801 tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.

Tổng quan visa

  • Visa tạm thời dành cho người đã đính hôn.
  • Đương đơn phải ở ngoài Úc khi nộp hồ sơ.
  • Phải kết hôn với người bảo lãnh khi visa còn hiệu lực.
  • Có thể tiếp tục sang Partner Visa 820 và 801 sau khi kết hôn.
Đối tượng Người đã đính hôn và thực sự có ý định kết hôn.
Người bảo lãnh Công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Thời hạn lưu trú Thông thường từ 9 đến 15 tháng kể từ ngày visa được cấp.

Prospective Marriage Visa Subclass 300 cho phép làm gì?

Visa tạo điều kiện để đương đơn đến Úc, kết hôn với người bảo lãnh và chuẩn bị cho lộ trình Partner Visa sau hôn nhân.

Trong thời gian visa còn hiệu lực

Sinh sống, làm việc và học tập tại Úc

  • Được sinh sống tại Úc trong thời hạn ghi trên thư cấp visa.
  • Được làm việc tại Úc theo quyền lợi của visa.
  • Được học tập tại Úc nhưng thông thường phải tự chi trả chi phí.
  • Được ra vào Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực.
Sau khi kết hôn

Chuyển sang lộ trình Partner Visa tại Úc

  • Kết hôn với đúng người bảo lãnh được nêu trong hồ sơ.
  • Cuộc hôn nhân phải được pháp luật Úc công nhận.
  • Nộp Partner Visa 820 và 801 trước khi Subclass 300 hết hạn.
  • Tiếp tục chứng minh mối quan hệ là thực sự và tiếp tục tồn tại.
Quan trọng: Subclass 300 không được gia hạn chỉ vì đương đơn cần thêm thời gian tổ chức hôn lễ. Việc kết hôn và nộp hồ sơ Partner Visa tiếp theo cần được hoàn tất trong thời hạn visa được cấp.

Điều kiện cơ bản của đương đơn

Đương đơn cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về độ tuổi, việc gặp mặt, ý định kết hôn, mối quan hệ, sức khỏe và nhân thân.

18+

Đủ 18 tuổi

Đương đơn và người bảo lãnh phải từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ.

◎

Đã gặp trực tiếp

Hai bên phải đã gặp mặt trực tiếp khi đều đã trưởng thành và biết rõ nhau về mặt cá nhân.

♥

Thực sự có ý định kết hôn

Hai bên phải có ý định thực sự kết hôn trong thời hạn visa và cùng xây dựng cuộc sống vợ chồng.

✈

Nộp từ ngoài Úc

Đương đơn và các thành viên gia đình đi kèm phải ở ngoài Úc khi nộp hồ sơ.

✚

Sức khỏe

Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe theo quy định.

◉

Nhân thân

Đương đơn và thành viên gia đình từ độ tuổi áp dụng phải đáp ứng yêu cầu nhân thân và lý lịch tư pháp.

Lưu ý: Đương đơn và các thành viên gia đình có khoản nợ với Chính phủ Úc có thể phải thanh toán hoặc có thỏa thuận trả nợ được chấp nhận trước khi visa được cấp.

Điều kiện và trách nhiệm của người bảo lãnh

Người bảo lãnh chính là hôn phu hoặc hôn thê mà đương đơn dự định kết hôn.

Điều kiện cơ bản

  • Là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Từ 18 tuổi trở lên.
  • Đáp ứng yêu cầu về nhân thân.
  • Được Bộ Nội vụ chấp thuận làm người bảo lãnh.
  • Không thuộc trường hợp bị hạn chế bảo lãnh theo quy định.

Trách nhiệm trong hồ sơ

  • Cung cấp thông tin và giấy tờ trung thực.
  • Hỗ trợ đương đơn trong thời gian lưu trú khi cần thiết.
  • Đảm bảo hai bên tuân thủ các điều kiện visa và pháp luật Úc.
  • Thông báo khi hoàn cảnh hoặc mối quan hệ thay đổi.
  • Thực hiện các nghĩa vụ bảo lãnh được áp dụng.

Bằng chứng về mối quan hệ và kế hoạch kết hôn

Hồ sơ cần chứng minh hai bên đã gặp trực tiếp, thực sự có quan hệ tình cảm, đã đính hôn và có kế hoạch kết hôn trong thời hạn visa.

1. Lịch sử mối quan hệ

  • Thời gian và hoàn cảnh hai bên gặp nhau.
  • Quá trình phát triển mối quan hệ.
  • Thời điểm đính hôn.
  • Các sự kiện quan trọng của hai bên.

2. Đã gặp trực tiếp

  • Hình ảnh hai bên gặp nhau.
  • Vé máy bay và lịch trình chuyến đi.
  • Hộ chiếu và dấu xuất nhập cảnh.
  • Hóa đơn hoặc đặt chỗ chung.

3. Quan hệ thực sự

  • Bằng chứng liên lạc thường xuyên.
  • Hình ảnh, hoạt động và chuyến đi chung.
  • Sự công nhận từ gia đình và bạn bè.
  • Hỗ trợ tài chính hoặc tinh thần giữa hai bên.

4. Kế hoạch kết hôn

  • Thông báo dự định kết hôn hoặc tài liệu tương đương.
  • Thư của người sẽ chủ trì hôn lễ.
  • Đặt địa điểm, dịch vụ hoặc kế hoạch tổ chức.
  • Kế hoạch chung sau khi kết hôn.
Bản xác nhận của nhân chứng: Hồ sơ thường cần bản trình bày của những người trưởng thành biết rõ đương đơn, người bảo lãnh và mối quan hệ của hai bên. Tài liệu phải phản ánh đúng sự thật và phù hợp với toàn bộ hồ sơ.

Quy trình hồ sơ Prospective Marriage Visa Subclass 300

Quy trình thực tế phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân, lịch sử di trú, chất lượng bằng chứng và yêu cầu bổ sung của Bộ Nội vụ Úc.

1

Đánh giá điều kiện

Kiểm tra tư cách của đương đơn, người bảo lãnh, việc gặp mặt, ý định kết hôn và các giới hạn bảo lãnh.

2

Lập kế hoạch bằng chứng

Rà soát bằng chứng quan hệ, lịch sử gặp mặt, đính hôn và kế hoạch tổ chức hôn lễ.

3

Chuẩn bị hồ sơ

Chuẩn bị giấy tờ nhân thân, hồ sơ quan hệ, hồ sơ người bảo lãnh và tài liệu của thành viên gia đình đi kèm.

4

Nộp hồ sơ từ ngoài Úc

Nộp hồ sơ trực tuyến khi đương đơn và thành viên đi kèm đang ở ngoài nước Úc.

5

Sức khỏe và nhân thân

Hoàn tất khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học và các yêu cầu khác khi được thông báo.

6

Theo dõi và cập nhật

Phản hồi yêu cầu bổ sung và thông báo các thay đổi về hộ chiếu, địa chỉ, con cái hoặc hoàn cảnh quan hệ.

7

Nhận quyết định visa

Không nên đặt kế hoạch đi Úc cho đến khi nhận được thông báo cấp visa bằng văn bản.

8

Đến Úc và kết hôn

Đương đơn nhập cảnh và kết hôn với người bảo lãnh trong thời hạn ghi trên thư cấp visa.

9

Nộp Partner Visa 820/801

Sau khi kết hôn, nộp hồ sơ Partner Visa tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Danh sách thực tế phụ thuộc vào lịch sử quan hệ, hôn nhân trước đây, kế hoạch kết hôn, thành viên đi kèm và hoàn cảnh cá nhân.

Hồ sơ của đương đơn

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhận dạng.
  • Giấy khai sinh.
  • Giấy tờ về hôn nhân hoặc quan hệ trước đây.
  • Lý lịch tư pháp theo yêu cầu.
  • Kết quả khám sức khỏe theo yêu cầu.
  • Lịch sử cư trú và di trú.
  • Giấy tờ của con hoặc người phụ thuộc.
  • Australian Values Statement nếu được áp dụng.

Hồ sơ của người bảo lãnh

  • Hộ chiếu hoặc bằng chứng quốc tịch.
  • Bằng chứng thường trú, nếu áp dụng.
  • Giấy tờ nhân thân.
  • Lịch sử bảo lãnh trước đây.
  • Thông tin về các mối quan hệ trước đây.
  • Lý lịch tư pháp khi được yêu cầu.
  • Bản trình bày về mối quan hệ.
  • Tài liệu chứng minh điều kiện bảo lãnh.

Bằng chứng chung của hai bên

  • Bản trình bày lịch sử mối quan hệ.
  • Bằng chứng đã gặp trực tiếp khi trưởng thành.
  • Bằng chứng liên lạc và duy trì quan hệ.
  • Hình ảnh, chuyến đi và sự kiện chung.
  • Bằng chứng đính hôn.
  • Tài liệu về kế hoạch kết hôn.
  • Bản xác nhận của nhân chứng phù hợp.
  • Kế hoạch chung sau khi trở thành vợ chồng.

Thành viên gia đình và bảo hiểm y tế

Thành viên gia đình đi kèm

Đương đơn có thể bao gồm thành viên gia đình đủ điều kiện khi nộp hồ sơ. Con phụ thuộc cũng có thể được bổ sung sau khi nộp nhưng trước khi Bộ Nội vụ ra quyết định, nếu đáp ứng điều kiện.

Thành viên đi kèm phải ở ngoài Úc, đáp ứng yêu cầu sức khỏe, nhân thân, quan hệ phụ thuộc và giấy tờ về quyền nuôi dưỡng nếu là trẻ em.

Bảo hiểm y tế

Người giữ visa có thể phải tự chịu phần lớn chi phí chăm sóc sức khỏe tại Úc. Vì vậy, việc duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong thời gian lưu trú được khuyến nghị mạnh mẽ.

Phạm vi bảo hiểm, thời gian chờ và điều kiện chi trả cần được kiểm tra trực tiếp với đơn vị cung cấp bảo hiểm.

Phí visa và thời gian xử lý

Phí nộp hồ sơ

Phí visa do Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Mức phí thực tế còn phụ thuộc vào số lượng và độ tuổi của thành viên gia đình đi kèm.

Ngoài phí visa, có thể phát sinh chi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học, dịch thuật, công chứng và các chi phí khác.

Thời gian xử lý

Thời gian xử lý thay đổi theo từng hồ sơ và không thể bảo đảm trước. Các yếu tố ảnh hưởng gồm mức độ đầy đủ của tài liệu, kiểm tra nhân thân, khám sức khỏe và số lượng hồ sơ đang được xử lý.

Hồ sơ nên được chuẩn bị rõ ràng, đầy đủ và nhất quán ngay từ đầu để hạn chế những chậm trễ có thể tránh được.

Câu hỏi thường gặp về Prospective Marriage Visa Subclass 300

Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.

Prospective Marriage Visa Subclass 300 là gì?

Đây là visa tạm thời dành cho người đã đính hôn với công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.

Visa cho phép đương đơn đến Úc để kết hôn với người bảo lãnh, sau đó nộp Partner Visa Subclass 820 và 801 tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.

Ai có thể xin Prospective Marriage Visa Subclass 300?

Đương đơn thường cần:

  • Từ 18 tuổi trở lên;
  • Đã đính hôn với người bảo lãnh đủ điều kiện;
  • Đã gặp người bảo lãnh trực tiếp khi cả hai đã trưởng thành;
  • Biết rõ nhau về mặt cá nhân;
  • Thực sự có ý định kết hôn trong thời hạn visa;
  • Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe, nhân thân và các điều kiện khác.
Tôi phải đang ở đâu khi nộp hồ sơ Subclass 300?

Đương đơn phải ở ngoài nước Úc khi nộp hồ sơ. Các thành viên gia đình đi kèm cũng phải ở ngoài Úc tại thời điểm nộp.

Việc người bảo lãnh đang ở Úc hoặc đang giữ một loại visa khác không thay đổi yêu cầu đương đơn phải nộp hồ sơ Subclass 300 từ ngoài Úc.

Prospective Marriage Visa Subclass 300 có thời hạn bao lâu?

Visa cho phép người được cấp lưu trú tại Úc trong thời gian ghi trên thư cấp visa, thông thường từ 9 đến 15 tháng kể từ ngày visa được cấp.

Ngày hết hạn chính xác cần được kiểm tra trên visa grant letter hoặc VEVO.

Thời gian xử lý hồ sơ Subclass 300 là bao lâu?

Thời gian xử lý thay đổi thường xuyên và phụ thuộc vào từng hồ sơ. Các yếu tố ảnh hưởng có thể bao gồm:

  • Mức độ đầy đủ và nhất quán của hồ sơ;
  • Việc kiểm tra sức khỏe và lý lịch tư pháp;
  • Chất lượng bằng chứng quan hệ và kế hoạch kết hôn;
  • Yêu cầu cung cấp thêm tài liệu;
  • Số lượng hồ sơ đang được Bộ Nội vụ xử lý.
Visa Subclass 300 có yêu cầu thu nhập tối thiểu không?

Không có một mức thu nhập tối thiểu cố định áp dụng chung cho mọi hồ sơ Subclass 300.

Tuy nhiên, người bảo lãnh phải đáp ứng nghĩa vụ bảo lãnh và có thể cần cung cấp thông tin thể hiện khả năng hỗ trợ đương đơn trong thời gian lưu trú tại Úc.

Hai bên có bắt buộc phải đính hôn trước khi nộp hồ sơ không?

Subclass 300 dành cho những người thực sự có ý định kết hôn. Hồ sơ cần có bằng chứng phù hợp về việc đính hôn, kế hoạch kết hôn và ý định sống cùng nhau như vợ chồng.

Chỉ có quan hệ tình cảm nhưng không có ý định kết hôn với người bảo lãnh thì không phù hợp với mục đích của visa này.

Tôi có thể đưa con phụ thuộc vào hồ sơ không?

Có thể, nếu người con đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và các điều kiện về độ tuổi, tình trạng phụ thuộc, sức khỏe và nhân thân.

Con phụ thuộc có thể được thêm sau khi hồ sơ đã nộp nhưng trước khi có quyết định. Sau khi Subclass 300 đã được cấp, không thể bổ sung thêm thành viên gia đình vào visa đó.

Những giấy tờ nào thường cần cho hồ sơ Subclass 300?

Hồ sơ thường bao gồm:

  • Giấy tờ nhận dạng và hộ chiếu;
  • Bằng chứng quan hệ thực sự;
  • Bằng chứng hai bên đã gặp trực tiếp khi trưởng thành;
  • Bằng chứng đính hôn và kế hoạch kết hôn;
  • Bản trình bày lịch sử mối quan hệ;
  • Bản xác nhận của nhân chứng phù hợp;
  • Hồ sơ người bảo lãnh;
  • Khám sức khỏe và lý lịch tư pháp theo yêu cầu;
  • Giấy tờ của con hoặc người phụ thuộc, nếu có.
Có bắt buộc phải mua bảo hiểm y tế không?

Đương đơn nên kiểm tra các điều kiện ghi trên visa grant letter. Ngay cả khi bảo hiểm y tế không được yêu cầu như một điều kiện bắt buộc trong từng trường hợp, người giữ visa có thể phải tự chịu chi phí y tế tại Úc.

Vì vậy, việc duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong toàn bộ thời gian lưu trú được khuyến nghị.

Tôi có được làm việc tại Úc với Subclass 300 không?

Có. Người giữ Subclass 300 có quyền làm việc tại Úc trong thời gian visa còn hiệu lực và được bảo vệ theo pháp luật lao động của Úc.

Tôi có được học tập tại Úc với Subclass 300 không?

Có. Người giữ visa có thể học tập tại Úc nhưng thông thường không được hưởng hỗ trợ học phí của Chính phủ và phải tự chi trả chi phí học tập.

Sau khi kết hôn, bước tiếp theo là gì?

Sau khi kết hôn, đương đơn nên chuẩn bị và nộp Partner Visa Subclass 820 và 801 tại Úc trước khi Subclass 300 hết hiệu lực.

Hồ sơ Partner Visa tiếp theo vẫn phải chứng minh mối quan hệ là thực sự, tiếp tục tồn tại và đáp ứng đầy đủ các điều kiện được áp dụng.

Subclass 300 có cho phép ra vào Úc nhiều lần không?

Có. Người giữ visa có thể ra khỏi và quay lại Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực, với điều kiện tuân thủ ngày hết hạn và các điều kiện ghi trên visa.

Điều gì xảy ra nếu hôn ước chấm dứt hoặc hai bên không kết hôn?

Đương đơn phải thông báo khi mối quan hệ hoặc hoàn cảnh liên quan đến hồ sơ thay đổi.

Nếu hai bên không kết hôn trong thời hạn visa, Subclass 300 không tạo ra quyền tự động xin Partner Visa. Đương đơn cần kiểm tra tình trạng visa và thực hiện phương án di trú phù hợp trước khi visa hết hạn.

Có giới hạn số lượng Subclass 300 được cấp mỗi năm không?

Subclass 300 thuộc chương trình di trú gia đình của Úc và việc xử lý có thể chịu ảnh hưởng bởi kế hoạch chương trình, ưu tiên xử lý và số lượng hồ sơ trong từng giai đoạn.

Việc một hồ sơ đáp ứng điều kiện không bảo đảm thời điểm có quyết định.

Có thể gia hạn Subclass 300 nếu chưa kịp kết hôn không?

Subclass 300 không được gia hạn đơn thuần vì đương đơn cần thêm thời gian để kết hôn.

Hai bên cần sắp xếp kết hôn trong thời hạn ghi trên thư cấp visa và chuẩn bị hồ sơ Partner Visa tiếp theo trước khi visa hết hiệu lực.

Subclass 300 có yêu cầu tiếng Anh không?

Subclass 300 không có yêu cầu bắt buộc phải đạt một điểm thi tiếng Anh cụ thể để nộp hồ sơ.

Tuy nhiên, khả năng sử dụng tiếng Anh có thể hỗ trợ quá trình ổn định cuộc sống, học tập và làm việc tại Úc.

Phí visa có được hoàn lại nếu hồ sơ không được cấp không?

Phí nộp hồ sơ nhìn chung không được hoàn lại nếu visa bị từ chối hoặc hồ sơ được rút, trừ trường hợp pháp luật hoặc chính sách phí có quy định khác.

Có thể xin Subclass 300 nếu không có kế hoạch kết hôn không?

Không. Subclass 300 được thiết kế cho người thực sự có ý định kết hôn với đúng người bảo lãnh được nêu trong hồ sơ.

Nếu hai bên không có kế hoạch kết hôn, cần xem xét một diện visa khác phù hợp với bản chất thực tế của mối quan hệ và hoàn cảnh của hai bên.

Thông báo: Nội dung trên mang tính chất thông tin và tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn di trú dành riêng cho từng trường hợp. Luật, chính sách, phí visa, điều kiện và thời gian xử lý có thể thay đổi. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: