Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Visa Cha mẹ – Diện thông thường

Parent Visa Subclass 103
và Aged Parent Visa Subclass 804

Hai diện visa thường trú này dành cho cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đã ổn định cuộc sống tại Úc.

Subclass 103 phù hợp với cha mẹ nói chung; Subclass 804 dành cho cha mẹ đủ tuổi hưởng Age Pension theo quy định và nộp hồ sơ tại Úc.

Tổng quan

  • Cả hai đều là visa thường trú.
  • Phải vượt qua Balance of Family Test.
  • Phải có người bảo lãnh đủ điều kiện.
  • Hồ sơ chịu cơ chế giới hạn chỉ tiêu và xếp hàng.
Subclass 103Visa Cha mẹ thường trú, có thể nộp trong hoặc ngoài Úc tùy hoàn cảnh.
Subclass 804Visa Cha mẹ cao tuổi thường trú, phải nộp và được quyết định khi đang ở Úc.
Lưu ý chungThời gian chờ rất dài do Parent Visas chịu capping và queueing.

Phân biệt Subclass 103 và Subclass 804

Hai diện đều dẫn đến thường trú, nhưng khác nhau chủ yếu ở độ tuổi, vị trí nộp hồ sơ và tình trạng visa của đương đơn.

Parent Visa

Subclass 103

  • Dành cho cha mẹ của người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc.
  • Không có yêu cầu phải đủ tuổi hưởng Age Pension.
  • Vị trí nộp và vị trí khi có quyết định phụ thuộc quy định áp dụng.
  • Là visa thường trú nếu được cấp.
Aged Parent Visa

Subclass 804

  • Dành cho cha mẹ đủ tuổi hưởng Age Pension tại Úc.
  • Đương đơn và người đi kèm phải ở Úc khi nộp và khi có quyết định.
  • Không được ở immigration clearance khi nộp hoặc khi có quyết định.
  • Là visa thường trú nếu được cấp.
Quan trọng: Subclass 804 không phải lựa chọn tự động cho mọi cha mẹ đang ở Úc. Cần kiểm tra tuổi, visa hiện tại, điều kiện No Further Stay, lịch sử visa và khả năng nộp hồ sơ hợp lệ tại Úc.

Điều kiện cơ bản

Điều kiện thực tế phụ thuộc diện visa, người bảo lãnh, cơ cấu gia đình, sức khỏe, nhân thân và hoàn cảnh di trú của từng đương đơn.

1

Người con đủ điều kiện

Có người con là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và đã ổn định tại Úc.

2

Người bảo lãnh được chấp thuận

Thông thường người con đủ điều kiện sẽ bảo lãnh; một số trường hợp có thể áp dụng người thân hoặc tổ chức cộng đồng phù hợp.

3

Balance of Family Test

Đương đơn phải vượt qua bài kiểm tra cân bằng gia đình; tiêu chí này không được miễn chỉ vì hoàn cảnh khó khăn.

4

Sức khỏe

Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe theo quy định.

5

Nhân thân

Đương đơn và thành viên gia đình ở độ tuổi áp dụng phải đáp ứng yêu cầu nhân thân và lý lịch tư pháp.

6

Nghĩa vụ tài chính

Phải thanh toán phí visa áp dụng và xử lý các khoản nợ với Chính phủ Úc trước khi visa được cấp.

Balance of Family Test

Bài kiểm tra này đánh giá mức độ gắn kết của cha mẹ với các con và con riêng đang sinh sống tại Úc.

Khi nào được xem là đạt?

Cha hoặc mẹ thường đạt nếu:

  • Ít nhất một nửa tổng số con và con riêng là eligible children; hoặc
  • Số eligible children tại Úc nhiều hơn số con sống tại bất kỳ một quốc gia riêng lẻ nào khác.

Những người con nào được tính?

  • Con ruột của đương đơn và người phối ngẫu.
  • Con riêng.
  • Con nuôi.
  • Việc một người con có được xem là eligible child hay không phụ thuộc định nghĩa pháp lý áp dụng.
Lưu ý: Balance of Family Test không được miễn, kể cả khi có hoàn cảnh đặc biệt hoặc mang tính nhân đạo.

Người bảo lãnh và trách nhiệm bảo lãnh

Ai có thể bảo lãnh?

  • Người con đủ điều kiện từ 18 tuổi trở lên.
  • Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Người bảo lãnh phải đã ổn định tại Úc.
  • Một số trường hợp đặc biệt có thể sử dụng người thân đủ điều kiện hoặc tổ chức cộng đồng.

Trách nhiệm chính

  • Cung cấp thông tin và giấy tờ trung thực.
  • Hỗ trợ đương đơn ổn định cuộc sống trong phạm vi nghĩa vụ áp dụng.
  • Tuân thủ yêu cầu bảo lãnh và các yêu cầu tài chính liên quan.
  • Thông báo những thay đổi quan trọng của hồ sơ.

Quy trình hồ sơ

Parent Visas được đánh giá theo từng giai đoạn và có thể phải chờ trong hàng đợi rất lâu trước khi được xét cuối cùng.

1

Chọn đúng subclass

So sánh 103 và 804 dựa trên tuổi, vị trí, visa hiện tại và kế hoạch cư trú.

2

Đánh giá gia đình

Tính Balance of Family Test dựa trên toàn bộ con ruột, con riêng và con nuôi.

3

Kiểm tra người bảo lãnh

Xác nhận quốc tịch, tình trạng thường trú, độ tuổi và mức độ settled tại Úc.

4

Chuẩn bị hồ sơ

Thu thập nhân thân, quan hệ cha mẹ–con, lịch sử gia đình, visa và tài liệu bảo lãnh.

5

Nộp hồ sơ hợp lệ

Nộp theo phương thức áp dụng và thanh toán đúng khoản phí được yêu cầu.

6

Đánh giá tiêu chí cốt lõi

Bộ Nội vụ kiểm tra điều kiện chính để quyết định hồ sơ có được đưa vào hàng đợi hay không.

7

Nhận queue date

Nếu đạt tiêu chí cốt lõi, hồ sơ được cấp ngày xếp hàng và chờ chỉ tiêu được giải phóng.

8

Cập nhật trong thời gian chờ

Thông báo thay đổi về hộ chiếu, địa chỉ, gia đình, sức khỏe và người bảo lãnh.

9

Xét cuối cùng

Khi đến lượt, hồ sơ được kiểm tra lại trước khi có quyết định visa.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Hồ sơ của cha mẹ

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhận dạng.
  • Giấy khai sinh và giấy tờ hộ tịch.
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc tài liệu quan hệ.
  • Tài liệu về con ruột, con riêng và con nuôi.
  • Lịch sử cư trú và visa Úc.
  • Lý lịch tư pháp theo yêu cầu.
  • Khám sức khỏe theo yêu cầu.
  • Tài liệu về người phối ngẫu đi kèm.

Hồ sơ của người bảo lãnh

  • Hộ chiếu hoặc bằng chứng quốc tịch.
  • Bằng chứng thường trú nếu áp dụng.
  • Giấy khai sinh chứng minh quan hệ.
  • Bằng chứng đã ổn định tại Úc.
  • Thông tin nơi ở và hoàn cảnh gia đình.
  • Tài liệu bảo lãnh theo yêu cầu.
  • Giấy tờ về người bảo lãnh thay thế nếu có.
  • Tài liệu tài chính liên quan nếu được yêu cầu.

Quyền lợi khi được cấp visa

Thường trú tại Úc

Được sinh sống tại Úc không thời hạn theo tư cách thường trú nhân.

Làm việc và học tập

Được làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi của thường trú nhân.

Medicare

Có thể đăng ký chương trình chăm sóc sức khỏe công Medicare theo quy định.

Bảo lãnh thân nhân

Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện nếu đáp ứng yêu cầu của diện visa liên quan.

Quyền đi lại

Travel facility thường cho phép ra vào Úc trong 5 năm kể từ ngày cấp visa.

Quốc tịch Úc

Có thể xin quốc tịch khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện áp dụng.

Phí visa và thời gian xử lý

Phí visa

Phí được Chính phủ Úc quy định và có thể thay đổi. Tổng chi phí có thể gồm nhiều đợt thanh toán, phí thành viên đi kèm, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật và các khoản liên quan khác.

Capping và queueing

Hồ sơ 103 và 804 không có thời gian xử lý cố định. Sau khi đạt tiêu chí cốt lõi, hồ sơ có thể được cấp queue date và chờ đến khi có chỉ tiêu để được xét cuối cùng.

Thời gian chờ có thể kéo dài nhiều năm và thay đổi theo chương trình di trú của Chính phủ Úc.

Câu hỏi thường gặp về Parent Visa 103 và Aged Parent Visa 804

Bấm vào từng câu hỏi để xem nội dung giải đáp.

Hai diện Parent Visa 103 và Aged Parent Visa 804 dành cho ai?

Hai visa dành cho cha mẹ của người con là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đã ổn định tại Úc.

Subclass 103 dành cho cha mẹ nói chung; Subclass 804 yêu cầu đương đơn đủ tuổi hưởng Age Pension và nộp hồ sơ tại Úc.

Những điều kiện chính nào cần đáp ứng?
  • Có người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc;
  • Có người bảo lãnh được chấp thuận;
  • Vượt qua Balance of Family Test;
  • Đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân;
  • Nộp hồ sơ hợp lệ và thanh toán đúng phí;
  • Đáp ứng yêu cầu riêng về tuổi và vị trí đối với Subclass 804.
Balance of Family Test được tính như thế nào?

Cha hoặc mẹ đạt bài kiểm tra nếu:

  • Ít nhất một nửa số con và con riêng là eligible children; hoặc
  • Số eligible children tại Úc nhiều hơn số con đang sống tại bất kỳ một quốc gia riêng lẻ nào khác.

Con ruột, con riêng và con nuôi của đương đơn và người phối ngẫu đều có thể được tính.

Có thể xin miễn Balance of Family Test vì lý do đặc biệt không?

Không. Bài kiểm tra này không được miễn, kể cả trong hoàn cảnh được cho là đặc biệt, khó khăn hoặc mang tính nhân đạo.

Người phối ngẫu có thể được đưa vào cùng hồ sơ không?

Có thể, nếu người phối ngẫu hoặc bạn đời đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và toàn bộ yêu cầu liên quan về sức khỏe, nhân thân, vị trí và giấy tờ.

Subclass 103 và 804 có phải visa thường trú không?

Có. Cả hai đều là visa thường trú. Người được cấp có thể sinh sống tại Úc không thời hạn, làm việc, học tập và tiếp cận các quyền lợi áp dụng cho thường trú nhân.

Tại sao thời gian chờ của Parent Visa thường rất dài?

Hai diện visa chịu cơ chế capping và queueing. Số lượng visa được cấp mỗi năm bị giới hạn, trong khi nhu cầu cao hơn nhiều so với số chỉ tiêu sẵn có.

Hồ sơ hợp lệ phải được đánh giá tiêu chí cốt lõi, nhận queue date và chờ đến khi được giải phóng khỏi hàng đợi để xét cuối cùng.

Đang ở Úc bằng visa khác thì có thể nộp Parent Visa không?

Khả năng nộp phụ thuộc subclass, visa hiện tại, điều kiện visa, lịch sử từ chối hoặc hủy visa và các giới hạn nộp hồ sơ tại Úc.

Subclass 804 phải được nộp khi đương đơn đang ở Úc. Tuy nhiên, nếu visa hiện tại có điều kiện No Further Stay hoặc có hạn chế khác, hồ sơ có thể không hợp lệ nếu chưa có miễn trừ phù hợp.

Đương đơn có được làm việc và học tập sau khi visa được cấp không?

Có. Vì 103 và 804 là visa thường trú, người được cấp có thể làm việc và học tập tại Úc theo quyền lợi của thường trú nhân.

Người giữ visa có thể đăng ký Medicare không?

Có thể. Sau khi visa thường trú được cấp, người giữ visa có thể đăng ký Medicare nếu đáp ứng các thủ tục và điều kiện của chương trình.

Visa có cho phép bảo lãnh thêm người thân không?

Người giữ visa có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện trong tương lai nếu đáp ứng toàn bộ yêu cầu của diện visa tương ứng. Việc có Parent Visa không tự động tạo quyền bảo lãnh cho mọi thành viên gia đình.

Quyền ra vào Úc của người giữ visa được áp dụng ra sao?

Travel facility của visa thường cho phép ra vào Úc trong 5 năm kể từ ngày cấp. Sau thời gian đó, người giữ visa có thể cần Resident Return Visa hoặc căn cứ đi lại phù hợp để quay lại Úc.

Người giữ visa phải thực hiện những nghĩa vụ nào?
  • Tuân thủ pháp luật Úc và các điều kiện visa;
  • Cập nhật địa chỉ, hộ chiếu và thông tin liên hệ khi cần;
  • Thông báo thay đổi về gia đình và hoàn cảnh liên quan;
  • Hoàn tất Australian Values Statement nếu được yêu cầu;
  • Không cung cấp thông tin hoặc tài liệu sai lệch.
Subclass 804 có khác 103 về vị trí nộp hồ sơ không?

Có. Đối với Subclass 804, đương đơn và thành viên đi kèm phải ở Úc nhưng không ở immigration clearance khi nộp và khi Bộ Nội vụ ra quyết định.

Đối với Subclass 103, vị trí nộp và vị trí khi có quyết định phụ thuộc quy định áp dụng và hoàn cảnh cụ thể của hồ sơ.

Phí visa và phương thức nộp có cố định không?

Không. Phí, phương thức nộp và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi. Hiện Parent Visa 103 và Aged Parent Visa 804 được nộp trực tuyến qua ImmiAccount theo hướng dẫn hiện hành.

Đương đơn nên kiểm tra yêu cầu tại ngày nộp thay vì dựa vào quy trình cũ.

Thông báo: Nội dung trên mang tính thông tin và tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn di trú cho từng trường hợp. Luật, chính sách, phí, phương thức nộp, thời gian xử lý và điều kiện visa có thể thay đổi. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: