Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Visa Cha mẹ cao tuổi đóng góp

Contributory Aged Parent Visa
Subclass 884 và Subclass 864

Lộ trình này dành cho cha mẹ đã đủ tuổi theo tiêu chí Age Pension và đang ở Úc, có người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc.

Subclass 884 là visa tạm thời có thời hạn tối đa 2 năm, còn Subclass 864 là visa thường trú. Đương đơn có thể nộp trực tiếp Subclass 864 hoặc đi theo lộ trình hai giai đoạn từ 884 sang 864.

Tổng quan nhanh

  • Subclass 884: visa tạm thời.
  • Subclass 864: visa thường trú.
  • Đương đơn phải đủ tuổi Age Pension.
  • Phải vượt qua Balance of Family Test.
  • Phải có người bảo lãnh đủ điều kiện.
Subclass 884Ở Úc tối đa 2 năm và có thể chuyển tiếp sang Subclass 864.
Subclass 864Thường trú tại Úc nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Nộp tại ÚcĐương đơn phải đáp ứng yêu cầu về vị trí nộp và điều kiện visa hiện tại.

Sự khác nhau giữa Subclass 884 và 864

Hai visa có nhiều tiêu chí chung nhưng khác nhau về thời hạn cư trú, quyền lợi và cấu trúc chi phí.

Tạm thời

Contributory Aged Parent Visa – Subclass 884

  • Cho phép ở Úc tối đa 2 năm.
  • Được làm việc và học tập tại Úc.
  • Không thể gia hạn hoặc nộp lại cùng visa để kéo dài thời gian ở.
  • Có thể nộp Subclass 864 nếu đủ điều kiện.
  • Phù hợp với người muốn chia chi phí thành hai giai đoạn.
Thường trú

Contributory Aged Parent Visa – Subclass 864

  • Cho phép sinh sống lâu dài tại Úc.
  • Được làm việc và học tập tại Úc.
  • Có thể đăng ký Medicare theo điều kiện áp dụng.
  • Có thể bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện trong tương lai.
  • Có thể xin quốc tịch Úc khi đáp ứng điều kiện.
Lưu ý: Người giữ Subclass 884 cần chuẩn bị lộ trình Subclass 864 trước khi visa tạm thời hết hiệu lực. Việc nộp trễ có thể ảnh hưởng khả năng sử dụng giai đoạn hai.

Điều kiện cơ bản

Điều kiện thực tế phụ thuộc vào độ tuổi, visa hiện tại, người bảo lãnh, cơ cấu gia đình, sức khỏe và nhân thân của từng hồ sơ.

1

Đủ tuổi Aged Parent

Đương đơn phải đủ tuổi để nhận Age Pension tại Úc theo quy định áp dụng vào thời điểm nộp.

2

Người con đủ điều kiện

Có người con là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và đã ổn định tại Úc.

3

Người bảo lãnh

Thông thường người con đủ điều kiện sẽ bảo lãnh; trong một số trường hợp có thể là người thân đủ điều kiện hoặc tổ chức cộng đồng.

4

Balance of Family Test

Đương đơn phải đạt bài kiểm tra cân bằng gia đình theo quy định.

5

Sức khỏe và nhân thân

Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân.

6

Vị trí và visa hiện tại

Cần đáp ứng yêu cầu nộp tại Úc và kiểm tra các điều kiện hạn chế nộp visa tiếp theo trên visa hiện tại.

Yêu cầu về độ tuổi

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa nhóm 884/864 và nhóm 173/143.

Tuổi Aged Parent là gì?

Đương đơn phải đạt ngưỡng tuổi được xác định theo tuổi đủ điều kiện hưởng Age Pension tại Úc. Ngưỡng tuổi có thể phụ thuộc ngày sinh và quy định hiện hành.

Ai phải đáp ứng?

Người nộp đơn chính phải đủ tuổi Aged Parent. Thành viên gia đình đi kèm được đánh giá theo tiêu chí riêng áp dụng cho họ.

Quan trọng: Không nên chỉ dựa vào tuổi theo năm sinh. Cần kiểm tra chính xác ngày sinh và ngưỡng Age Pension tại ngày nộp hồ sơ.

Balance of Family Test

Bài kiểm tra này xác định mức độ gắn kết của cha mẹ với các con đang sống tại Úc.

Khi nào được xem là đạt?

  • Ít nhất một nửa tổng số con và con riêng là eligible children; hoặc
  • Số eligible children tại Úc nhiều hơn số con sống tại bất kỳ một quốc gia riêng lẻ nào khác.

Những người con nào được tính?

  • Con ruột của đương đơn và người phối ngẫu.
  • Con riêng.
  • Con nuôi.
  • Tình trạng của từng người con được đánh giá theo định nghĩa pháp lý áp dụng.
Quan trọng: Balance of Family Test không được miễn, kể cả trong hoàn cảnh đặc biệt hoặc mang tính nhân đạo.

Người bảo lãnh và Assurance of Support

Người bảo lãnh cần đáp ứng gì?

  • Thông thường từ 18 tuổi trở lên.
  • Là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Đã ổn định tại Úc.
  • Được Bộ Nội vụ chấp thuận làm người bảo lãnh.
  • Cam kết hỗ trợ theo nghĩa vụ bảo lãnh.

Assurance of Support

Assurance of Support là cam kết tài chính riêng biệt nhằm giảm nguy cơ đương đơn phụ thuộc vào một số khoản trợ cấp xã hội.

  • Có thể yêu cầu người bảo đảm đáp ứng điều kiện thu nhập.
  • Có thể yêu cầu nộp bond.
  • Người bảo đảm không nhất thiết luôn là người bảo lãnh visa.
  • Yêu cầu cụ thể phụ thuộc từng giai đoạn và từng hồ sơ.

Quy trình hồ sơ

Hồ sơ Parent Visa được đánh giá theo nhiều giai đoạn và chịu giới hạn chỉ tiêu hàng năm.

1

Kiểm tra tuổi và visa

Xác định người nộp đơn chính đủ tuổi Aged Parent và có thể nộp hợp lệ tại Úc.

2

Chọn lộ trình

Quyết định nộp trực tiếp Subclass 864 hay bắt đầu bằng Subclass 884.

3

Đánh giá gia đình

Tính Balance of Family Test dựa trên toàn bộ con ruột, con riêng và con nuôi.

4

Kiểm tra bảo lãnh

Xác nhận quốc tịch, tình trạng cư trú, độ tuổi và mức độ settled của người bảo lãnh.

5

Chuẩn bị tài liệu

Thu thập giấy tờ nhân thân, quan hệ cha mẹ–con, gia đình, visa và hồ sơ bảo lãnh.

6

Nộp hồ sơ hợp lệ

Kiểm tra biểu mẫu, địa chỉ nộp, phí ban đầu và yêu cầu chữ ký tại ngày nộp.

7

Đánh giá cốt lõi

Bộ Nội vụ kiểm tra các điều kiện chính trước khi hồ sơ được đưa vào hàng đợi.

8

Chờ chỉ tiêu

Hồ sơ đủ điều kiện sẽ chờ đến khi có chỉ tiêu để tiến hành xét cuối cùng.

9

Chuyển sang 864

Nếu đã có 884, nộp giai đoạn hai Subclass 864 trong thời hạn cho phép.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Hồ sơ của cha mẹ

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhận dạng.
  • Giấy khai sinh và hồ sơ hộ tịch.
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc tài liệu quan hệ.
  • Tài liệu về toàn bộ con và con riêng.
  • Giấy tờ nhận con nuôi nếu có.
  • Bằng chứng visa và tình trạng ở Úc.
  • Lý lịch tư pháp.
  • Khám sức khỏe theo yêu cầu.

Hồ sơ của người bảo lãnh

  • Hộ chiếu hoặc bằng chứng quốc tịch.
  • Bằng chứng thường trú nếu áp dụng.
  • Giấy khai sinh chứng minh quan hệ.
  • Bằng chứng đã ổn định tại Úc.
  • Thông tin nơi ở và hoàn cảnh gia đình.
  • Tài liệu bảo lãnh theo yêu cầu.
  • Giấy tờ người bảo lãnh thay thế nếu có.
  • Tài liệu tài chính liên quan.

Quyền lợi chính

Đối với Subclass 884

Được sống tại Úc tối đa 2 năm, làm việc, học tập và nộp Subclass 864 nếu đủ điều kiện.

Đối với Subclass 864

Được thường trú tại Úc, làm việc và học tập theo quyền lợi của thường trú nhân.

Medicare

Quyền đăng ký Medicare phụ thuộc loại visa và điều kiện hiện hành tại thời điểm đăng ký.

Thành viên gia đình

Có thể bao gồm thành viên gia đình đủ điều kiện; tất cả người đi kèm phải đáp ứng yêu cầu liên quan.

Quyền đi lại

Subclass 884 cho phép ra vào trong thời hạn visa; Subclass 864 thường có travel facility 5 năm kể từ ngày cấp.

Quốc tịch Úc

Người giữ Subclass 864 có thể xin quốc tịch nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng.

Phí visa và thời gian xử lý

Phí visa

Contributory Aged Parent Visas có mức phí Chính phủ đáng kể và thường được thanh toán theo nhiều đợt. Tổng chi phí thay đổi theo số người đi cùng, lộ trình 884 → 864 hoặc nộp trực tiếp 864, cùng các khoản khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học và dịch thuật.

Cần kiểm tra biểu phí chính thức tại ngày nộp thay vì dựa vào mức phí cũ.

Thời gian xử lý

Subclass 884 và 864 chịu capping và queueing nên không có thời gian xử lý cố định cho từng hồ sơ.

Thời gian chờ có thể kéo dài nhiều năm và thay đổi theo chỉ tiêu, số hồ sơ đang chờ và chính sách từng năm.

Câu hỏi thường gặp về Subclass 884 và 864

Bấm vào từng câu hỏi để xem phần giải đáp.

Contributory Aged Parent Visa 884 và 864 là gì?

Đây là hai diện visa dành cho cha mẹ đã đủ tuổi Aged Parent, đang ở Úc và có người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc. Subclass 884 là visa tạm thời; Subclass 864 là visa thường trú.

Subclass 884 khác Subclass 864 như thế nào?

Subclass 884 cho phép ở Úc tối đa 2 năm và có thể là bước đệm sang Subclass 864. Subclass 864 là visa thường trú. Người đủ điều kiện cũng có thể nộp trực tiếp Subclass 864.

Ai có thể bảo lãnh hồ sơ 884 hoặc 864?

Thông thường là người con đủ điều kiện đã ổn định tại Úc. Người bảo lãnh phải đáp ứng yêu cầu về độ tuổi, quốc tịch hoặc tình trạng cư trú và được Bộ Nội vụ chấp thuận. Trường hợp đặc biệt có thể liên quan người thân hoặc tổ chức cộng đồng đủ điều kiện.

Điều kiện chính của visa 884 và 864 gồm những gì?
  • Đủ tuổi Aged Parent;
  • Có người con và người bảo lãnh đủ điều kiện;
  • Đạt Balance of Family Test;
  • Đáp ứng yêu cầu về vị trí nộp;
  • Đáp ứng sức khỏe và nhân thân;
  • Thanh toán đúng phí và đáp ứng yêu cầu tài chính liên quan.
Tuổi Aged Parent được xác định như thế nào?

Tuổi Aged Parent được liên kết với tuổi đủ điều kiện hưởng Age Pension tại Úc. Việc xác định phải dựa trên ngày sinh cụ thể và quy định đang có hiệu lực tại ngày nộp.

Có thể nộp visa 884 hoặc 864 khi đang ở Úc không?

Có, đây là lộ trình onshore, nhưng đương đơn phải đáp ứng yêu cầu về vị trí nộp và không bị cản trở bởi điều kiện trên visa hiện tại hoặc quy định di trú khác.

Có thể nộp trực tiếp Subclass 864 không?

Có. Đương đơn có thể nộp trực tiếp Subclass 864 nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện, hoặc nộp Subclass 884 trước rồi chuyển sang 864 để phân bổ chi phí qua hai giai đoạn.

Subclass 884 có thể gia hạn hoặc nộp lại không?

Không. Visa 884 không được thiết kế để gia hạn hoặc nộp lại nhằm kéo dài thời gian ở. Người đủ điều kiện nên chuẩn bị hồ sơ 864 trước khi 884 hết hiệu lực.

Người giữ visa có được làm việc tại Úc không?

Có. Cả Subclass 884 và 864 đều cho phép làm việc tại Úc. Quyền cụ thể vẫn phải tuân theo các điều kiện ghi trên visa được cấp.

Có thể đưa người phối ngẫu vào cùng hồ sơ không?

Có thể, nếu người phối ngẫu hoặc bạn đời đáp ứng định nghĩa thành viên gia đình và các yêu cầu về tài liệu, sức khỏe, nhân thân và phí áp dụng.

Con phụ thuộc có thể đi kèm không?

Thành viên gia đình đủ điều kiện có thể được đưa vào hồ sơ. Cần khai báo đầy đủ thành viên đi cùng và không đi cùng theo yêu cầu của biểu mẫu.

Người giữ visa có được sử dụng Medicare không?

Khả năng tiếp cận Medicare phụ thuộc loại visa và quy định hiện hành. Người giữ Subclass 864, với tư cách thường trú nhân, thường có thể đăng ký Medicare nếu đáp ứng thủ tục áp dụng.

Có bắt buộc khám sức khỏe và nộp lý lịch tư pháp không?

Có. Đương đơn và thành viên gia đình liên quan phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân. Bộ Nội vụ có thể yêu cầu khám sức khỏe, giấy xác nhận cảnh sát và tài liệu bổ sung.

Balance of Family Test được tính như thế nào?

Đương đơn đạt bài kiểm tra nếu ít nhất một nửa số con và con riêng là eligible children, hoặc số eligible children tại Úc nhiều hơn số con sống tại bất kỳ một quốc gia riêng lẻ nào khác.

Có thể xin miễn Balance of Family Test không?

Không. Bài kiểm tra này không được miễn, kể cả trong hoàn cảnh đặc biệt hoặc mang tính nhân đạo.

Visa 884 và 864 có cho phép ra vào Úc không?

Subclass 884 cho phép đi lại trong thời hạn và điều kiện của visa. Subclass 864 thường có travel facility 5 năm kể từ ngày cấp; sau đó có thể cần Resident Return Visa hoặc căn cứ đi lại phù hợp để quay lại Úc.

Hồ sơ có phức tạp không?

Hồ sơ thường phức tạp do phải đánh giá tuổi, tình trạng visa onshore, Balance of Family Test, người bảo lãnh, thành viên gia đình, sức khỏe, nhân thân, phí nhiều giai đoạn và Assurance of Support.

Thời gian xử lý có cố định không?

Không. Hai diện visa chịu capping và queueing. Hồ sơ đủ tiêu chí được đưa vào hàng đợi và chờ đến khi có chỉ tiêu để xét cuối cùng.

Có thể khiếu nại nếu hồ sơ bị từ chối không?

Quyền review phụ thuộc quyết định cụ thể, người nộp, người bảo lãnh, vị trí của các bên và nội dung thư từ chối. Cần kiểm tra ngay thời hạn và cơ quan có thẩm quyền ghi trong quyết định.

Có thể đồng thời nộp hoặc giữ Sponsored Parent Visa 870 không?

Thông thường không thể tiếp tục lộ trình Parent Visa này nếu đương đơn đang giữ hoặc có hồ sơ Subclass 870 chưa được xử lý trong các trường hợp bị hạn chế. Cần kiểm tra tình trạng 870 trước khi nộp.

Thông báo: Nội dung trên chỉ mang tính thông tin và tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn di trú cho từng trường hợp. Luật, chính sách, phí, biểu mẫu, phương thức nộp, thời gian xử lý và điều kiện visa có thể thay đổi. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: