Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Carer Visa là visa thường trú dành cho người thân đến hoặc ở lại Úc để cung cấp sự chăm sóc lâu dài, hỗ trợ thường xuyên hoặc trợ giúp thiết thực cho một thân nhân tại Úc có tình trạng y tế nghiêm trọng.
Người cần chăm sóc phải không có khả năng tiếp cận hợp lý với sự chăm sóc từ người thân khác hoặc các dịch vụ bệnh viện, điều dưỡng, phúc lợi hay cộng đồng tại Úc.
Hai visa có điều kiện gần giống nhau nhưng khác vị trí nộp và vị trí khi Bộ Nội vụ đưa ra quyết định.
Có thể là vợ/chồng, cha mẹ, con, anh chị em, ông bà, cháu, cô dì, chú bác hoặc quan hệ tương đương theo quy định.
Trong một số trường hợp, người cần chăm sóc có thể là thành viên gia đình sống cùng thân nhân của đương đơn tại Úc.
Thân nhân tại Úc thường phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và thường trú thông thường tại Úc.
Phải thực sự sẵn sàng cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc trợ giúp thường xuyên.
Phải có khả năng thể chất, tinh thần và thực tế để thực hiện vai trò lâu dài.
Phải hiểu tình trạng y tế, nhu cầu hằng ngày và loại hỗ trợ người thân cần.
Phải có sponsor đủ điều kiện và sponsorship được chấp thuận.
Đương đơn và thành viên gia đình đi cùng phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân.
Phải nộp đúng Subclass 116 hoặc 836 theo vị trí và tình trạng visa.
Bupa xem xét bệnh lý, mức độ suy giảm chức năng và nhu cầu hỗ trợ của người cần chăm sóc.
Chứng nhận phải nêu người đó cần một mức chăm sóc, hỗ trợ hoặc trợ giúp cụ thể.
Nếu chưa có kết quả, cần ít nhất thư của Bupa xác nhận quy trình đánh giá đã bắt đầu.
Được sinh sống tại Úc vô thời hạn.
Có thể làm việc và học tập tại Úc.
Có thể đăng ký Medicare nếu đủ điều kiện.
Có travel facility 5 năm kể từ ngày được cấp visa.
Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện trong tương lai.
Có thể xin quốc tịch Úc nếu đáp ứng điều kiện.
Xác định quan hệ giữa đương đơn, người cần chăm sóc và sponsor.
Người cần chăm sóc liên hệ Bupa để bắt đầu đánh giá.
Thu thập bằng chứng về người thân và các dịch vụ tại Úc.
Sponsor hoàn tất biểu mẫu và tài liệu về tư cách, quan hệ và khả năng hỗ trợ.
Hoàn tất biểu mẫu Other Family Visa và tài liệu đi kèm.
Thanh toán phí và gửi hồ sơ giấy theo hướng dẫn hiện hành.
Cung cấp chứng nhận Bupa, lý lịch tư pháp, khám sức khỏe hoặc tài liệu khác.
Hồ sơ có thể được đưa vào queue do capping và queueing.
Đảm bảo đúng vị trí khi quyết định và thanh toán đợt phí thứ hai nếu được yêu cầu.
Có thể được đưa vào hồ sơ nếu quan hệ là thật và tiếp diễn.
Con dưới 18 tuổi hoặc con lớn tuổi đáp ứng định nghĩa phụ thuộc có thể được xem xét.
Mọi thành viên đi cùng phải đáp ứng sức khỏe, nhân thân và yêu cầu vị trí.
Carer Visa thường có hai đợt phí. Đợt đầu thanh toán khi nộp hồ sơ và đợt thứ hai khi Bộ Nội vụ yêu cầu trước khi cấp visa.
Có thể phát sinh phí Bupa, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, biometrics, dịch thuật và chứng thực.
Carer Visa thuộc nhóm Other Family Visa, có số suất giới hạn và chịu capping, queueing. Vì nhu cầu cao hơn số visa được cấp mỗi năm, thời gian chờ có thể kéo dài.
Hồ sơ có thể không hợp lệ nếu không có bằng chứng quy trình đã bắt đầu.
Hồ sơ có thể không đạt nếu có người thân khác hoặc dịch vụ tại Úc có thể chăm sóc.
Đương đơn phải chứng minh khả năng thực tế để chăm sóc lâu dài.
Subclass 116 và 836 có yêu cầu vị trí khác nhau.
Với Subclass 836, lịch sử visa và giới hạn nộp có thể ảnh hưởng tính hợp lệ.
Hồ sơ phải mô tả rõ nhu cầu, thời gian, tần suất và loại chăm sóc.
Bấm vào từng câu hỏi để xem phần giải đáp.
Đây là visa thường trú cho phép một người thân đến hoặc ở lại Úc để chăm sóc thân nhân có tình trạng y tế dài hạn và không có khả năng tiếp cận hợp lý với sự chăm sóc khác.
Subclass 116 là diện offshore; Subclass 836 là diện onshore. Vị trí khi nộp và khi quyết định khác nhau.
Người thân sẵn sàng và có khả năng cung cấp sự chăm sóc đáng kể, liên tục cho một thân nhân tại Úc hoặc thành viên gia đình sống cùng người đó.
Tình trạng phải dài hạn hoặc vĩnh viễn, tạo ra nhu cầu chăm sóc đáng kể và được Bupa Medical Visa Services đánh giá.
Có. Hồ sơ phải có chứng nhận Bupa hoặc ít nhất bằng chứng quy trình đánh giá đã bắt đầu.
Không. Còn phải chứng minh người đó không có khả năng tiếp cận hợp lý với chăm sóc từ người thân khác hoặc các dịch vụ tại Úc.
Sponsor thường phải từ 18 tuổi, đã ổn định tại Úc, có tư cách cư trú phù hợp và có quan hệ đủ điều kiện với đương đơn.
Có. Cả Subclass 116 và 836 đều là visa thường trú.
Có. Người giữ visa có thể làm việc và học tập tại Úc.
Có thể đăng ký Medicare nếu đáp ứng điều kiện.
Đây là visa thường trú. Travel facility ban đầu thường có hiệu lực 5 năm.
Thời gian có thể rất dài vì nhóm Other Family Visa chịu capping và queueing.
Không có bài thi tiếng Anh tiêu chuẩn như visa tay nghề, nhưng có thể phát sinh Australian Values Statement và đợt phí thứ hai.
Có thể đưa thành viên thuộc family unit nếu họ đáp ứng điều kiện phụ thuộc, sức khỏe, nhân thân và vị trí.
Nếu hồ sơ onshore hợp lệ, đương đơn thường có thể được cấp Bridging Visa để duy trì tình trạng hợp pháp.
Có thể cần Bridging Visa B và phải bảo đảm có mặt tại Úc khi Bộ Nội vụ quyết định.
Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí visa. Cần thông báo ngay và đánh giá khả năng tiếp tục hồ sơ.
Quyền review phụ thuộc loại quyết định, vị trí đương đơn và nội dung thư từ chối.
Phí thường được thanh toán theo hai đợt và có thể thay đổi. Cần kiểm tra mức hiện hành trước khi nộp.
Cần bắt đầu đánh giá Bupa sớm, chứng minh rõ không có lựa chọn chăm sóc hợp lý, mô tả cụ thể vai trò chăm sóc và nộp đúng subclass.