Chăm sóc <br> khách hàng
Chăm sóc
khách hàng

(+61 3) 96 877 899

Viber
Viber

(+61) 434 299 299

Zalo
Zalo

(+61) 434 299 299

Tư vấn di trú &  <br> pháp lý
Tư vấn di trú &
pháp lý

Thời gian làm việc
Thời gian làm việc

T2 - T6: 8:00 - 17:00
T7: 10:00 - 14:00

Đặt lịch <br> tư vấn miễn phí
Đặt lịch
tư vấn miễn phí

Carer Visa

Carer Visa
Subclass 116 và Subclass 836

Carer Visa là visa thường trú dành cho người thân đến hoặc ở lại Úc để cung cấp sự chăm sóc lâu dài, hỗ trợ thường xuyên hoặc trợ giúp thiết thực cho một thân nhân tại Úc có tình trạng y tế nghiêm trọng.

Người cần chăm sóc phải không có khả năng tiếp cận hợp lý với sự chăm sóc từ người thân khác hoặc các dịch vụ bệnh viện, điều dưỡng, phúc lợi hay cộng đồng tại Úc.

Tổng quan nhanh

  • Subclass 116: nộp và được cấp ngoài Úc.
  • Subclass 836: nộp và được quyết định tại Úc.
  • Đây là visa thường trú.
  • Phải có sponsor đủ điều kiện.
  • Cần đánh giá qua Bupa Medical Visa Services.
Thường trúSinh sống lâu dài tại Úc.
Chăm sóc thực tếPhải sẵn sàng và có khả năng cung cấp sự chăm sóc đáng kể, liên tục.
Capping và queueingThời gian chờ có thể kéo dài do số suất mỗi năm có giới hạn.

Sự khác nhau giữa Subclass 116 và 836

Hai visa có điều kiện gần giống nhau nhưng khác vị trí nộp và vị trí khi Bộ Nội vụ đưa ra quyết định.

Offshore

Carer Visa – Subclass 116

  • Đương đơn phải ở ngoài Úc khi nộp hồ sơ.
  • Đương đơn phải ở ngoài Úc khi visa được cấp.
  • Phù hợp với người chăm sóc đang sống ngoài Úc.
  • Thành viên gia đình đi cùng phải đáp ứng yêu cầu vị trí áp dụng.
Onshore

Carer Visa – Subclass 836

  • Đương đơn phải ở Úc khi nộp hồ sơ.
  • Đương đơn phải ở Úc khi visa được quyết định.
  • Phải đáp ứng yêu cầu về substantive visa và giới hạn nộp hồ sơ tại Úc.
  • Có thể được cấp Bridging Visa nếu hồ sơ hợp lệ.
Lưu ý: Đang ở Úc không tự động có nghĩa là đủ điều kiện nộp Subclass 836. Cần kiểm tra lịch sử visa, tình trạng visa hiện tại và mọi giới hạn nộp hồ sơ tại Úc.

Ai có thể được chăm sóc?

1

Thân nhân tại Úc

Có thể là vợ/chồng, cha mẹ, con, anh chị em, ông bà, cháu, cô dì, chú bác hoặc quan hệ tương đương theo quy định.

2

Thành viên gia đình sống cùng

Trong một số trường hợp, người cần chăm sóc có thể là thành viên gia đình sống cùng thân nhân của đương đơn tại Úc.

3

Tư cách cư trú

Thân nhân tại Úc thường phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và thường trú thông thường tại Úc.

Điều kiện y tế và nhu cầu chăm sóc

Tình trạng y tế cần đáp ứng

  • Là tình trạng dài hạn hoặc vĩnh viễn.
  • Làm giảm khả năng thực hiện hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
  • Đòi hỏi sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc trợ giúp đáng kể và liên tục.
  • Nhu cầu chăm sóc phải kéo dài trong khoảng thời gian đáng kể.
  • Phải được Bupa Medical Visa Services đánh giá.

Không có khả năng tiếp cận hợp lý với chăm sóc

  • Không có người thân khác tại Úc có thể chăm sóc một cách hợp lý.
  • Không thể nhận đủ hỗ trợ từ bệnh viện, điều dưỡng, phúc lợi hoặc dịch vụ cộng đồng.
  • Phải có bằng chứng bằng văn bản.
  • Chi phí, vị trí, thời gian và tính phù hợp của dịch vụ có thể được xem xét.
Điều kiện bắt buộc: Hồ sơ visa sẽ không được chấp nhận nếu không có bằng chứng rằng quy trình đánh giá với Bupa Medical Visa Services đã bắt đầu.

Điều kiện cơ bản của người xin visa

1

Sẵn sàng chăm sóc

Phải thực sự sẵn sàng cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc trợ giúp thường xuyên.

2

Có năng lực chăm sóc

Phải có khả năng thể chất, tinh thần và thực tế để thực hiện vai trò lâu dài.

3

Hiểu nhu cầu y tế

Phải hiểu tình trạng y tế, nhu cầu hằng ngày và loại hỗ trợ người thân cần.

4

Được bảo lãnh

Phải có sponsor đủ điều kiện và sponsorship được chấp thuận.

5

Sức khỏe và nhân thân

Đương đơn và thành viên gia đình đi cùng phải đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân.

6

Đáp ứng vị trí nộp

Phải nộp đúng Subclass 116 hoặc 836 theo vị trí và tình trạng visa.

Điều kiện và nghĩa vụ của sponsor

Sponsor cần đáp ứng gì?

  • Từ 18 tuổi trở lên.
  • Đã ổn định tại Úc.
  • Là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
  • Có quan hệ phù hợp với đương đơn.
  • Đáp ứng yêu cầu nhân thân và nghĩa vụ bảo lãnh.

Nghĩa vụ của sponsor

  • Hỗ trợ chỗ ở và ổn định ban đầu.
  • Hỗ trợ tài chính nếu cần.
  • Cung cấp Form 40 hoặc biểu mẫu sponsorship hiện hành.
  • Hỗ trợ thành viên gia đình đi cùng.
  • Thông báo thay đổi quan trọng cho Bộ Nội vụ.

Vai trò của Bupa Medical Visa Services

Đánh giá tình trạng y tế

Bupa xem xét bệnh lý, mức độ suy giảm chức năng và nhu cầu hỗ trợ của người cần chăm sóc.

Xác định mức độ chăm sóc

Chứng nhận phải nêu người đó cần một mức chăm sóc, hỗ trợ hoặc trợ giúp cụ thể.

Bắt đầu trước khi nộp

Nếu chưa có kết quả, cần ít nhất thư của Bupa xác nhận quy trình đánh giá đã bắt đầu.

Quan trọng: Có bệnh lý nghiêm trọng không tự động đủ điều kiện. Hồ sơ còn phải chứng minh không có khả năng tiếp cận hợp lý với lựa chọn chăm sóc khác tại Úc.

Quyền lợi của Carer Visa

Thường trú tại Úc

Được sinh sống tại Úc vô thời hạn.

Làm việc và học tập

Có thể làm việc và học tập tại Úc.

Medicare

Có thể đăng ký Medicare nếu đủ điều kiện.

Đi lại quốc tế

Có travel facility 5 năm kể từ ngày được cấp visa.

Bảo lãnh thân nhân

Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện trong tương lai.

Quốc tịch Úc

Có thể xin quốc tịch Úc nếu đáp ứng điều kiện.

Quy trình hồ sơ

1

Đánh giá quan hệ

Xác định quan hệ giữa đương đơn, người cần chăm sóc và sponsor.

2

Bắt đầu đánh giá Bupa

Người cần chăm sóc liên hệ Bupa để bắt đầu đánh giá.

3

Chứng minh thiếu lựa chọn chăm sóc

Thu thập bằng chứng về người thân và các dịch vụ tại Úc.

4

Chuẩn bị sponsorship

Sponsor hoàn tất biểu mẫu và tài liệu về tư cách, quan hệ và khả năng hỗ trợ.

5

Chuẩn bị hồ sơ visa

Hoàn tất biểu mẫu Other Family Visa và tài liệu đi kèm.

6

Nộp hồ sơ và phí

Thanh toán phí và gửi hồ sơ giấy theo hướng dẫn hiện hành.

7

Bổ sung tài liệu

Cung cấp chứng nhận Bupa, lý lịch tư pháp, khám sức khỏe hoặc tài liệu khác.

8

Được xếp hàng

Hồ sơ có thể được đưa vào queue do capping và queueing.

9

Nhận quyết định

Đảm bảo đúng vị trí khi quyết định và thanh toán đợt phí thứ hai nếu được yêu cầu.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị

Hồ sơ của người xin visa

  • Hộ chiếu và giấy tờ nhận dạng.
  • Giấy khai sinh và hồ sơ hộ tịch.
  • Bằng chứng quan hệ với người thân tại Úc.
  • Bằng chứng năng lực và sự sẵn sàng chăm sóc.
  • Hồ sơ sức khỏe và nhân thân.
  • Thông tin về thành viên gia đình đi cùng.
  • Australian Values Statement nếu áp dụng.
  • Bản dịch tiếng Anh phù hợp.

Hồ sơ của sponsor và người cần chăm sóc

  • Bằng chứng quốc tịch hoặc thường trú.
  • Bằng chứng đã ổn định tại Úc.
  • Form 40 hoặc biểu mẫu sponsorship hiện hành.
  • Chứng nhận hoặc thư xác nhận Bupa.
  • Hồ sơ y tế liên quan.
  • Bằng chứng không có người thân khác có thể chăm sóc.
  • Bằng chứng không có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc.
  • Bằng chứng chỗ ở và khả năng hỗ trợ.

Thành viên gia đình đi cùng

Vợ/chồng hoặc bạn đời

Có thể được đưa vào hồ sơ nếu quan hệ là thật và tiếp diễn.

Con phụ thuộc

Con dưới 18 tuổi hoặc con lớn tuổi đáp ứng định nghĩa phụ thuộc có thể được xem xét.

Yêu cầu chung

Mọi thành viên đi cùng phải đáp ứng sức khỏe, nhân thân và yêu cầu vị trí.

Phí visa và thời gian xử lý

Phí hồ sơ

Carer Visa thường có hai đợt phí. Đợt đầu thanh toán khi nộp hồ sơ và đợt thứ hai khi Bộ Nội vụ yêu cầu trước khi cấp visa.

Có thể phát sinh phí Bupa, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, biometrics, dịch thuật và chứng thực.

Thời gian xử lý

Carer Visa thuộc nhóm Other Family Visa, có số suất giới hạn và chịu capping, queueing. Vì nhu cầu cao hơn số visa được cấp mỗi năm, thời gian chờ có thể kéo dài.

Những điểm dễ gây chậm hoặc từ chối

Chưa bắt đầu đánh giá Bupa

Hồ sơ có thể không hợp lệ nếu không có bằng chứng quy trình đã bắt đầu.

Vẫn có lựa chọn chăm sóc hợp lý

Hồ sơ có thể không đạt nếu có người thân khác hoặc dịch vụ tại Úc có thể chăm sóc.

Không chứng minh được năng lực chăm sóc

Đương đơn phải chứng minh khả năng thực tế để chăm sóc lâu dài.

Sai vị trí nộp hoặc quyết định

Subclass 116 và 836 có yêu cầu vị trí khác nhau.

Vấn đề visa onshore

Với Subclass 836, lịch sử visa và giới hạn nộp có thể ảnh hưởng tính hợp lệ.

Thông tin y tế không đầy đủ

Hồ sơ phải mô tả rõ nhu cầu, thời gian, tần suất và loại chăm sóc.

Câu hỏi thường gặp về Carer Visa

Bấm vào từng câu hỏi để xem phần giải đáp.

Carer Visa Subclass 116 và 836 là gì?

Đây là visa thường trú cho phép một người thân đến hoặc ở lại Úc để chăm sóc thân nhân có tình trạng y tế dài hạn và không có khả năng tiếp cận hợp lý với sự chăm sóc khác.

Subclass 116 và 836 khác nhau thế nào?

Subclass 116 là diện offshore; Subclass 836 là diện onshore. Vị trí khi nộp và khi quyết định khác nhau.

Ai có thể đủ điều kiện nộp Carer Visa?

Người thân sẵn sàng và có khả năng cung cấp sự chăm sóc đáng kể, liên tục cho một thân nhân tại Úc hoặc thành viên gia đình sống cùng người đó.

Người cần chăm sóc phải có bệnh như thế nào?

Tình trạng phải dài hạn hoặc vĩnh viễn, tạo ra nhu cầu chăm sóc đáng kể và được Bupa Medical Visa Services đánh giá.

Có bắt buộc phải đánh giá qua Bupa không?

Có. Hồ sơ phải có chứng nhận Bupa hoặc ít nhất bằng chứng quy trình đánh giá đã bắt đầu.

Chỉ cần có bệnh nặng là đủ điều kiện không?

Không. Còn phải chứng minh người đó không có khả năng tiếp cận hợp lý với chăm sóc từ người thân khác hoặc các dịch vụ tại Úc.

Ai có thể làm sponsor?

Sponsor thường phải từ 18 tuổi, đã ổn định tại Úc, có tư cách cư trú phù hợp và có quan hệ đủ điều kiện với đương đơn.

Carer Visa có phải là visa thường trú không?

Có. Cả Subclass 116 và 836 đều là visa thường trú.

Người giữ Carer Visa có được làm việc và học tập không?

Có. Người giữ visa có thể làm việc và học tập tại Úc.

Người giữ Carer Visa có được dùng Medicare không?

Có thể đăng ký Medicare nếu đáp ứng điều kiện.

Carer Visa có thời hạn bao lâu?

Đây là visa thường trú. Travel facility ban đầu thường có hiệu lực 5 năm.

Carer Visa mất bao lâu để xử lý?

Thời gian có thể rất dài vì nhóm Other Family Visa chịu capping và queueing.

Carer Visa có yêu cầu tiếng Anh không?

Không có bài thi tiếng Anh tiêu chuẩn như visa tay nghề, nhưng có thể phát sinh Australian Values Statement và đợt phí thứ hai.

Có thể đưa vợ/chồng và con vào hồ sơ không?

Có thể đưa thành viên thuộc family unit nếu họ đáp ứng điều kiện phụ thuộc, sức khỏe, nhân thân và vị trí.

Subclass 836 có cấp Bridging Visa không?

Nếu hồ sơ onshore hợp lệ, đương đơn thường có thể được cấp Bridging Visa để duy trì tình trạng hợp pháp.

Có thể đi nước ngoài trong thời gian chờ Subclass 836 không?

Có thể cần Bridging Visa B và phải bảo đảm có mặt tại Úc khi Bộ Nội vụ quyết định.

Nếu người cần chăm sóc qua đời trong thời gian chờ thì sao?

Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí visa. Cần thông báo ngay và đánh giá khả năng tiếp tục hồ sơ.

Có thể kháng nghị nếu hồ sơ bị từ chối không?

Quyền review phụ thuộc loại quyết định, vị trí đương đơn và nội dung thư từ chối.

Carer Visa có phí bao nhiêu?

Phí thường được thanh toán theo hai đợt và có thể thay đổi. Cần kiểm tra mức hiện hành trước khi nộp.

Làm sao giảm nguy cơ hồ sơ bị chậm hoặc từ chối?

Cần bắt đầu đánh giá Bupa sớm, chứng minh rõ không có lựa chọn chăm sóc hợp lý, mô tả cụ thể vai trò chăm sóc và nộp đúng subclass.

Thông báo: Nội dung trên chỉ mang tính thông tin và tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn di trú cho từng trường hợp. Luật, chính sách, phí, biểu mẫu, phương thức nộp, thời gian xử lý và điều kiện visa có thể thay đổi. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Department of Home Affairs.
Hotline Zalo Email Facebook
popup

Số lượng:

Tổng tiền: