Nếu bạn cần tư vấn, hãy để lại thông tin dưới đây
Nếu visa, sponsorship hoặc nomination của bạn bị từ chối hay hủy, bạn có thể có quyền yêu cầu Administrative Review Tribunal xem xét lại quyết định.
ART tiến hành merits review, nghĩa là Tribunal có thể xem xét lại các sự kiện, chứng cứ và quy định áp dụng để đưa ra quyết định đúng hoặc phù hợp hơn.
Thời hạn ART review phụ thuộc vào loại quyết định, vị trí của đương đơn và việc người đó có đang bị immigration detention hay không. Đối với nhiều migration và protection decisions, ART không có quyền gia hạn thời hạn nộp đơn.
Không nên mặc định rằng mọi hồ sơ đều có 28 ngày. Cần kiểm tra chính xác deadline trong thư quyết định của Bộ Nội vụ ngay khi nhận được.
Administrative Review Tribunal là cơ quan độc lập xem xét lại một số quyết định hành chính của Chính phủ Liên bang Úc, bao gồm nhiều quyết định di trú và quốc tịch.
ART không chỉ kiểm tra thủ tục mà có thể xem xét lại sự kiện, chứng cứ và tiêu chí pháp lý áp dụng cho hồ sơ.
Trong nhiều loại review, đương đơn có thể cung cấp thông tin, tài liệu và written submissions bổ sung.
Tribunal Member đưa ra quyết định độc lập dựa trên luật, chứng cứ và hoàn cảnh tại thời điểm review.
Quyền review phụ thuộc vào loại quyết định và quy định của Migration Act, Migration Regulations hoặc luật liên quan.
Một số quyết định từ chối Student, Partner, Visitor, Skilled, Employer Sponsored và các loại visa khác.
Một số quyết định hủy visa, tùy vào căn cứ hủy, người ra quyết định và hoàn cảnh cụ thể.
Từ chối hoặc hủy Protection Visa và một số quyết định liên quan đến protection findings.
Quyết định bar, từ chối phê duyệt hoặc hủy approval của một sponsor trong trường hợp đủ điều kiện.
Một số quyết định từ chối hoặc liên quan đến nomination của doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh.
Một số quyết định quốc tịch và các quyết định từ chối, hủy visa dựa trên character grounds.
ART không thể xem xét một quyết định nếu luật không trao quyền review, người nộp đơn không phải là người có quyền nộp hoặc quyết định được Bộ trưởng đích thân thực hiện trong trường hợp luật loại trừ review.
Thư quyết định của Bộ Nội vụ thường cho biết liệu quyết định có thể được ART xem xét và ai là người có quyền nộp đơn.
Hai quy trình này có mục đích, thẩm quyền và tiêu chí hoàn toàn khác nhau.
Người có quyền nộp không phải lúc nào cũng là người giữ hoặc xin visa.
Trong nhiều onshore visa refusals, người nộp visa là người có quyền yêu cầu review.
Trong một số offshore hoặc employer matters, sponsor hay nominator có thể là review applicant.
Người từng giữ visa có thể có quyền review một số quyết định hủy visa.
Quyền review luôn phải được xác định từ loại quyết định và decision letter cụ thể.
Deadline được tính theo luật và thông tin trong decision letter, không nên tự ước tính.
Thời hạn có thể khác nhau tùy quyết định, tình trạng detention, nơi đương đơn đang ở và điều khoản pháp luật áp dụng.
ART thường không có quyền gia hạn đối với Part 5 migration reviews.Quy trình có thể khác nhau theo từng loại hồ sơ, nhưng thường bao gồm các bước dưới đây.
Xác định lý do từ chối hoặc hủy, quyền review, người có quyền nộp và deadline.
Nộp đơn ART đúng thời hạn, cung cấp thông tin quyết định và thanh toán phí nếu áp dụng.
ART xác nhận hồ sơ và thông báo cho Bộ Nội vụ về việc review đã được nộp.
Đánh giá visa application, refusal reasons, evidence gaps và các tiêu chí chưa được đáp ứng.
Cung cấp chứng cứ cập nhật và written submissions giải quyết trực tiếp từng vấn đề.
ART có thể tổ chức hearing, case event hoặc quyết định dựa trên hồ sơ viết, tùy loại review.
Trả lời invitation, direction hoặc yêu cầu cung cấp thông tin trong thời hạn được ART quy định.
ART có thể thông báo quyết định tại hearing hoặc gửi quyết định và reasons bằng văn bản.
Tùy kết quả, hồ sơ có thể trở lại Bộ Nội vụ hoặc cần đánh giá judicial review hay phương án khác.
Một hồ sơ ART tốt cần tập trung đúng vào tiêu chí visa và lý do được nêu trong decision record.
Đối với phần lớn review về quyết định từ chối Student Visa, ART phải đưa ra quyết định dựa trên written materials mà không tổ chức oral hearing.
Quy định này áp dụng cho các đơn review mới nộp từ ngày 1/6/2026 và một số hồ sơ cũ chưa được assigned cho Tribunal Member trước ngày đó.
Ngoại lệ giới hạn có thể áp dụng đối với một số quyết định liên quan đến public interest criteria hoặc special return criteria. Vì vậy, written submissions và chứng cứ đầy đủ ngay từ đầu trở nên đặc biệt quan trọng.
Không phải mọi review đều có hearing. ART có thể quyết định một số hồ sơ chỉ dựa trên written materials.
Hearing có thể được tổ chức trực tiếp, qua video conference hoặc qua điện thoại tùy arrangement của ART.
Nếu cần thông dịch viên, người tham gia nên thông báo cho ART. ART có thể bố trí qualified interpreter miễn phí.
Người tham gia nhìn chung không được tự ghi âm, quay phim hoặc chụp ảnh hearing.
Tribunal Member có thể hỏi về các sự kiện, chứng cứ, inconsistencies và tiêu chí pháp lý cần quyết định.
Nhân chứng có thể được mời nếu lời khai của họ liên quan và hỗ trợ các vấn đề cần Tribunal xem xét.
Ngay cả khi có hearing, written submissions và evidence đã nộp vẫn là nền tảng quan trọng của review.
Outcome phụ thuộc vào loại quyết định và thẩm quyền được luật trao cho Tribunal.
ART đồng ý với quyết định ban đầu. Quyết định bị review tiếp tục có hiệu lực.
ART thay đổi một phần quyết định ban đầu trong phạm vi thẩm quyền.
ART không đồng ý với quyết định ban đầu và có thể thay thế bằng quyết định mới.
ART gửi hồ sơ trở lại Bộ Nội vụ để xem xét lại theo findings hoặc directions của Tribunal.
Khi hồ sơ được remit, Bộ Nội vụ tiếp tục xem xét các tiêu chí còn lại, health, character, security hoặc các vấn đề chưa được ART quyết định trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Các mức dưới đây là phí Chính phủ được công bố tại thời điểm tháng 7/2026 và có thể thay đổi.
| Loại review | Phí hiện hành | Lưu ý |
|---|---|---|
| Phần lớn migration decisions | AUD 3,727 | Có thể được giảm 50% nếu ART chấp nhận rằng việc trả toàn bộ phí gây financial hardship. |
| Protection decision | Không thu phí khi nộp | Nếu review không thành công, người nộp có thể được yêu cầu trả AUD 2,293 trong thời hạn ghi trên invoice. |
| Character-related review | AUD 1,195 | Character reviews có quy trình, deadline và quy định riêng. |
| Một số bridging visa decisions | Có thể không thu phí | Việc miễn phí chỉ áp dụng cho các loại quyết định cụ thể theo quy định. |
Một số hồ sơ được ưu tiên tự động; một số khác có thể yêu cầu expedite nếu có căn cứ và chứng cứ phù hợp.
ART review không đơn thuần là nộp lại bộ hồ sơ cũ. Cần xác định chính xác vấn đề pháp lý, xử lý refusal reasons và chuẩn bị chứng cứ phù hợp với tiêu chí đang được review.
ART là Administrative Review Tribunal, cơ quan độc lập có thẩm quyền xem xét lại một số quyết định hành chính của Chính phủ Úc, bao gồm nhiều quyết định di trú và quốc tịch.
Không. Quyền review phụ thuộc vào loại quyết định, vị trí của đương đơn, người nộp đơn, loại visa và quy định pháp luật áp dụng. Decision letter thường cho biết liệu quyết định có reviewable hay không.
Không có một deadline chung cho mọi hồ sơ. Thời hạn phụ thuộc vào loại quyết định và hoàn cảnh cụ thể. Anh/chị phải kiểm tra chính xác ngày cuối cùng trong decision letter.
Đối với phần lớn migration và protection reviews theo Migration Act, ART không có quyền gia hạn thời hạn nộp đơn. Một số loại review khác có thể có quy định khác.
Trong nhiều merits reviews, anh/chị có thể cung cấp thêm tài liệu và thông tin hỗ trợ. Tuy nhiên, chứng cứ cần liên quan trực tiếp đến tiêu chí visa và refusal reasons.
Không. Một số hồ sơ có thể được quyết định dựa trên written materials mà không tổ chức hearing. Từ ngày 1/6/2026, phần lớn student visa refusal reviews được quyết định mà không có oral hearing, trừ ngoại lệ giới hạn.
Tribunal Member sẽ quyết định dựa trên written submissions, chứng cứ và các tài liệu đã nộp. Vì vậy, hồ sơ viết cần đầy đủ, logic và giải quyết trực tiếp từng refusal reason.
Có. Người nộp đơn có thể tự đại diện hoặc chỉ định người đại diện. Chỉ registered migration agent hoặc Australian lawyer có practising certificate mới được thu phí để cung cấp immigration assistance hoặc đại diện theo quy định.
Tùy loại hồ sơ và thẩm quyền áp dụng. Trong nhiều migration reviews, nếu ART remit hồ sơ, Bộ Nội vụ sẽ tiếp tục xử lý và xem xét các tiêu chí còn lại trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Affirm có nghĩa là ART đồng ý với quyết định ban đầu. Quyết định từ chối hoặc hủy được giữ nguyên.
Không nhất thiết. Remit có nghĩa là hồ sơ được gửi lại cho Bộ Nội vụ để xem xét lại theo quyết định hoặc findings của ART. Bộ Nội vụ có thể vẫn cần kiểm tra các tiêu chí khác.
Có. Nếu anh/chị cần interpreter, nên thông báo cho ART trước hearing. ART có thể bố trí qualified interpreter miễn phí.
Thông thường không. Người tham gia không được tự ghi âm, quay phim hoặc chụp ảnh hearing, kể cả hearing trực tuyến hoặc qua điện thoại.
Việc hoàn phí phụ thuộc vào loại review, outcome và các quy định áp dụng. Một số migration reviews có thể được hoàn một phần phí nếu review thành công. Cần kiểm tra thông báo của ART cho hồ sơ cụ thể.
Đối với một số migration reviews, ART có thể giảm 50% phí nếu việc trả toàn bộ phí gây financial hardship. Cần nộp yêu cầu và chứng cứ tài chính phù hợp.
Thời gian khác nhau theo case type, mức độ phức tạp, số lượng hồ sơ đang chờ và việc hồ sơ có được expedite hay không. ART công bố processing information định kỳ nhưng không đảm bảo ngày hoàn tất cho từng hồ sơ.
Có thể yêu cầu trong một số trường hợp, chẳng hạn khi có chứng cứ khách quan cho thấy tiêu chí hiện đã được đáp ứng hoặc có exceptional circumstances. Tuy nhiên, ART có quyền quyết định có chấp nhận expedite hay không.
Có thể cần đánh giá judicial review nếu có lỗi pháp lý, Guidance and Appeals Panel trong trường hợp phù hợp, Ministerial Intervention hoặc một phương án visa khác. Không phải mọi trường hợp đều đủ điều kiện và mỗi hướng xử lý có deadline riêng.